Các tội phạm về chức vụ là nhóm hành vi nguy hiểm, trực tiếp xâm phạm đến sự hoạt động đúng đắn, liêm chính của các cơ quan nhà nước và tổ chức. Đây là những tội danh thể hiện sự lạm dụng quyền lực, vị trí công tác để trục lợi cá nhân, gây thiệt hại nghiêm trọng cho lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân. Điều 352 Bộ luật Hình sự là điều luật mở đầu cho Chương XXIII, đặt ra những nguyên tắc chung về trách nhiệm đối với những người được giao phó quyền hạn, nhiệm vụ. Để hiểu rõ hơn về khái niệm chung của các tội phạm về chức vụ theo Điều 352 Bộ luật Hình sự, mời bạn cùng Luật A+ tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
1. Khái niệm tội phạm về chức vụ là gì?
Khái niệm tội phạm về chức vụ được quy định rõ ràng tại Điều 352 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017). Đây là một nhóm tội danh đặc thù, chỉ có thể được thực hiện bởi những người có vị trí, quyền hạn nhất định trong bộ máy nhà nước hoặc các tổ chức được giao công vụ, nhiệm vụ. Việc hiểu rõ khái niệm này là cơ sở để phân biệt với các loại tội phạm khác và xác định đúng đối tượng chịu trách nhiệm hình sự. Cụ thể Điều 352 quy định như sau:
Điều 352. Khái niệm tội phạm về chức vụ
1. Các tội phạm về chức vụ là những hành vi xâm phạm hoạt động đúng đắn của cơ quan, tổ chức do người có chức vụ thực hiện trong khi thực hiện công vụ, nhiệm vụ.
2. Người có chức vụ là người do bổ nhiệm, do bầu cử, do hợp đồng hoặc do một hình thức khác, có hưởng lương hoặc không hưởng lương, được giao thực hiện một nhiệm vụ nhất định và có quyền hạn nhất định trong khi thực hiện công vụ, nhiệm vụ.
Theo Khoản 1 Điều 352 Bộ luật Hình sự: “Các tội phạm về chức vụ là những hành vi xâm phạm hoạt động đúng đắn của cơ quan, tổ chức do người có chức vụ thực hiện trong khi thực hiện công vụ, nhiệm vụ.”
Phân tích khái niệm này, chúng ta có thể thấy các đặc điểm cốt lõi sau:
- Đối tượng tác động: Là hoạt động đúng đắn của cơ quan, tổ chức. Các cơ quan, tổ chức ở đây có thể là cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị – xã hội, đơn vị vũ trang nhân dân, doanh nghiệp nhà nước, hoặc các tổ chức khác được giao thực hiện công vụ, nhiệm vụ. “Hoạt động đúng đắn” bao gồm việc tuân thủ pháp luật, thực hiện chức năng, nhiệm vụ được giao một cách minh bạch, công bằng, không vì lợi ích cá nhân hay nhóm.
- Chủ thể thực hiện: Phải là người có chức vụ. Đây là yếu tố đặc trưng nhất để phân biệt tội phạm về chức vụ với các tội phạm khác. Nếu hành vi tương tự nhưng không do người có chức vụ thực hiện thì có thể cấu thành tội phạm khác.
- Hoàn cảnh thực hiện: Hành vi phạm tội phải được thực hiện trong khi thực hiện công vụ, nhiệm vụ. Điều này có nghĩa là hành vi đó phải có mối liên hệ trực tiếp đến quyền hạn, trách nhiệm được giao cho người có chức vụ. Nếu người có chức vụ thực hiện hành vi phạm tội ngoài phạm vi công vụ, nhiệm vụ của mình thì có thể không cấu thành tội phạm về chức vụ mà là tội phạm khác.
Tóm lại, tội phạm về chức vụ là việc người có chức vụ lợi dụng quyền hạn, nhiệm vụ được giao để thực hiện các hành vi sai trái, gây tổn hại đến sự vận hành liêm chính và hiệu quả của cơ quan, tổ chức mà họ đang phục vụ.
Theo Khoản 2 Điều 352 Bộ luật Hình sự: “Người có chức vụ là người do bổ nhiệm, do bầu cử, do hợp đồng hoặc do một hình thức khác, có hưởng lương hoặc không hưởng lương, được giao thực hiện một nhiệm vụ nhất định và có quyền hạn nhất định trong khi thực hiện công vụ, nhiệm vụ.”
Khái niệm này làm rõ phạm vi chủ thể của các tội phạm về chức vụ:
- Nguồn gốc chức vụ: Có thể là do bổ nhiệm (ví dụ: cán bộ, công chức, viên chức, giám đốc doanh nghiệp nhà nước), do bầu cử (ví dụ: đại biểu Quốc hội, đại biểu Hội đồng nhân dân), do hợp đồng (ví dụ: người quản lý trong doanh nghiệp nhà nước ký hợp đồng lao động để quản lý tài sản nhà nước) hoặc do một hình thức khác (ví dụ: được giao quản lý tài sản, tiền bạc của nhà nước, của doanh nghiệp nhà nước).
- Vị trí làm việc: Không chỉ giới hạn trong cơ quan nhà nước mà còn bao gồm các tổ chức, doanh nghiệp được giao thực hiện công vụ, nhiệm vụ (ví dụ: người quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp).
- Lương bổng: Có thể là có hưởng lương hoặc không hưởng lương. Điều này mở rộng phạm vi chủ thể sang những người không thuộc biên chế nhà nước nhưng được giao thực hiện công vụ, nhiệm vụ và có quyền hạn nhất định (ví dụ: cộng tác viên được giao quản lý quỹ, tài sản công; thành viên ban thanh tra nhân dân được giao nhiệm vụ).
- Nhiệm vụ và quyền hạn: Đặc trưng quan trọng nhất là phải được giao thực hiện một nhiệm vụ nhất định và có quyền hạn nhất định trong khi thực hiện công vụ, nhiệm vụ. Quyền hạn này cho phép họ tác động đến hoạt động của cơ quan, tổ chức, và chính sự lạm dụng quyền hạn này mới là cơ sở để cấu thành tội phạm về chức vụ.

Như vậy, “người có chức vụ” không chỉ bó hẹp là cán bộ, công chức mà còn bao gồm cả những người không phải là công chức nhưng được nhà nước giao quyền hạn để thực hiện công vụ, nhiệm vụ.
2. Các tội phạm về chức vụ theo Bộ luật Hình sự hiện hành bao gồm những nhóm tội phạm nào?
Các tội phạm về chức vụ quy định tại Chương XXIII Bộ luật Hình sự năm 2015 chia làm hai nhóm: Các tội phạm tham nhũng và các tội phạm khác về chức vụ (không tính chất tham nhũng), cụ thể:
Các tội phạm về tham nhũng (từ Điều 353 đến Điều 359 Bộ luật Hình sự 2015)
– Tội tham ô tài sản
– Tội nhận hối lộ
– Tội lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản
– Tội lợi dụng chức vụ, quyền hạn trong khi thi hành công vụ
– Tội lạm quyền trong khi thi hành công vụ
– Tội lợi dụng chức vụ, quyền hạn gây ảnh hưởng đối với người khác để trục lợi
– Tội giả mạo trong công tác

Các tội phạm khác về chức vụ (từ Điều 360 đến Điều 366 Bộ luật Hình sự 2015)
– Tội cố ý làm lộ bí mật công tác; tội chiếm đoạt, mua bán hoặc tiêu hủy tài liệu bí mật công tác
– Tội vô ý làm lộ bí mật công tác; tội làm mất tài liệu bí mật công tác
– Tội đào nhiệm
– Tội đưa hối lộ
– Tội môi giới hối lộ
– Tội lợi dụng ảnh hưởng đối với người có chức vụ quyền hạn để trục lợi
3. Cấu thành tội phạm của các tội phạm về chức vụ
* Khách thể của tội phạm: Các tội phạm về chức vụ trực tiếp xâm phạm đến trật tự quản lý nhà nước, đặc biệt là những quan hệ xã hội bảo đảm cho hoạt động đúng đắn, minh bạch và hiệu quả của cơ quan, tổ chức. Những hành vi này gây thiệt hại đến lợi ích của Nhà nước, xã hội và quyền, lợi ích hợp pháp của công dân.
Đối tượng tác động chính là hoạt động công vụ – nơi người có chức vụ, quyền hạn thực hiện chức trách được giao.
* Chủ thể của tội phạm: Chủ thể của các tội phạm về chức vụ là chủ thể đặc biệt – chỉ những người có chức vụ, quyền hạn được bổ nhiệm, bầu cử, ký hợp đồng hoặc giao nhiệm vụ cụ thể mới có thể là người phạm tội. Đây là những cá nhân được trao quyền thực hiện công vụ, và hành vi phạm tội của họ thường liên quan đến việc lạm dụng hoặc vượt quá quyền hạn, làm sai công vụ hoặc trục lợi cá nhân.
* Mặt khách quan của tội phạm: Các hành vi phạm tội trong nhóm này thường gắn liền với công vụ mà người phạm tội đảm nhiệm, và có thể biểu hiện dưới nhiều dạng: làm sai quy trình, chiếm đoạt tài sản, giả mạo hồ sơ, lợi dụng vị trí để trục lợi…
Hậu quả gây ra thường là thiệt hại về tài sản, uy tín và hoạt động của Nhà nước, tổ chức, hoặc xâm phạm quyền lợi hợp pháp của công dân. Nhiều tội còn yêu cầu hậu quả cụ thể như yếu tố bắt buộc để cấu thành tội – ví dụ:
- Tội tham ô tài sản (Điều 353),
- Tội lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản (Điều 355),
- Tội lạm quyền trong khi thi hành công vụ (Điều 357),…
* Mặt chủ quan của tội phạm: Hầu hết các tội phạm về chức vụ được thực hiện với lỗi cố ý, thường xuất phát từ động cơ vụ lợi hoặc mục đích cá nhân khác. Một số tội có thể thực hiện do lỗi vô ý, như:
- Tội thiếu trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng (Điều 360),
- Tội vô ý làm lộ bí mật công tác,
- Tội làm mất tài liệu bí mật công tác (Điều 362).
Ở nhiều tội danh, động cơ cá nhân hoặc vụ lợi còn là dấu hiệu bắt buộc để định tội, như các tội:
- Lợi dụng chức vụ trong khi thi hành công vụ (Điều 356),
- Lạm quyền trong thi hành công vụ (Điều 357),
- Giả mạo trong công tác (Điều 359).

* Hình phạt đối với các tội phạm về chức vụ: Do mức độ nguy hiểm và tính chất đa dạng, hình phạt dành cho các tội phạm chức vụ rất rộng, từ hình phạt nhẹ như cải tạo không giam giữ đến tù chung thân hoặc tử hình đối với các tội nghiêm trọng.
- Tội tham ô tài sản (Điều 353),
- Tội nhận hối lộ (Điều 354),
- Tội lạm dụng chức vụ chiếm đoạt tài sản (Điều 355): có khung hình phạt nặng nhất.
Ngược lại, những tội như: Tội vô ý làm lộ bí mật công tác (Điều 362), Tội đào nhiệm (Điều 363), có mức hình phạt thấp hơn, chỉ đến 2–7 năm tù tùy trường hợp.
4. Luật sư hình sự tại Luật A+
Với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm, giỏi, nhiệt huyết và tận tâm, Luật A+ tự hào là đơn vị hàng đầu tư vấn và giải quyết cho khách hàng các vấn đề về Hình sự. Tại Luật A+, chúng tôi cung cấp các dịch vụ sau:
- Tư vấn về quyền và nghĩa vụ của khách hàng trong vụ án Hình sự.
- Phân tích tình huống cụ thể để đánh giá khả năng bị truy tố và mức độ vi phạm, từ đó đưa ra lời khuyên về hướng xử lý.
- Hỗ trợ soạn thảo đơn khiếu nại, tố cáo hoặc các tài liệu cần thiết.
- Tham gia vào quá trình điều tra, thu thập chứng cứ và bảo vệ quyền lợi của khách hàng trong các buổi làm việc với cơ quan điều tra.
- Tìm ra các tình tiết giúp giảm nhẹ trách nhiệm hình sự nếu có, làm rõ các yếu tố có lợi để khách hàng được hưởng mức án thấp nhất hoặc miễn trách nhiệm hình sự dựa trên quy định của luật.
- Đại diện khách hàng tham gia phiên tòa, bảo vệ quyền lợi và bào chữa cho khách hàng tại Tòa án.

Lý do chọn Luật A+:
Giỏi chuyên môn, nhiều kinh nghiệm
Đội ngũ luật sư của Luật A+ đều là các luật sư xuất sắc, nắm rõ các quy định pháp luật, hiểu cách vận hành của cơ quan tố tụng và cơ quan Đảng giám sát. Ngoài ra các luật sư A+ đã chinh chiến và dày dạn kinh nghiệm ở các vụ án hình sự.
Thấu hiểu
Luật sư A+ thấu hiểu nỗi sợ hãi và hoang mang của thân chủ khi đối diện với một tình huống có thể phải ở tù, có thể sẽ bị oan sai, mong muốn được hỗ trợ hết mức 24/7 từ chuyên môn đến sự an tâm tâm lý. Vì thế chúng tôi sẽ làm hết khả năng để đem lại sự an tâm và công bằng cho thân chủ, khách hàng.
Cam kết đến cùng
Hành trình giành được công bằng cho khách hàng có thể sẽ không thuận lợi và bằng phẳng. Hành trình đó có thể phải trải qua nhiều năm với nhiều cấp xét xử. Luật sư A+ cam kết sẽ đi cùng và bảo vệ khách hàng cho đến khi nào công lý, công bằng được thực hiện.
Tóm lại, các tội phạm về chức vụ là những hành vi lợi dụng quyền hạn được giao để gây tổn hại đến hoạt động đúng đắn của cơ quan, tổ chức. Hiểu rõ khái niệm này theo Điều 352 Bộ luật Hình sự là chìa khóa để nhận diện và xử lý nghiêm minh những vi phạm đặc thù này.
Nếu bạn đang vướng mắc pháp lý liên quan đến các tội phạm chức vụ hoặc bất kỳ vấn đề hình sự nào khác, đừng ngần ngại tìm kiếm sự tư vấn chuyên nghiệp. Luật A+ luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn, cung cấp giải pháp pháp lý hiệu quả. Hãy liên hệ ngay với Luật sư A+ qua email: contact@apluslaw.vn hoặc qua sđt: 0899511010 để nhận được sự tư vấn và hỗ trợ pháp lý kịp thời.

Tôi là Luật sư Nguyễn Duy Anh
Email: anh@apluslaw.vn
Phone: 0939698142
Website: https://apluslaw.vn/nguyen-duy-anh.html
Số thẻ Luật sư: 10674/LS
1. Học vấn:
Cử nhân, Đại học Luật Tp.HCM, 2011.
Thạc sỹ Chính sách Công, Đại học Fulbright, 2021.
2. Kinh nghiệm làm việc:
Luật Trí Minh, văn phòng HCM từ 2011-2021:
- (2011-2013) _ chức vụ Chuyên viên tư vấn;
- (2013-2014) _ chức vụ Trưởng phòng doanh nghiệp;
- (2014-2021) _ chức vụ Phó Giám đốc.
Luật A+, văn phòng HCM từ 2021 – nay:
- (2021 – nay) _ chức vụ Giám đốc Luật A+
Nội dung

