Home » Tư vấn doanh nghiệp » Hướng dẫn mở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài theo quy định mới nhất

Hướng dẫn mở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài theo quy định mới nhất

Mở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại Việt Nam là thủ tục bắt buộc đối với doanh nghiệp có vốn nước ngoài. Đây không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn giúp quản lý dòng tiền minh bạch, an toàn. Vì vẫn còn nhiều nhà đầu tư gặp vướng mắc về đối tượng được mở, thủ tục và phạm vi giao dịch hợp pháp. Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết điều kiện, thủ tục mở tài khoản FDI theo Luật Đầu tư, Luật Doanh nghiệp và quy định quản lý ngoại hối mới nhất, giúp nhà đầu tư tuân thủ đúng quy định và hạn chế rủi ro pháp lý.

1. Tài khoản vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài là gì?

Theo khoản 5 Điều 3 Thông tư 06/2019/TT-NHNN:

“Tài khoản vốn đầu tư trực tiếp” là tài khoản thanh toán bằng ngoại tệ hoặc bằng đồng Việt Nam do doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài, nhà đầu tư nước ngoài mở tại ngân hàng được phép để thực hiện các giao dịch liên quan đến hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam…”

Hiểu một cách đơn giản theo quy định trên thì tài khoản vốn đầu tư trực tiếp là công cụ pháp lý bắt buộc đối với doanh nghiệp FDI và nhà đầu tư nước ngoài khi thực hiện dự án tại Việt Nam. 

Việc mở và sử dụng tài khoản này không chỉ giúp đảm bảo việc góp vốn, giải ngân và giao dịch đầu tư diễn ra minh bạch, mà còn tuân thủ chặt chẽ quy định về quản lý ngoại hối và phòng ngừa rủi ro pháp lý khi có phát sinh. 

Tài khoản vốn FDI được sử dụng cho các giao dịch quan trọng sau:

  • Tiếp nhận và quản lý vốn góp từ nhà đầu tư nước ngoài (bằng VND hoặc ngoại tệ).
  • Thực hiện các khoản thu, chi liên quan trực tiếp đến hoạt động đầu tư đã đăng ký ban đầu.
  • Trả nợ các khoản vay nước ngoài của doanh nghiệp FDI.
  • Chuyển lợi nhuận hoặc vốn đầu tư ra nước ngoài sau khi hoàn thành nghĩa vụ tài chính.
  • Kiểm soát dòng tiền minh bạch, tuân thủ quy định quản lý ngoại hối của Ngân hàng Nhà nước.

Như vậy, căn cứ vào quy định Luật Đầu tư 2020 và hướng dẫn thực hiện theo Thông tư 06/2019/TT-NHNN để xác định và hiểu rõ mục đích và nhu cầu sử dụng tài khoản FDI này trong những hoạt động nào của các doanh nghiệp FDI khi mở tài khoản để nhận vốn đầu tư trực tiếp từ nước ngoài về Việt Nam một cách hợp pháp.

Theo khoản 5 Điều 3 Thông tư 06/2019/TT-NHNN:

“Tài khoản vốn đầu tư trực tiếp” là tài khoản thanh toán bằng ngoại tệ hoặc bằng đồng Việt Nam do doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài, nhà đầu tư nước ngoài mở tại ngân hàng được phép để thực hiện các giao dịch liên quan đến hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam…”

Như vậy, tài khoản FDI là tài khoản thanh toán mở tại ngân hàng được phép dùng vào mục đích góp vốn, giải ngân và thực hiện các giao dịch liên quan đến dự án FDI. Đây là yêu cầu bắt buộc theo quy định tại Luật Đầu tư, nhằm kiểm soát dòng tiền, đảm bảo minh bạch và phòng chống rửa tiền.

  • Mục đích sử dụng chính: 
    • Thực hiện các giao dịch thu – chi trên tài khoản có liên quan trực tiếp đến hoạt động đầu tư đã được đăng ký ban đầu (VND hoặc ngoại hối).
    • Tiếp nhận và quản lý vốn góp từ nhà đầu tư nước ngoài theo đúng quy định.
    • Chuyển lợi nhuận ra nước ngoài
    • Kiểm soát dòng tiền minh bạch, tuân thủ quy định quản lý ngoại hối và phòng chống rửa tiền.

Căn cứ vào quy định Luật Đầu tư 2020 và hướng dẫn thực hiện theo Thông tư 06/2019/TT-NHNN để xác định và hiểu rõ mục đích và nhu cầu sử dụng tài khoản FDI này trong những hoạt động nào của các doanh nghiệp FDI khi mở tài khoản để nhận vốn đầu tư trực tiếp từ nước ngoài về Việt Nam một cách hợp pháp.

Tài khoản FDI là tài khoản thanh toán mở tại ngân hàng được phép dùng vào mục đích góp vốn, giải ngân và thực hiện các giao dịch liên quan đến dự án FDI
Tài khoản FDI là tài khoản thanh toán mở tại ngân hàng được phép dùng vào mục đích góp vốn, giải ngân và thực hiện các giao dịch liên quan đến dự án FDI

2. Đối tượng bắt buộc phải mở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài

2.1. Định nghĩa doanh nghiệp FDI

Trước hết cần làm rõ khái niệm: Doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là tổ chức kinh tế được thành lập và hoạt động tại Việt Nam, trong đó có sự tham gia của nhà đầu tư nước ngoài với tư cách là thành viên, cổ đông hoặc chủ sở hữu.

Căn cứ khoản 2 Điều 3 Thông tư 06/2019/TT-NHNN, quy định:

“Doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài” bao gồm:

a) Doanh nghiệp được thành lập theo hình thức đầu tư thành lập tổ chức kinh tế, trong đó có nhà đầu tư nước ngoài là thành viên hoặc cổ đông;

b) Doanh nghiệp có nhà đầu tư nước ngoài sở hữu từ 51% vốn điều lệ trở lên (bao gồm cả trường hợp sau chia tách, sáp nhập, hợp nhất);

c) Doanh nghiệp dự án do nhà đầu tư nước ngoài thành lập để thực hiện dự án PPP.”

Như vậy, có thể hiểu: doanh nghiệp FDI là doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài, doanh nghiệp liên doanh, hoặc doanh nghiệp Việt Nam có nhà đầu tư nước ngoài sở hữu từ 51% vốn điều lệ trở lên, cùng với các doanh nghiệp dự án PPP có yếu tố nước ngoài.

2.2. Các đối tượng được mở tài khoản FDI

Theo quy định pháp luật, không phải mọi doanh nghiệp đều phải mở tài khoản vốn FDI. Đối tượng bắt buộc bao gồm:

  • Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam
    • Bao gồm công ty 100% vốn nước ngoài và công ty liên doanh.
    • Đây là nhóm điển hình, tất cả các giao dịch góp vốn và chuyển lợi nhuận bắt buộc thực hiện qua tài khoản vốn FDI.
  • Doanh nghiệp Việt Nam có nhà đầu tư nước ngoài sở hữu từ 51% vốn điều lệ trở lên
    • Khi tỷ lệ sở hữu vượt mức 51%, doanh nghiệp mặc nhiên trở thành doanh nghiệp FDI.
    • Trường hợp này cũng bắt buộc mở tài khoản FDI để bảo đảm hợp pháp mọi giao dịch góp vốn, phân chia lợi nhuận.
  • Doanh nghiệp dự án PPP (Đối tác công tư) do nhà đầu tư nước ngoài thành lập.
    • Các dự án BOT, BT, BTO có yếu tố nước ngoài phải mở tài khoản riêng để nhận, quản lý vốn đầu tư.
  • Dự án đầu tư theo hợp đồng BCC (Hợp đồng hợp tác kinh doanh)
    • Nếu có nhà đầu tư nước ngoài tham gia và phát sinh nhu cầu quản lý vốn góp, cũng cần mở tài khoản FDI.

Theo Thông tư 06/2019/TT-NHNN, các doanh nghiệp FDI và dự án PPP/BCC có yếu tố nước ngoài đều bắt buộc mở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp. Đây là công cụ pháp lý để thực hiện hợp pháp các giao dịch góp vốn, chuyển lợi nhuận, kiểm soát dòng tiền và tuân thủ quy định quản lý ngoại hối tại Việt Nam.

3. Khung pháp lý chi phối tài khoản vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài

Khi áp dụng quy định pháp luật để làm thủ tục mở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp của doanh nghiệp FDI, cần chú ý đến các văn bản pháp luật sau:

3.1. Các văn bản chính

Việc mở và sử dụng tài khoản vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI Account) hiện được điều chỉnh bởi một số văn bản pháp luật quan trọng, bao gồm:

Đây là những căn cứ pháp lý mà nhà đầu tư cần nắm rõ trước khi tiến hành thủ tục mở tài khoản vốn FDI tại ngân hàng.

3.2. Quy tắc cơ bản

Khi sử dụng tài khoản vốn FDI, doanh nghiệp và nhà đầu tư phải tuân thủ một số nguyên tắc quan trọng:

  • Nguyên tắc “một tài khoản”
    • Mỗi doanh nghiệp FDI chỉ được mở một tài khoản vốn đầu tư trực tiếp cho mỗi loại ngoại tệ.
    • Không được mở cùng lúc nhiều tài khoản vốn bằng cùng một loại tiền để tránh trùng lặp và khó kiểm soát.
  • Nguyên tắc về đồng tiền sử dụng
      • Loại tiền tệ của tài khoản phải phù hợp với đồng tiền ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư.
      • Nếu vốn đầu tư đăng ký bằng USD thì tài khoản FDI cũng phải mở bằng USD.
  • Nguyên tắc sử dụng đúng mục đích
      • Tài khoản vốn FDI chỉ được dùng để: góp vốn, mua cổ phần, nhận vốn vay, chuyển lợi nhuận, thu hồi vốn…
      • Không được sử dụng cho các giao dịch dân sự, thương mại thông thường ngoài phạm vi đầu tư.
  • Nguyên tắc minh bạch và kiểm soát ngoại hối
  • Mọi giao dịch vốn bằng ngoại tệ phải thực hiện qua ngân hàng được phép, đảm bảo minh bạch và tuân thủ pháp luật về quản lý ngoại hối, phòng chống rửa tiền.

Từ đó hiểu rằng, khung pháp lý về tài khoản vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài hiện được quy định chủ yếu tại Thông tư 06/2019/TT-NHNN và Luật Đầu tư 2020, nhằm quản lý minh bạch dòng vốn FDI. Doanh nghiệp và nhà đầu tư cần tuân thủ đúng quy định về mở, sử dụng tài khoản để tránh rủi ro pháp lý và đảm bảo hoạt động đầu tư an toàn, hiệu quả tại Việt Nam.

4. Thủ tục và hồ sơ mở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài

Để đảm bảo được quá trình lập hồ sơ và làm thủ tục mở tài khoản vốn nước ngoài cần chú ý đến các bước sau:

4.1. Nơi mở tài khoản:

Theo quy định tại khoản 2 Điều 5 Thông tư 06/2019/TT-NHNN:

“2. …. tài khoản vốn đầu tư trực tiếp theo quy định sau:

a) Phải mở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp bằng ngoại tệ tại 01 (một) ngân hàng được phép để thực hiện các giao dịch thu, chi hợp pháp bằng ngoại tệ liên quan đến hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam;”

Việc lập tài khoản vào mục đích nhận vốn nước ngoài thì chỉ được thực hiện tại ngân hàng phép, nơi được cho phép kinh doanh, cung ứng dịch vụ ngoại hối và chỉ được lập tại 01 ngân hàng khi nộp hồ sơ đăng ký mở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp từ nước ngoài.

4.2. Quy trình mở tài khoản FDI

Để mở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) hợp pháp tại Việt Nam, nhà đầu tư cần tuân thủ đúng quy trình theo quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, từ việc chuẩn bị hồ sơ đến lựa chọn ngân hàng được phép, cụ thể tại các bước sau:

Bước 1. Chuẩn bị hồ sơ

  • Hồ sơ pháp lý của doanh nghiệp: Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC), Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC), Điều lệ công ty (nếu có).
  • Hồ sơ pháp lý của nhà đầu tư: Hộ chiếu/CMND/CCCD (cá nhân); Giấy chứng nhận thành lập/đăng ký kinh doanh (tổ chức); Văn bản ủy quyền hợp pháp (nếu không trực tiếp thực hiện).
  • Hồ sơ theo yêu cầu ngân hàng: Đơn đề nghị mở tài khoản theo mẫu, hợp đồng mở và sử dụng tài khoản vốn FDI, cùng các biểu mẫu bổ sung khác.

Bước 2. Nộp hồ sơ tại ngân hàng được phép

Theo khoản 3 Điều 3 Thông tư 06/2019/TT-NHNN:

“Ngân hàng được phép bao gồm ngân hàng thương mại, chi nhánh ngân hàng nước ngoài được kinh doanh, cung ứng dịch vụ ngoại hối theo quy định của pháp luật.”

Doanh nghiệp chỉ được lựa chọn 01 ngân hàng duy nhất để mở tài khoản vốn FDI. Một số ngân hàng phổ biến: Vietcombank, VietinBank, BIDV.

Vậy nên, nhà đầu tư nước ngoài và doanh nghiệp FDI cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ pháp lý, lựa chọn ngân hàng thương mại được phép hoạt động ngoại hối và nộp hồ sơ theo quy định. Việc tuân thủ đúng quy trình này giúp tài khoản vốn FDI được mở hợp pháp, bảo đảm dòng vốn đầu tư minh bạch và an toàn khi hoạt động tại Việt Nam.

4.3. Giai đoạn sau khi nộp hồ sơ:

Sau khi nộp hồ sơ, nhà đầu tư còn cần phải trải qua các giai đoạn về thẩm định hồ sơ, ký hợp đồng với ngân hàng và hoàn tất thủ tục mở tài khoản tại ngân hàng được phép theo đúng quy định pháp luật. Cụ thể nội dung các bước như sau:

Bước 1: Thẩm định hồ sơ

  • Hồ sơ của nhà đầu tư sau khi được nộp đến ngân hàng được phép, lúc này sẽ được mang đi để kiểm tra tính hợp pháp, hợp lệ của hồ sơ, thẩm định giá trị thực tế theo quy định về pháp luật đầu tư. Căn cứ tại khoản 1 Điều 7 Thông tư 03/2025/TT-NHNN ngày 29/04/2025: 

“1. Kiểm tra, lưu giữ các giấy tờ, chứng từ phù hợp với các giao dịch thực tế để đảm bảo việc cung ứng các dịch vụ ngoại hối được thực hiện đúng mục đích và phù hợp với quy định của pháp luật. Chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính đầy đủ, hợp lệ của hồ sơ mở tài khoản đầu tư gián tiếp.”

Bước 2: Ký kết hợp đồng mở tài khoản

  • Khi hồ sơ của nhà đầu tư được xác nhận hợp lệ, bên đầu tư vốn trực tiếp nước ngoài và ngân hàng sẽ ký hợp đồng/thoả thuận sử dụng dịch vụ tài khoản vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài.
  • Nhà đầu tư nước ngoài cũng phải ký kết văn bản cam kết/thỏa thuận về nghĩa vụ của mình khi tham gia đầu tư vào thị trường Việt Nam, cụ thể tại Điều 8 Thông tư 03/2025/TT-NHNN ngày 29/04/2025: 

“1. Tuân thủ các quy định tại Thông tư này, quy định pháp luật Việt Nam về đầu tư, chứng khoán, phòng, chống rửa tiền và tài trợ khủng bố, tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt và các quy định của pháp luật có liên quan.

2. Kê khai trung thực, đầy đủ nội dung giao dịch liên quan đến hoạt động đầu tư gián tiếp nước ngoài vào Việt Nam. Cung cấp hồ sơ, tài liệu, thông tin, dữ liệu theo quy định của ngân hàng được phép khi thực hiện mở và sử dụng tài khoản đầu tư gián tiếp. Chịu trách nhiệm trước pháp luật Việt Nam về tính xác thực, hợp lệ và hợp pháp của hồ sơ, tài liệu, thông tin, dữ liệu cung cấp cho ngân hàng được phép.”

Bước 3: Hoàn thành thủ tục đăng ký

  • Tài khoản sau khi đã hoàn tất thủ tục, ngân hàng cung cấp số tài khoản và hướng dẫn về quy định giao dịch được phép và không được phép thực hiện cho nhà đầu tư nước ngoài theo các 

Để mở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), doanh nghiệp cần tuân thủ đúng quy định pháp luật và chuẩn bị đầy đủ hồ sơ pháp lý theo yêu cầu. Việc lựa chọn ngân hàng được phép, thực hiện đúng quy trình thẩm định và ký kết hợp đồng sẽ giúp doanh nghiệp nhanh chóng kích hoạt tài khoản, đảm bảo dòng vốn FDI được quản lý minh bạch và hợp pháp.

5. Các giao dịch nào ĐƯỢC PHÉP và KHÔNG ĐƯỢC PHÉP qua tài khoản vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài

Câu dẫn: Tài khoản vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài không phải là tài khoản thanh toán thông thường. Theo Thông tư 06/2019/TT-NHNN (sửa đổi bởi Thông tư 12/2022/TT-NHNN), tài khoản này chỉ được sử dụng cho các giao dịch vốn hợp pháp gắn trực tiếp với hoạt động đầu tư. Vì vậy, doanh nghiệp FDI cần nắm rõ những giao dịch nào được phép và những giao dịch nào bị cấm để tránh rủi ro pháp lý.

5.1. Các giao dịch ĐƯỢC PHÉP

Doanh nghiệp FDI chỉ có thể thực hiện những khoản thu, chi liên quan trực tiếp đến dòng vốn đầu tư. Cụ thể:

  • Khoản thu:
    • Nhận vốn góp, vốn điều lệ từ nhà đầu tư nước ngoài.
    • Nhận vốn vay nước ngoài (trung và dài hạn) được cấp phép.
    • Thu từ hoạt động kinh doanh, chia lợi nhuận, chuyển lợi nhuận về nước.
    • Khoản thu hợp pháp khác liên quan đến dự án đầu tư.
  • Khoản chi:
    • Thanh toán chi phí đầu tư, chi phí hoạt động của dự án.
    • Trả gốc, lãi vay nước ngoài hợp pháp.
    • Chuyển lợi nhuận, vốn gốc, thanh lý đầu tư cho nhà đầu tư.
    • Chuyển tiền để mua ngoại tệ phục vụ các nghĩa vụ hợp pháp khác.

5.2. Các vấn đề lưu ý KHÔNG ĐƯỢC PHÉP thực hiện trong giao dịch

Ngược lại, mọi giao dịch không gắn với hoạt động đầu tư đều bị cấm thực hiện qua tài khoản vốn FDI. Các trường hợp điển hình gồm:

  • Thực hiện chi tiêu cá nhân của nhà đầu tư, không liên quan đến dự án.
  • Thanh toán các khoản giao dịch thương mại thông thường (ví dụ: mua bán hàng hóa, dịch vụ hằng ngày).
  • Nhận hoặc chuyển tiền từ nguồn không chứng minh được hợp pháp hoặc không phục vụ mục đích đầu tư.
  • Thực hiện các giao dịch bằng ngoại tệ trái quy định về quản lý ngoại hối.

Vậy đối với việc thực hiện các giao dịch của doanh nghiệp FDI, khi đăng ký tài khoản phải chú ý đến tính hợp pháp của giao dịch. Nếu thực hiện giao dịch ngoài mục đích sử dụng của tài khoản, thì giao dịch sẽ hiển nhiên được xem là không hợp lệ và có khả năng bị phạt hành chính do sử dụng tài khoản sai mục đích. 

Khi đăng ký tài khoản phải chú ý đến tính hợp pháp của giao dịch
Khi đăng ký tài khoản phải chú ý đến tính hợp pháp của giao dịch

6. 5 sai lầm phổ biến nhất khi sử dụng tài khoản vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài và cách khắc phục

Các doanh nghiệp khi mới thành lập đều thường gặp nhiều khó khăn trong quá trình làm thủ tục hành chính hoặc trong khi lập hồ sơ pháp lý. Để tránh rủi ro pháp lý, cần chú ý đến các điểm dễ mắc sai lầm sau:

  • Mở tài khoản muộn

Nhiều doanh nghiệp chậm trễ trong việc mở tài khoản FDI, chỉ khi cần góp vốn hoặc chuyển tiền mới bắt đầu làm thủ tục. Đây là lỗi nghiêm trọng vì tài khoản phải được mở ngay từ giai đoạn đầu khi có vốn đầu tư nước ngoài.

 Theo Điều 13 Nghị định 50/2016/NĐ-CP quy định:

“4. Phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng đối với một trong các hành vi sau: ….c) Giãn tiến độ thực hiện dự án, giãn tiến độ đầu tư nhưng không đề xuất bằng văn bản với cơ quan đăng ký đầu tư hoặc có thông báo nhưng chưa được sự chấp thuận bằng văn bản của cơ quan đăng ký đầu tư;…”

Như vậy, mở tài khoản FDI muộn có thể làm chậm tiến độ dự án, gây thiếu hụt kinh phí và không đáp ứng thời hạn đầu tư đã đăng ký mà không rõ lý do. Trường hợp vi phạm, doanh nghiệp còn có nguy cơ bị xử phạt hành chính lên đến 30 triệu đồng.

  • Nhầm lẫn giữa tài khoản vốn FDI và tài khoản thanh toán thông thường

Không ít doanh nghiệp sử dụng nhầm tài khoản thanh toán để nhận vốn góp hoặc chuyển lợi nhuận, thay vì thực hiện qua tài khoản FDI đã đăng ký.

Theo quy định ở Thông tư 06/2019/TT-NHNN nêu rõ các giao dịch được phép thực hiện trực tiếp qua tài khoản vốn đầu tư nước ngoài này chỉ phục vụ các hoạt động liên quan đến việc đầu tư. 

Việc sử dụng nhầm tài khoản thanh toán để nhận/góp vốn thì giao dịch có thể bị ngân hàng từ chối hoặc không được công nhận tính hợp pháp. Trường hợp phải chịu trách nhiệm hình sự nếu không cẩn thận.

  • Giao dịch sai quy định qua tài khoản thanh toán thông thường

Một sai lầm khác là doanh nghiệp vẫn tiến hành nhận vốn góp, vay vốn hoặc chia lợi nhuận qua tài khoản thanh toán thông thường. Đây là hành vi trái quy định, tiềm ẩn rủi ro pháp lý rất lớn.

Ngân hàng thương mại và cơ quan quản lý ngoại hối có quyền từ chối, vô hiệu hoặc truy xét giao dịch. Doanh nghiệp có thể bị phạt hành chính, thậm chí rơi vào tình trạng giao dịch bị coi là sử dụng sai mục đích vốn đầu tư. Thế nên, mọi giao dịch vốn phải được thực hiện duy nhất qua tài khoản FDI đã đăng ký tại ngân hàng được phép.

  • Thiếu hồ sơ pháp lý chứng minh nguồn gốc giao dịch

Một lỗi phổ biến khác là doanh nghiệp không chuẩn bị đầy đủ hồ sơ khi giao dịch, ví dụ: không có hợp đồng góp vốn, quyết định chia lợi nhuận hay văn bản vay vốn.

Điều 11 Thông tư 06/2019/TT-NHNN nêu rõ:

“Doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài, nhà đầu tư nước ngoài phải xuất trình các tài liệu, chứng từ hợp lệ theo quy định về quản lý ngoại hối.”

Vậy nên, khi giao dịch mà không có hợp đồng góp vốn, quyết định chia lợi nhuận, văn bản vay vốn, v.v. thì giao dịch dễ bị treo hoặc từ chối.

  • Không cập nhật khi có sự thay đổi trong Giấy chứng nhận đầu tư

Nhiều doanh nghiệp sau khi thay đổi vốn góp, nhà đầu tư, hoặc quy mô dự án nhưng quên cập nhật thông tin tại ngân hàng nơi mở tài khoản FDI.

Điều 12 Thông tư 06/2019/TT-NHNN yêu cầu doanh nghiệp phải kịp thời thông báo, bổ sung hồ sơ khi có sự thay đổi. Nếu không, ngân hàng có quyền ngừng giao dịch. Ngoài ra, khoản 4 Điều 23 Nghị định 88/2019/NĐ-CP quy định:

“Phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng đối với hành vi mở, sử dụng tài khoản vốn không đúng quy định.”

Thế nên, không cập nhật kịp thời khiến giao dịch bị ngưng, thậm chí bị xử phạt hành chính đến 50 triệu đồng nếu nhà đầu tư không chú ý đến giấy tờ pháp lý đúng quy trình mà pháp luật đầu tư quy định.

7. Tư vấn thành lập doanh nghiệp FDI

Luật A+ là đơn vị tư vấn pháp lý chuyên sâu trong lĩnh vực doanh nghiệp, đặc biệt am hiểu về thủ tục thành lập, tổ chức quản trị và triển khai hoạt động cho Công ty/Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm, nắm vững quy định pháp luật và thực tiễn đầu tư – kinh doanh tại Việt Nam, chúng tôi cam kết mang đến giải pháp pháp lý tối ưu, an toàn và hiệu quả cho từng dự án đầu tư.

Dịch vụ thành lập Công ty/Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Luật A+ bao gồm:

  • Tư vấn lựa chọn hình thức đầu tư phù hợp (thành lập công ty 100% vốn nước ngoài, công ty liên doanh, góp vốn/mua cổ phần, hợp đồng hợp tác kinh doanh…);
  • Tư vấn điều kiện và thủ tục pháp lý cho từng ngành nghề kinh doanh, tỷ lệ sở hữu vốn, vốn pháp định và các điều kiện đặc thù;
  • Soạn thảo, rà soát và hoàn thiện hồ sơ: Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, điều lệ công ty và các văn bản liên quan;
  • Đại diện làm việc với cơ quan nhà nước để thực hiện các thủ tục cấp phép đầu tư, thành lập doanh nghiệp và các thủ tục sau thành lập;
  • Tư vấn và hỗ trợ pháp lý sau khi thành lập: đăng ký thuế, mở tài khoản vốn đầu tư, tư vấn lao động, hợp đồng, thuế – kế toán và các vấn đề phát sinh trong quá trình hoạt động.

Lý do chọn Luật A+:

Chuyên sâu pháp lý, am hiểu môi trường đầu tư tại Việt Nam

Đội ngũ luật sư tại Luật A+ là những chuyên gia giàu kinh nghiệm trong tư vấn pháp lý cho nhà đầu tư nước ngoài. Chúng tôi am hiểu sâu sắc các quy định pháp luật Việt Nam liên quan đến đầu tư – kinh doanh, đặc biệt là các thủ tục thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Bên cạnh đó, Luật A+ nắm rõ quy trình làm việc của cơ quan quản lý nhà nước, từ cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, đăng ký doanh nghiệp, đến xử lý các vướng mắc pháp lý phát sinh trong quá trình hoạt động.

Thấu hiểu nhu cầu và thách thức của nhà đầu tư

Luật A+ đồng hành cùng nhà đầu tư không chỉ bằng kiến thức pháp luật mà còn bằng sự thấu cảm với những khó khăn khi gia nhập một thị trường mới: áp lực về thời gian, rào cản ngôn ngữ, sự khác biệt pháp lý và văn hóa kinh doanh. Chúng tôi luôn lắng nghe, phân tích tình hình và đưa ra giải pháp phù hợp, giúp nhà đầu tư tối ưu nguồn lực, giảm thiểu rủi ro và nhanh chóng hòa nhập môi trường kinh doanh tại Việt Nam.

Cam kết đồng hành lâu dài

Với Luật A+, dịch vụ tư vấn không chỉ dừng lại ở việc hoàn tất thủ tục thành lập. Chúng tôi cam kết đồng hành cùng nhà đầu tư nước ngoài trong suốt hành trình kinh doanh – từ giai đoạn chuẩn bị, mở rộng quy mô, điều chỉnh vốn, đến tái cấu trúc và bảo vệ quyền lợi hợp pháp. Sự gắn bó lâu dài giúp chúng tôi đảm bảo nhà đầu tư luôn được hỗ trợ kịp thời, an toàn pháp lý và phát triển bền vững tại Việt Nam.

Việc mở và sử dụng tài khoản vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là yêu cầu pháp lý bắt buộc đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, đồng thời cũng là giải pháp để kiểm soát dòng tiền minh bạch, an toàn. Tuân thủ đúng quy định pháp luật, lựa chọn ngân hàng được phép và chuẩn bị hồ sơ đầy đủ sẽ giúp nhà đầu tư nước ngoài thuận lợi triển khai dự án, hạn chế rủi ro và đảm bảo hoạt động kinh doanh bền vững tại Việt Nam.