Home » Hình sự » Lừa đảo chiếm đoạt tài sản trên 10 tỷ đồng bị pháp luật xử lý thế nào?

Lừa đảo chiếm đoạt tài sản trên 10 tỷ đồng bị pháp luật xử lý thế nào?

Hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản với số tiền lên đến hàng chục tỷ đồng không chỉ gây thiệt hại nghiêm trọng cho nạn nhân mà còn có thể bị phạt rất nặng từ 12 đến 20 năm tù thậm chí là chung thân. Khi này người phạm tội mới loay hoay để trả lại tài sản, khắc phục hậu quả. Vậy liệu việc trả lại tài sản có giúp giảm nhẹ hình phạt? Và nếu không khắc phục hậu quả, mức án tối đa sẽ là bao nhiêu? Bài viết sau, Luật A+ sẽ giải đáp tất cả những vấn đề xoay quanh tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản trên 10 tỷ đồng.

1. Xác định hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản trên 10 tỷ đồng

Lừa đảo chiếm đoạt tài sản trên 10 tỷ là hành vi một người dùng các thủ đoạn gian dối như lừa gạt, nói dối để làm cho một hoặc những người khác tin vào điều không đúng sự thật mà tự nguyện giao tài sản cho mình lên đến hơn 10 tỷ đồng.
Dấu hiệu cốt lõi là sự “gian dối” được thực hiện trước khi nhận tiền, thông qua việc tạo vỏ bọc doanh nghiệp hoặc làm giả giấy tờ để thao túng tâm lý. Khác với tranh chấp dân sự, bản chất lừa đảo là tác động vào ý chí nạn nhân ngay từ đầu. Vì đối tượng thường ngụy tạo hợp đồng để đối phó, người bị hại cần tỉnh táo phân tích tính trung thực của đối phương ngay từ các bước tiếp cận đầu tiên.
lừa đảo chiếm đoạt tài sản trên 10 tỷ 01
Lừa đảo đầu tư là một hình thức lừa đảo phổ biến, số tiền bị lừa đảo có thể lên đến trên 10 tỷ đồng.
Để xác định giá trị tài sản bị chiếm đoạt trên 10 tỷ đồng trong vụ án lừa đảo, cần thực hiện theo các bước sau:
  • Bước 1: Xác định loại tài sản chiếm đoạt là tiền, tài sản hữu hình (như nhà đất, xe cộ) hay vô hình (quyền sử dụng đất, cổ phần). Nếu là tiền, giá trị được xác định trực tiếp theo số tiền bị chiếm đoạt. Đối với tài sản khác, cần xác định theo giá thị trường tại thời điểm bị chiếm đoạt.
  • Bước 2: Thẩm định giá đối với các loại tài sản không phải tiền. Cơ quan có thẩm quyền sẽ thẩm định giá trị tài sản tại thời điểm vụ án xảy ra. Điều này đảm bảo xác định đúng giá trị thực tế của tài sản bị chiếm đoạt.
  • Bước 3: Xác định tổng giá trị tài sản bị chiếm đoạt được tính bằng tổng giá trị của tất cả tài sản mà người phạm tội đã chiếm đoạt. Nếu tổng giá trị trên 10 tỷ đồng, khung hình phạt sẽ nặng hơn.
  • Bước 4: Thu thập các chứng cứ như hóa đơn, hợp đồng, lời khai của các bên, và kết quả thẩm định để chứng minh giá trị tài sản bị chiếm đoạt.
Nếu tổng giá trị tài sản bị chiếm đoạt trên 10 tỷ đồng, người phạm tội sẽ bị xử lý theo khung hình phạt cao nhất của pháp luật tại Khoản 4 Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2017 (sau đây gọi tắt là Bộ luật Hình sự).

2. Mức phạt tù hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản trên 10 tỷ đồng

Lừa đảo chiếm đoạt tài sản trên 10 tỷ đồng là hành vi phạm tội đặc biệt nghiêm trọng và sẽ bị xử lý nghiêm khắc theo quy định tại Khoản 4 Điều 174 Bộ luật Hình sự với án phạt cao nhất lên đến chung thân:
“Điều 174. Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản
  1. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân:
a) Chiếm đoạt tài sản trị giá 500.000.000 đồng trở lên;
  1. Người phạm tội còn có thể bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm hoặc tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.”
Theo quy định trên, tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản có giá trị trên 10 tỷ đồng sẽ bị phạt tù từ 12 đến 20 năm hoặc tù chung thân. Nhưng do số tiền lừa đảo quá lớn nên khả năng cao kẻ lừa đảo sẽ phải chịu mức phạt cao nhất là tù chung thân nếu không có các tình tiết giảm nhẹ.
lừa đảo chiếm đoạt tài sản trên 10 tỷ 02
Lừa đảo chiếm đoạt tài sản trên 10 tỷ đồng thì bị phạt tối đa bao nhiêu năm tù?

3. Phân biệt “Lừa đảo chiếm đoạt tài sản” và “Lạm dụng tín nhiệm”

Việc xác định đúng tội danh không chỉ ảnh hưởng đến khung hình phạt mà còn quyết định sự thành công của quá trình tố giác. Dưới đây là bảng phân tích sự khác biệt căn bản giữa hai hành vi:
Tiêu chíTội Lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174)Tội Lạm dụng tín nhiệm (Điều 175)
Thời điểm hành viThủ đoạn gian dối xuất hiện trước khi nhận tài sản.Hành vi gian dối phát sinh sau khi đã nhận tài sản hợp pháp.
Bản chất giao dịchNạn nhân bị lừa vào tròng ngay từ bước tiếp cận ban đầu.Giao dịch ban đầu là hợp pháp (vay, mượn, thuê, ký gửi).
Thủ đoạn chínhDùng thông tin giả, giấy tờ giả hoặc hứa hẹn phi thực tế.Lợi dụng sự tin tưởng để chiếm đoạt, bỏ trốn hoặc sử dụng sai mục đích.
Ý chí chủ quanCó ý định chiếm đoạt từ trước khi lấy được tiền/tài sản.Ý định chiếm đoạt chỉ xuất hiện sau khi đã nắm giữ tài sản.

4. Quy trình tố giác tội phạm khi bị lừa đảo trên 10 tỷ đồng

Khi số tiền chiếm đoạt lên tới 10 tỷ đồng, đây được coi là vụ việc đặc biệt nghiêm trọng. Bạn cần thực hiện quy trình sau để bảo vệ quyền lợi tối đa:

4.1. Bước 1: Thiết lập “hồ sơ chứng cứ”

Nạn nhân cần tập hợp toàn bộ tài liệu gốc như hợp đồng, biên lai chuyển tiền, tin nhắn trao đổi, ghi âm cuộc gọi và các chứng từ chứng minh nguồn gốc số tiền. Việc hệ thống hóa chứng cứ ngay từ đầu giúp cơ quan điều tra dễ dàng xác định bản chất vụ việc, tránh để đối tượng có cơ hội tiêu hủy hoặc làm sai lệch thông tin quan trọng trước khi cơ quan chức năng vào cuộc.

4.2. Bước 2: Soạn thảo đơn tố giác

Đơn tố giác cần trình bày rành mạch hành vi gian dối, thủ đoạn tinh vi của đối tượng cùng con số thiệt hại chính xác trên 10 tỷ đồng. Đặc biệt, bạn cần ghi rõ yêu cầu phong tỏa các tài khoản ngân hàng và kê biên tài sản của đối tượng để ngăn chặn việc tẩu tán, bảo đảm khả năng thu hồi tài sản sau khi vụ án được khởi tố.

4.3. Bước 3: Nộp đơn đúng cơ quan

Bạn nên gửi đơn trực tiếp đến Cơ quan Cảnh sát điều tra (Công an cấp Quận/Huyện) hoặc Phòng Cảnh sát hình sự (PC02) nơi xảy ra hành vi lừa đảo hoặc nơi đối tượng cư trú. Việc xác định đúng thẩm quyền ngay từ đầu giúp đơn thư được thụ lý nhanh chóng, tránh việc chuyển đơn lòng vòng giữa các đơn vị gây mất thời gian và cơ hội vàng trong điều tra.

4.4. Bước 4: Theo dõi tiến trình

Trong thời hạn 20 ngày (có thể gia hạn đến 02 tháng với các vụ án phức tạp), cơ quan công an sẽ thông báo kết quả khởi tố hoặc không khởi tố. Nếu nhận thấy dấu hiệu đối tượng có ý định bỏ trốn hoặc tiếp tục tẩu tán tài sản, bạn nên chủ động liên hệ luật sư để đôn đốc quá trình thụ lý và áp dụng kịp thời các biện pháp ngăn chặn cần thiết.
Lời khuyên từ Luật sư: Đối với vụ án trên 10 tỷ đồng, rủi ro đối tượng tẩu tán tài sản là rất cao. Bạn nên liên hệ với luật sư để yêu cầu biện pháp khẩn cấp tạm thời (như phong tỏa tài khoản, kê biên tài sản) ngay khi nộp đơn tố giác.

5. Không trả lại 10 tỷ đồng từ lừa đảo và chiếm đoạt thì xử lý thế nào?

Nếu người phạm tội không trả lại số tiền đã chiếm đoạt (trên 10 tỷ đồng), hành vi này không chỉ khiến họ phải chịu hình phạt tù theo khung hình phạt nặng nhất là chung thân mà còn không được hưởng các tình tiết giảm nhẹ về việc bồi thường thiệt hại hoặc khắc phục hậu quả.
Việc không khắc phục hậu quả sẽ bị coi là tình tiết bất lợi khi xét xử, và Tòa án sẽ căn cứ vào tính chất, mức độ của hành vi phạm tội để đưa ra quyết định xử phạt nghiêm khắc hơn. Trong trường hợp này, việc không trả lại tài sản chiếm đoạt sẽ làm gia tăng nguy cơ người phạm tội bị áp dụng mức án cao nhất trong khung hình phạt là tù chung thân, đồng thời có thể bị tịch thu tài sản để bồi thường cho người bị hại.

6. Có được giảm nhẹ hình phạt khi khắc phục trả lại trên 10 tỷ đồng hay không?

Việc khắc phục hậu quả bằng cách trả lại số tiền đã chiếm đoạt trên 10 tỷ đồng, có thể được xem là tình tiết giảm nhẹ trong quá trình xử lý vụ án. Cụ thể tại điểm b Khoản 1 Điều 51 Bộ luật Hình sự có quy định việc tự nguyện bồi thường thiệt hại, khắc phục hậu quả là một trong những tình tiết được xem xét giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Nếu người phạm tội tự nguyện trả lại số tiền trên 10 tỷ đồng đã chiếm đoạt hoặc bồi thường thiệt hại cho nạn nhân trước khi xét xử, Tòa án sẽ cân nhắc giảm nhẹ hình phạt.
Mức độ giảm nhẹ sẽ phụ thuộc vào thái độ hợp tác của người phạm tội trong quá trình điều tra, xét xử và việc khắc phục hậu quả. Tuy nhiên, bồi thường thiệt hại không đảm bảo miễn trách nhiệm hình sự hoàn toàn mà chỉ giúp giảm mức hình phạt. Việc trả lại toàn bộ hoặc một phần lớn số tiền chiếm đoạt sẽ là yếu tố quan trọng để Tòa án giảm án, nhưng mức giảm án cụ thể còn phụ thuộc vào các tình tiết khác của vụ án, bao gồm thái độ hối cải, lần đầu phạm tội hay không, và mức độ nghiêm trọng của hành vi lừa đảo.
Đối với tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản có giá trị trên 10 tỷ đồng (thuộc khung hình phạt cao nhất của Điều 174 Bộ luật Hình sự, từ 12 đến 20 năm tù hoặc tù chung thân), việc bồi thường có thể giúp người phạm tội không bị xử ở mức án cao nhất (tù chung thân), mà có thể giảm xuống mức án thấp hơn trong khung hình phạt từ 12 đến 20 năm.
Tóm lại, việc khắc phục hậu quả, bao gồm trả lại trên 10 tỷ đồng, chắc chắn là yếu tố giảm nhẹ hình phạt. Tuy nhiên, mức độ giảm án phụ thuộc vào quyết định của Tòa án dựa trên tổng thể các tình tiết giảm nhẹ và tăng nặng khác của vụ án.
lừa đảo chiếm đoạt tài sản trên 10 tỷ 03
Tội phạm lừa đảo chiếm đoạt tài sản trên 10 tỷ có thể được tha tù trước thời hạn?

5. Khởi kiện lừa đảo chiếm đoạt tài sản trên 10 tỷ đồng

Nạn nhân của hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản cần nhanh chóng tố cáo sự việc đến cơ quan công an hoặc Viện kiểm sát tại nơi gần nhất để được xử lý kịp thời. Theo đó, Khoản 2 Điều 145 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 cũng quy định các cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận và giải quyết đơn tố cáo bao gồm:

  • Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát tiếp nhận tố giác, tin báo về tội phạm và kiến nghị khởi tố;
  • Cơ quan, tổ chức khác có thẩm quyền tiếp nhận tin báo về tội phạm.

Ngoài việc trực tiếp trình báo, nạn nhân có thể liên hệ qua các đường dây nóng sau để báo cáo về hành vi lừa đảo:

  • Phòng An ninh mạng và phòng, chống tội phạm công nghệ cao: 069.219.4053 – Cục Cảnh sát Hình sự.
  • Trang cảnh báo an toàn thông tin Việt Nam: https://canhbao.ncsc.gov.vn.

Đối với người dân ở Thành phố Hồ Chí Minh, có thể gọi đến số 069.3336310 để thông tin và trình báo về các trường hợp lừa đảo chiếm đoạt tài sản qua mạng. 

Sau khi nhận được tố cáo, cơ quan công an sẽ điều tra, xác minh và nếu đủ cơ sở, sẽ khởi tố vụ án, khởi tố bị can và chuyển hồ sơ sang Viện kiểm sát để tiến hành truy tố. Sau đó, Tòa án sẽ thụ lý và xét xử vụ án theo quy định pháp luật.

Lưu ý: Do 10 tỷ là số tiền rất lớn, liên quan đến nhiều nạn nhân nên chỉ cơ quan công an cấp tỉnh mới có thẩm quyền giải quyết vụ án, tuy vậy cơ quan công an cấp xã, cấp huyện vẫn được phép tiếp nhận tố giác.

7. Quy trình khởi tố vụ án của Cơ quan điều tra

Căn cứ theo quy định của Bộ luật Tố tụng Hình sự, quy trình khởi tố tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản trên 10 tỷ đồng được thực hiện thông qua ba bước sau đây:
  • Bước 1: Tiếp nhận tin báo, tố giác về tội phạm và kiến nghị khởi tố
Cơ quan điều tra thực hiện tiếp nhận thông tin từ các nguồn tố giác, tin báo của cá nhân, tổ chức hoặc kiến nghị từ cơ quan nhà nước. Tại giai đoạn này, mọi thông tin đều được ghi nhận, đánh giá sơ bộ về tính hợp pháp và thẩm quyền giải quyết, nhằm đảm bảo nguồn tin được quản lý chặt chẽ và không bỏ lọt dấu hiệu tội phạm ngay từ những bước đầu tiên.
  • Bước 2: Kiểm tra, xác minh các tin tức về tội phạm
Trong thời hạn luật định là 20 ngày (có thể gia hạn tối đa 02 tháng đối với vụ việc phức tạp), cơ quan chức năng tiến hành thu thập tài liệu, lấy lời khai và kiểm tra các chứng cứ liên quan. Mục đích cốt lõi là làm rõ các tình tiết khách quan, xác định hành vi bị tố giác có thực sự cấu thành tội phạm lừa đảo chiếm đoạt tài sản hay không.
  • Bước 3: Ra quyết định khởi tố hoặc không khởi tố vụ án hình sự
Dựa trên kết quả xác minh toàn diện, nếu đủ căn cứ chứng minh hành vi phạm tội, cơ quan điều tra sẽ ban hành quyết định khởi tố vụ án hình sự để thực hiện các biện pháp tố tụng tiếp theo. Trường hợp không đủ căn cứ, cơ quan có thẩm quyền sẽ ra quyết định không khởi tố hoặc hủy bỏ việc khởi tố nhằm đảm bảo tính thượng tôn pháp luật và quyền lợi của các bên.
lừa đảo chiếm đoạt tài sản trên 10 tỷ 04
10 tỷ đồng là số tiền bị lừa đảo rất lớn nên thời gian kiểm tra, xác minh có tội phạm có thể kéo dài đến 02 tháng.

8. Luật sư tư vấn Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản

Với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm, giỏi, nhiệt huyết và tận tâm, Luật A+ tự hào là đơn vị hàng đầu tư vấn và giải quyết các vấn đề hình sự bao gồm các dịch vụ sau:
  • Đánh giá các vấn đề pháp lý liên quan đến hình sự;
  • Tư vấn thu thập và chuẩn bị chứng cứ;
  • Soạn thảo hồ sơ khởi kiện trong trường hợp khởi kiện;
  • Luật sư bảo vệ tại tòa án.

Lý do chọn Luật A+:

Giỏi chuyên môn, nhiều kinh nghiệm
Đội ngũ luật sư của Luật A+ đều là các luật sư xuất sắc, nắm rõ các quy định pháp luật, hiểu cách vận hành của cơ quan tố tụng và cơ quan Đảng giám sát. Ngoài ra các luật sư A+ đã chinh chiến và dày dạn kinh nghiệm ở các vụ án hình sự.
Thấu hiểu
Luật sư A+ thấu hiểu nỗi sợ hãi và hoang mang của thân chủ khi đối diện với một tình huống có thể phải ở tù, có thể sẽ bị oan sai, mong muốn được hỗ trợ hết mức 24/7 từ chuyên môn đến sự an tâm tâm lý. Vì thế chúng tôi sẽ làm hết khả năng để đem lại sự an tâm và công bằng cho thân chủ, khách hàng.
Cam kết đến cùng
Hành trình giành được công bằng cho khách hàng có thể sẽ không thuận lợi và bằng phẳng. Hành trình đó có thể phải trải qua nhiều năm với nhiều cấp xét xử. Luật sư A+ cam kết sẽ đi cùng và bảo vệ khách hàng cho đến khi nào công lý, công bằng được thực hiện.

9. Câu hỏi thường gặp về tội Lừa đảo chiếm đoạt tài sản

Dưới đây là tổng hợp những thắc mắc thường gặp liên quan đến hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản trên 10 tỷ đồng và quy định xử lý của pháp luật hiện hành.

9.1. Hành vi chiếm đoạt trên 10 tỷ đồng có được hưởng án treo không?

Không thể hưởng án treo. Với số tiền chiếm đoạt trên 10 tỷ đồng, người phạm tội thuộc trường hợp đặc biệt nghiêm trọng, đối mặt với khung hình phạt cao nhất (từ 12 đến 20 năm hoặc tù chung thân) theo Điều 174 Bộ luật Hình sự. Án treo chỉ được xem xét cho các tội danh ít nghiêm trọng, có hình phạt tù dưới 03 năm và nhiều tình tiết giảm nhẹ, hoàn toàn không áp dụng với mức độ vi phạm đặc biệt lớn này.

9.2. Người phạm tội có được giảm nhẹ hình phạt nếu bồi thường đủ 10 tỷ đồng?

Có, nhưng chỉ để xem xét giảm mức án. Việc tự nguyện bồi thường, khắc phục hậu quả là tình tiết giảm nhẹ quan trọng theo Điều 51 Bộ luật Hình sự. Hành động này giúp người phạm tội được tòa án xem xét tuyên mức án thấp hơn trong khung hình phạt hoặc chuyển sang khung nhẹ hơn (nếu đủ điều kiện), tuy nhiên nó không đồng nghĩa với việc được miễn truy cứu trách nhiệm hình sự.

9.3. Quy trình tố giác tội phạm cần bao lâu để công an giải quyết?

Theo Bộ luật Tố tụng hình sự, thời hạn giải quyết tố giác, tin báo về tội phạm là 20 ngày kể từ ngày nhận được tin báo. Đối với những vụ việc phức tạp, có nhiều tình tiết cần xác minh hoặc phải kiểm định tài sản, thời hạn này có thể được gia hạn nhưng không quá 02 tháng. Do tính chất đặc biệt của các vụ lừa đảo trên 10 tỷ đồng, việc xác minh thường cần sự thận trọng cao nhất từ phía cơ quan chức năng.
Việc xử lý nghiêm minh đối với người phạm tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản của người khác trên 10 tỷ đồng không chỉ bảo vệ quyền lợi của nạn nhân mà còn là sự răn đe đối với toàn xã hội. Tuy nhiên, người phạm tội vẫn có cơ hội được giảm nhẹ hình phạt nếu tự nguyện bồi thường và khắc phục hậu quả. Nếu còn có bất kỳ thắc mắc nào liên quan đến vấn đề này, quý khách hàng vui lòng liên hệ luật sư A+ qua email: contact@apluslaw.vn hoặc qua sđt: 0899511010 để được hỗ trợ và tư vấn.
Công Ty Luật TNHH A+ là phòng pháp chế của doanh nghiệp, đưa giải pháp và tư vấn kịp thời, toàn diện các lĩnh vực, mang lại hiệu quả, an toàn pháp lý cho doanh nghiệp.
Các bài viết cùng lĩnh vực