Home » Tội chống mệnh lệnh theo Điều 394 BLHS

Tội chống mệnh lệnh theo Điều 394 BLHS

Trong quân đội, mệnh lệnh là nguyên tắc tối cao. Tuy nhiên, Tội chống mệnh lệnh lại là hành vi trực tiếp phá vỡ kỷ luật thép, gây hậu quả khôn lường cho đơn vị và đe dọa an ninh quốc gia. Hành vi này không chỉ thể hiện sự bất tuân mà còn làm suy yếu tinh thần đồng đội, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hoàn thành nhiệm vụ, thậm chí gây thiệt hại nghiêm trọng.

Chính vì lẽ đó, Bộ luật Hình sự Việt Nam xử lý cực kỳ nghiêm khắc Tội chống mệnh lệnh nhằm duy trì kỷ luật quân đội và giữ vững sức mạnh phòng thủ của đất nước. Để hiểu rõ hơn về định nghĩa, các yếu tố cấu thành và khung hình phạt của tội danh này, mời bạn cùng Luật A+ tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

1. Tội chống mệnh lệnh được hiểu thế nào? 

Tội chống mệnh lệnh được hiểu là hành vi của quân nhân hoặc người phối thuộc với quân đội đã không chấp hành mệnh lệnh của cấp trên một cách cố ý, trong khi đang thực hiện nhiệm vụ quân sự, đặc biệt là trong các hoàn cảnh nghiêm trọng như chiến đấu, huấn luyện, trực chiến, cứu hộ cứu nạn, hoặc các tình huống khẩn cấp, dẫn đến gây hậu quả nghiêm trọng, rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng.

Tội chống mệnh lệnh là hành vi không thi hành hoặc thi hành không đầy đủ nội dung mệnh lệnh mà cấp trên hợp pháp ban hành, mặc dù người thực hiện có khả năng hiểu và thi hành mệnh lệnh đó. Mệnh lệnh ở đây phải là mệnh lệnh hợp pháp, đúng thẩm quyền, được đưa ra trong điều kiện người cấp dưới có khả năng thực hiện nhưng vẫn cố tình chống lại. Đặc điểm hành vi thường cụ thể như sau:

  • Hành vi chống lại mệnh lệnh có thể thể hiện ở việc không làm theo, trì hoãn thực hiện, hoặc làm trái với yêu cầu trong mệnh lệnh.
  • Phải có yếu tố lỗi cố ý, tức người thực hiện biết đó là mệnh lệnh hợp pháp nhưng vẫn cố tình không tuân theo.
  • Tình huống thường diễn ra trong chiến đấu, huấn luyện, công tác trực ban, hoặc khi đang thực hiện nhiệm vụ khẩn cấp.
Tội chống mệnh lệnh là hành vi vi phạm nghiêm trọng nguyên tắc kỷ luật và phục tùng trong quân đội.
Tội chống mệnh lệnh là hành vi vi phạm nghiêm trọng nguyên tắc kỷ luật và phục tùng trong quân đội.

Tội chống mệnh lệnh không chỉ xâm phạm đến kỷ luật quân đội và nguyên tắc phục tùng trong quân ngũ, mà còn đe dọa trực tiếp đến an toàn, sức mạnh chiến đấu và hiệu quả thực hiện nhiệm vụ của đơn vị. Vì vậy, hành vi này được Bộ luật Hình sự quy định thành tội danh độc lập tại Điều 394, và được xử lý nghiêm khắc nhằm giữ vững kỷ cương quân đội.

2. Hình phạt Tội chống mệnh lệnh theo Điều 394 BLHS 2015

Theo quy định tại Điều 394 Bộ luật Hình sự 2015 về Tội chống mệnh lệnh cụ thể như sau: 

Điều 394. Tội chống mệnh lệnh

1. Người nào từ chối chấp hành hoặc cố ý không thực hiện mệnh lệnh của người có thẩm quyền, thì bị phạt tù từ 06 tháng đến 05 năm.

2. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 03 năm đến 10 năm:

a) Là chỉ huy hoặc sĩ quan;

b) Lôi kéo người khác phạm tội;

c) Dùng vũ lực;

d) Gây hậu quả nghiêm trọng.

3. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 07 năm đến 15 năm:

a) Trong chiến đấu;

b) Trong khu vực có chiến sự;

c) Trong thực hiện nhiệm vụ cứu hộ, cứu nạn;

d) Trong tình trạng khẩn cấp;

đ) Gây hậu quả rất nghiêm trọng.

4. Phạm tội gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng, thì bị phạt tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân.

Theo đó, Tội chống mệnh lệnh được định khung cụ thể như sau:

* Khung hình phạt thứ nhất: Người nào từ chối chấp hành hoặc cố ý không thực hiện mệnh lệnh của người có thẩm quyền, thì bị phạt tù từ 06 tháng đến 05 năm

* Khung hình phạt thứ hai: Phạt tù từ 03 năm đến 10 năm, đối với:

+ Là chỉ huy hoặc sĩ quan;

+ Lôi kéo người khác phạm tội;

+ Dùng vũ lực;

+ Gây hậu quả nghiêm trọng.

* Khung hình phạt thứ ba: Phạt tù từ 07 năm đến 15 năm, đối với:

+ Trong chiến đấu;

+ Trong khu vực có chiến sự;

+ Trong thực hiện nhiệm vụ cứu hộ, cứu nạn;

+ Trong tình trạng khẩn cấp;

+ Gây hậu quả rất nghiêm trọng.

* Khung hình phạt thứ tư: Phạm tội gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng, thì bị phạt tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân. 

Người phạm Tội chống mệnh lệnh thường cố ý từ chối thực hiện nhiệm vụ do cấp trên giao phó.
Người phạm Tội chống mệnh lệnh thường cố ý từ chối thực hiện nhiệm vụ do cấp trên giao phó.

Dưới đây là bảng khung hình phạt của Tội chống mệnh lệnh theo Điều 394 Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi bổ sung năm 2017:

Khung hình phạtMức phạtTình tiết định khung
Khung 1Phạt tù từ 06 tháng đến 05 nămNgười từ chối chấp hành hoặc cố ý không thực hiện mệnh lệnh của người có thẩm quyền.
Khung 2Phạt tù từ 03 năm đến 10 nămMột trong các tình tiết sau:

– Là chỉ huy hoặc sĩ quan;

– Lôi kéo người khác cùng phạm tội;

– Dùng vũ lực;- Gây hậu quả nghiêm trọng.

Khung 3Phạt tù từ 07 năm đến 15 nămMột trong các tình tiết sau:

– Trong chiến đấu;

– Trong khu vực có chiến sự;

– Khi thực hiện nhiệm vụ cứu hộ, cứu nạn;

– Trong tình trạng khẩn cấp;

– Gây hậu quả rất nghiêm trọng.

Khung 4Phạt tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thânGây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng hoặc phạm tội trong trường hợp đặc biệt nghiêm trọng khác.

3. Cấu thành Tội chống mệnh lệnh

Tội chống mệnh lệnh là hành vi của quân nhân hoặc người phối thuộc với quân đội trong chiến đấu, phục vụ chiến đấu, cố ý không thực hiện hoặc từ chối thực hiện mệnh lệnh hợp pháp do cấp trên có thẩm quyền ban hành, qua đó xâm phạm nghiêm trọng đến kỷ luật quân đội và quan hệ chỉ huy – phục tùng trong lực lượng vũ trang.

Để làm rõ trách nhiệm hình sự đối với hành vi chống mệnh lệnh, cần phân tích các yếu tố cấu thành tội phạm theo quy định tại Điều 394 Bộ luật Hình sự 2015 như sau:

* Chủ thể của tội phạm: Đây là tội phạm có chủ thể đặc biệt – chỉ những người có nghĩa vụ phục tùng mệnh lệnh trong quân đội mới có thể bị xử lý về tội này. Bao gồm:

  • Quân nhân tại ngũ
  • Quân nhân dự bị đang tập trung huấn luyện
  • Công dân được trưng tập phục vụ trong quân đội
  • Dân quân, tự vệ phối thuộc với quân đội trong chiến đấu, phục vụ chiến đấu

Ngoài ra, người phạm tội phải đáp ứng đủ điều kiện về tuổi (từ đủ 16 tuổi trở lên) và năng lực trách nhiệm hình sự theo quy định của Bộ luật Hình sự.

*  Mặt chủ quan của tội phạm: Người phạm tội thực hiện hành vi với lỗi cố ý, bao gồm:

  • Cố ý trực tiếp: Biết rõ hành vi mình chống lại mệnh lệnh nhưng vẫn cố tình thực hiện để đạt mục đích riêng.
  • Cố ý gián tiếp: Không mong muốn hậu quả xảy ra nhưng có ý thức buông bỏ, chấp nhận để hậu quả xảy ra.

Động cơ phạm tội có thể xuất phát từ mâu thuẫn cá nhân, tâm lý ngại khó khăn, phản kháng người chỉ huy, hoặc nghi ngờ tính hợp pháp của mệnh lệnh. Trong một số trường hợp, động cơ nhằm làm giảm uy tín của người chỉ huy, hoặc gây sức ép để thay đổi nhiệm vụ, vị trí công tác…

Việc xác định động cơ, mục đích có vai trò quan trọng trong việc lượng hình, đánh giá tính chất, mức độ vi phạm để áp dụng hình phạt phù hợp.

Tội chống mệnh lệnh có thể bị xử lý với mức án lên đến tù chung thân nếu gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng.
Tội chống mệnh lệnh có thể bị xử lý với mức án lên đến tù chung thân nếu gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng.

* Mặt khách quan của tội phạm: Dấu hiệu khách quan của tội chống mệnh lệnh thể hiện qua một trong hai hành vi sau:

  • Không thực hiện mệnh lệnh một cách cố ý: Người nhận mệnh lệnh không thể hiện sự phản đối công khai nhưng vẫn cố tình không thực hiện mệnh lệnh. Đây là hành vi không hành động.
  • Từ chối thực hiện mệnh lệnh: Người nhận mệnh lệnh công khai từ chối, không chấp hành nhiệm vụ được giao. Đây là hành vi hành động rõ ràng, mang tính đối kháng với cấp trên.

Người ra mệnh lệnh phải là chỉ huy trực tiếp hoặc cấp trên có thẩm quyền, ví dụ như tiểu đội trưởng, trung đội trưởng,… – những người được giao nhiệm vụ tổ chức, chỉ đạo trực tiếp đơn vị.

Mệnh lệnh được hiểu là yêu cầu bắt buộc thực hiện của cấp trên, và trong quân đội, nguyên tắc “tuyệt đối phục tùng mệnh lệnh” được đặt lên hàng đầu. Tuy nhiên, pháp luật cũng quy định:

  • Nếu mệnh lệnh trái pháp luật, người nhận lệnh có quyền đề đạt ý kiến. Nếu vẫn bị buộc thực hiện, người chấp hành không chịu trách nhiệm, mà người ra lệnh phải chịu trách nhiệm.
  • Nếu người nhận lệnh biết rõ mệnh lệnh trái luật nhưng vẫn ủng hộ, không phản đối, họ phải chịu trách nhiệm đồng phạm.
  • Nếu người nhận lệnh không biết rõ mệnh lệnh trái pháp luật, trách nhiệm thuộc về người ra lệnh.

* Khách thể của tội phạm: Hành vi chống mệnh lệnh xâm phạm đến quan hệ chỉ huy và phục tùng trong tổ chức quân đội – vốn là yếu tố then chốt bảo đảm sức mạnh, kỷ luật và hiệu quả chiến đấu của Quân đội Nhân dân Việt Nam.

Luật sĩ quan Quân đội Nhân dân Việt Nam (Điều 26) quy định rõ: Sĩ quan phải tuyệt đối phục tùng tổ chức, chỉ huy, nghiêm chỉnh chấp hành điều lệnh, điều lệ, quy định của quân đội. Do đó, hành vi chống mệnh lệnh không chỉ vi phạm pháp luật mà còn làm suy yếu tính kỷ cương, tổ chức và hiệu quả thực hiện nhiệm vụ trong toàn quân.

4. Hành vi chống mệnh lệnh trong Bộ Quốc phòng sẽ bị xử lý kỷ luật theo hình thức nào?

Căn cứ theo Điều 13 Thông tư 16/2020/TT-BQP quy định việc áp dụng hình thức kỷ luật, trình tự, thủ tục, thời hiệu, thời hạn và thẩm quyền xử lý kỷ luật trong Bộ Quốc phòng về việc chống mệnh lệnh như sau:

Điều 13. Chống mệnh lệnh
1. Không chấp hành mệnh lệnh hoặc không thực hiện nhiệm vụ khi người chỉ huy trực tiếp hoặc cấp có thẩm quyền giao mà chưa đến mức bị truy cứu trách nhiệm hình sự thì bị kỷ luật cảnh cáo hoặc hạ bậc lương, giáng cấp bậc quân hàm.
2. Nếu vi phạm một trong các trường hợp sau thì bị kỷ luật từ hạ bậc lương, giáng cấp bậc quân hàm, giáng chức, cách chức, tước quân hàm sĩ quan đến tước danh hiệu quân nhân, buộc thôi việc:
a) Là chỉ huy hoặc sĩ quan;
b) Lôi kéo người khác tham gia;
c) Trong sẵn sàng chiến đấu;
b) Đã bị xử lý kỷ luật mà còn vi phạm.
Việc xử lý nghiêm minh Tội chống mệnh lệnh là cần thiết để bảo vệ sự nghiêm túc trong tổ chức chỉ huy của quân đội.
Việc xử lý nghiêm minh Tội chống mệnh lệnh là cần thiết để bảo vệ sự nghiêm túc trong tổ chức chỉ huy của quân đội.

Như vậy, nếu quân nhân và trong quá trình thực hiện nhiệm vụ đã có hành vi chống lại mệnh lệnh của cấp trên hoặc người chỉ huy trực tiếp theo quy định của Bộ Quốc phòng, thì hành vi này sẽ bị xem xét xử lý kỷ luật theo quy định. Tùy theo tính chất, mức độ vi phạm và hậu quả gây ra, quân nhân vi phạm có thể bị áp dụng một trong các hình thức kỷ luật sau:

  • Cảnh cáo
  • Hạ bậc lương
  • Giáng cấp bậc quân hàm
  • Tước danh hiệu quân nhân hoặc buộc thôi việc

Việc áp dụng hình thức kỷ luật cụ thể sẽ căn cứ vào quy định nội bộ của lực lượng vũ trang, các quy định của pháp luật quân sự và mức độ ảnh hưởng của hành vi đến kỷ luật, trật tự trong quân đội.

5. Luật sư hình sự tại Luật A+

Với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm, giỏi, nhiệt huyết và tận tâm, Luật A+ tự hào là đơn vị hàng đầu tư vấn và giải quyết cho khách hàng các vấn đề về Hình sự. Tại Luật A+, chúng tôi cung cấp các dịch vụ sau:

  • Tư vấn về quyền và nghĩa vụ của khách hàng trong vụ án Hình sự.
  • Phân tích tình huống cụ thể để đánh giá khả năng bị truy tố và mức độ vi phạm, từ đó đưa ra lời khuyên về hướng xử lý.
  • Hỗ trợ soạn thảo đơn khiếu nại, tố cáo hoặc các tài liệu cần thiết.
  • Tham gia vào quá trình điều tra, thu thập chứng cứ và bảo vệ quyền lợi của khách hàng trong các buổi làm việc với cơ quan điều tra.
  • Tìm ra các tình tiết giúp giảm nhẹ trách nhiệm hình sự nếu có, làm rõ các yếu tố có lợi để khách hàng được hưởng mức án thấp nhất hoặc miễn trách nhiệm hình sự dựa trên quy định của luật. 
  • Đại diện khách hàng tham gia phiên tòa, bảo vệ quyền lợi và bào chữa cho khách hàng tại Tòa án.
Gọi ngay luật sư A+ để được hỗ trợ và tư vấn kịp thời.
Gọi ngay luật sư A+ để được hỗ trợ và tư vấn kịp thời.

Lý do chọn Luật A+:

Giỏi chuyên môn, nhiều kinh nghiệm

Đội ngũ luật sư của Luật A+ đều là các luật sư xuất sắc, nắm rõ các quy định pháp luật, hiểu cách vận hành của cơ quan tố tụng và cơ quan Đảng giám sát. Ngoài ra các luật sư A+ đã chinh chiến và dày dạn kinh nghiệm ở các vụ án hình sự.

Thấu hiểu

Luật sư A+ thấu hiểu nỗi sợ hãi và hoang mang của thân chủ khi đối diện với một tình huống có thể phải ở tù, có thể sẽ bị oan sai, mong muốn được hỗ trợ hết mức 24/7 từ chuyên môn đến sự an tâm tâm lý. Vì thế chúng tôi sẽ làm hết khả năng để đem lại sự an tâm và công bằng cho thân chủ, khách hàng.

Cam kết đến cùng

Hành trình giành được công bằng cho khách hàng có thể sẽ không thuận lợi và bằng phẳng. Hành trình đó có thể phải trải qua nhiều năm với nhiều cấp xét xử. Luật sư A+ cam kết sẽ đi cùng và bảo vệ khách hàng cho đến khi nào công lý, công bằng được thực hiện.

Tóm lại, tội chống mệnh lệnh là hành vi phá vỡ kỷ luật quân đội, đe dọa an ninh quốc gia. Pháp luật xử lý cực kỳ nghiêm khắc tội danh này để khẳng định nguyên tắc tuân thủ mệnh lệnh tuyệt đối, đảm bảo sức mạnh và thống nhất lực lượng vũ trang.

Nếu bạn đang vướng mắc với các vấn đề pháp lý liên quan đến quân sự, đặc biệt là tội chống mệnh lệnh, việc tìm kiếm tư vấn chuyên nghiệp là điều cần thiết để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp. Luật A+ luôn sẵn lòng đồng hành, cung cấp giải pháp pháp lý toàn diện. Hãy liên hệ ngay với Luật sư A+ qua email: contact@apluslaw.vn hoặc qua sđt: 0899511010 để nhận được sự tư vấn và hỗ trợ pháp lý kịp thời.