Home » Tư vấn doanh nghiệp » Doanh nghiệp FDI được quyền ủy thác mua bán hàng hóa không?

Doanh nghiệp FDI được quyền ủy thác mua bán hàng hóa không?

Trong xu thế hội nhập quốc tế, Việt Nam trở thành điểm đến hấp dẫn cho dòng vốn FDI, góp phần thúc đẩy thương mại, xuất nhập khẩu, tạo việc làm và chuyển giao công nghệ. Một trong những hoạt động được đặc biệt quan tâm là quyền ủy thác xuất mua bán hàng hóa của doanh nghiệp FDI, giúp tận dụng hệ thống phân phối, kinh nghiệm và uy tín của đối tác để tiết kiệm chi phí, giảm rủi ro và nâng cao hiệu quả. Bài viết của Luật A+ sẽ phân tích cơ sở pháp lý và thực tiễn áp dụng để doanh nghiệp FDI triển khai đúng quy định.

1. Phân biệt cơ bản giữa ủy thác mua bán hàng hóa và quyền phân phối hàng hóa

Khi tham gia hoạt động thương mại quốc tế, đặc biệt với doanh nghiệp FDI, hai khái niệm thường dễ gây nhầm lẫn là ủy thác mua bán hàng hóa và quyền phân phối hàng hóa. Việc phân biệt rõ ràng giúp doanh nghiệp lựa chọn đúng mô hình hoạt động, tuân thủ pháp luật và tối ưu hiệu quả kinh doanh.

1.1 Bản chất của Hợp đồng ủy thác mua bán hàng hóa của doanh nghiệp FDI

Theo Điều 385 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng là sự thỏa thuận nhằm xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ của các bên. Cụ thể, Điều 155 Luật Thương mại 2005 quy định: 

“Uỷ thác mua bán hàng hoá là hoạt động thương mại, theo đó bên nhận uỷ thác thực hiện việc mua bán hàng hoá với danh nghĩa của mình theo những điều kiện đã thoả thuận với bên uỷ thác và được nhận thù lao uỷ thác.”

Như vậy, về bản chất, hợp đồng ủy thác là một dạng giao dịch trung gian, trong đó bên nhận ủy thác thực hiện việc mua hoặc bán hàng hóa theo yêu cầu của bên ủy thác, nhưng vì lợi ích của bên ủy thác. Bên nhận ủy thác không quyết định giao dịch cho mục đích riêng của mình mà chỉ thay mặt và theo thỏa thuận để hỗ trợ bên ủy thác hoàn tất việc mua bán.

Một số đặc điểm cơ bản của hợp đồng ủy thác mua bán hàng hóa:

  • Giao dịch được tiến hành dưới danh nghĩa của bên nhận ủy thác;
  • Bên nhận ủy thác bắt buộc phải là thương nhân kinh doanh phù hợp với loại hàng hóa nhận ủy thác;
  • Việc mua bán tuân theo các điều khoản thỏa thuận trong hợp đồng;
  • Quyền sở hữu hàng hóa vẫn thuộc về bên ủy thác;
  • Bên nhận ủy thác được hưởng thù lao ủy thác.

1.2 So sánh giữa ủy thác mua bán hàng hóa với quyền phân phối (phân phối bán buôn/bán lẻ):

Trước khi so sánh, cần hiểu rằng quyền phân phối hàng hóa là quyền của doanh nghiệp được trực tiếp thực hiện hoạt động bán buôn, bán lẻ hoặc đại lý mua bán hàng hóa trên thị trường Việt Nam. Doanh nghiệp có quyền nhập khẩu, sở hữu hàng hóa, quyết định giá bán, chịu rủi ro và hưởng lợi nhuận từ việc tiêu thụ sản phẩm.

Trong khi đó, ủy thác mua bán hàng hóa là việc một thương nhân giao cho thương nhân khác đứng tên thực hiện việc mua hoặc bán hàng hóa theo thỏa thuận, và bên nhận ủy thác chỉ là trung gian, không kinh doanh hàng hóa cho mục đích của mình.

Mặc dù cả hai hình thức đều liên quan đến việc đưa hàng hóa ra thị trường, nhưng chúng có sự khác biệt rõ rệt như sau:

  •  Về phạm vi hoạt động và mục đích
    • Ủy thác mua bán hàng hóa: Là việc một thương nhân ủy thác cho thương nhân khác đứng tên thực hiện hoạt động mua hoặc bán hàng hóa theo thỏa thuận.
    • Quyền phân phối: Là quyền thực hiện trực tiếp hoạt động bán buôn, bán lẻ hàng hóa trên thị trường Việt Nam.
  • Về quyền sở hữu hàng hóa
    • Trong hợp đồng ủy thác, quyền sở hữu hàng hóa vẫn thuộc về bên ủy thác; bên nhận ủy thác chỉ đại diện đứng tên giao dịch và được hưởng thù lao ủy thác, không có quyền định đoạt hàng hóa ngoài phạm vi được giao.
    • Trong hoạt động phân phối, doanh nghiệp phân phối trực tiếp sở hữu, nắm giữ và định đoạt hàng hóa; đồng thời chịu rủi ro và được hưởng lợi nhuận từ việc bán hàng.

Tóm lại, ủy thác mua bán hàng hóa là quan hệ dịch vụ trung gian, bên nhận ủy thác chỉ thay mặt bên ủy thác thực hiện giao dịch; còn phân phối hàng hóa là hoạt động kinh doanh trực tiếp trên thị trường, gắn với quyền sở hữu và lợi nhuận từ việc tiêu thụ sản phẩm.

Ủy thác mua bán hàng hóa là quan hệ dịch vụ trung gian, bên nhận ủy thác chỉ thay mặt bên ủy thác thực hiện giao dịch
Ủy thác mua bán hàng hóa là quan hệ dịch vụ trung gian, bên nhận ủy thác chỉ thay mặt bên ủy thác thực hiện giao dịch

2. Cơ sở pháp lý về quyền ủy thác mua bán của doanh nghiệp có vốn nước ngoài

Để doanh nghiệp FDI có thể tham gia hoạt động ủy thác mua bán hàng hóa tại Việt Nam, việc nắm rõ cơ sở pháp lý là yếu tố tiên quyết nhằm đảm bảo tính hợp pháp, hạn chế rủi ro và nâng cao hiệu quả kinh doanh.

  • Nguyên tắc chung:

Theo Điều 5 Luật Đầu tư 2020, nhà đầu tư được quyền kinh doanh trong tất cả các ngành, nghề mà pháp luật không cấm. Khoản 6 Điều này cũng khẳng định: 

“Nhà nước tôn trọng và thực hiện các điều ước quốc tế về đầu tư mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên”. 

Điều này có nghĩa, doanh nghiệp FDI có thể tham gia hoạt động thương mại, bao gồm cả ủy thác mua bán hàng hóa, miễn là không thuộc danh mục ngành nghề cấm hoặc hạn chế đầu tư.

  • Văn bản pháp lý cốt lõi:

Quyền ủy thác mua bán hàng hóa của doanh nghiệp FDI hiện được điều chỉnh bởi nhiều văn bản pháp luật quan trọng, cụ thể:

  • Luật Thương mại 2005 và các nghị định hướng dẫn;
  • Nghị định 09/2018/NĐ-CP, quy định chi tiết về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam;
  • Luật Quản lý Ngoại thương 2017 cùng các văn bản hướng dẫn thi hành.

Như vậy, doanh nghiệp FDI hoàn toàn có cơ sở pháp lý để tham gia ủy thác mua bán hàng hóa, miễn đảm bảo tuân thủ điều kiện ngành nghề và các quy định pháp luật liên quan.

3. Điều kiện pháp lý để doanh nghiệp FDI được ủy thác mua bán hàng hóa

3.1 Điều kiện về ngành nghề kinh doanh

Để doanh nghiệp FDI được thực hiện hoạt động ủy thác mua bán hàng hóa, pháp luật yêu cầu doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện về ngành nghề kinh doanh phù hợp với loại hàng hóa được ủy thác. Quy định này được thể hiện rõ trong Điều 156 Luật Thương mại năm 2005, với nội dung như sau:

“Bên nhận uỷ thác mua bán hàng hoá là thương nhân kinh doanh mặt hàng phù hợp với hàng hoá được uỷ thác và thực hiện mua bán hàng hoá theo những điều kiện đã thoả thuận với bên uỷ thác”.

Như vậy, bên nhận ủy thác phải là thương nhân có ngành nghề kinh doanh phù hợp với loại hàng hóa được ủy thác. Nói cách khác, doanh nghiệp nhận ủy thác phải có ngành nghề kinh doanh trùng hoặc phù hợp với chính loại hàng hóa mà bên giao ủy thác yêu cầu mua bán. Điều này bảo đảm rằng doanh nghiệp có đủ điều kiện pháp lý để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa theo hợp đồng ủy thác. Việc phù hợp ngành nghề được xác định dựa trên nội dung ngành nghề ghi nhận trong Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư hoặc Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp của bên nhận ủy thác.

3.2 Điều kiện về hàng hóa

Khi một doanh nghiệp FDI thực hiện hoạt động ủy thác mua bán hàng hóa, pháp luật Việt Nam không chỉ quy định điều kiện về tư cách pháp lý của doanh nghiệp mà còn đặt ra điều kiện trực tiếp liên quan đến loại hàng hóa được ủy thác. Nói cách khác, không phải mọi loại hàng hóa đều có thể thực hiện ủy thác mua bán, mà chỉ những hàng hóa hợp pháp, được phép lưu thông và đáp ứng các quy định chuyên ngành mới đủ điều kiện.

  • Hàng hóa hợp pháp và được lưu thông

Điều 158 Luật Thương mại 2005 nêu rõ:

“Tất cả hàng hoá lưu thông hợp pháp đều có thể được ủy thác mua bán.”

Điều này có nghĩa là chỉ những hàng hóa đã được phép lưu thông trên thị trường mới có thể thực hiện ủy thác mua bán.

  • Hàng hóa không thuộc danh mục cấm hoặc tạm ngừng xuất nhập khẩu:

Khoản 1, Điều 50 Luật Quản lý Ngoại thương 2017 quy định:

“Thương nhân được ủy thác xuất khẩu, ủy thác nhập khẩu hàng hóa không thuộc Danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu hoặc không phải là hàng hóa tạm ngừng xuất khẩu, tạm ngừng nhập khẩu.”

Như vậy, doanh nghiệp không được phép ủy thác mua bán những mặt hàng cấm hoặc tạm ngừng lưu thông.

  • Hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành (ví dụ: thực phẩm, phụ gia, dược phẩm):

Điều 6 Nghị định 15/2018/NĐ-CP yêu cầu:

“Tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm phải đăng ký bản công bố sản phẩm đối với các sản phẩm sau đây:

  • Thực phẩm bảo vệ sức khỏe, thực phẩm dinh dưỡng y học, thực phẩm dùng cho chế độ ăn đặc biệt.
  • Sản phẩm dinh dưỡng dùng cho trẻ đến 36 tháng tuổi.
  • Phụ gia thực phẩm hỗn hợp có công dụng mới, phụ gia thực phẩm không thuộc danh mục phụ gia được phép sử dụng trong thực phẩm hoặc không đúng đối tượng sử dụng do Bộ Y tế quy định.”

Yêu cầu về công bố sản phẩm không phải là điều kiện trực tiếp bắt buộc với doanh nghiệp FDI trong tất cả các hợp đồng ủy thác, mà chỉ áp dụng với hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành. Nói cách khác:

  • Nếu hàng hóa ủy thác là thực phẩm, phụ gia, sản phẩm đặc thù, thì doanh nghiệp thực hiện ủy thác phải đảm bảo hàng hóa đã được đăng ký công bố hợp pháp theo quy định.
  • Với hàng hóa thông thường, không thuộc diện quản lý chuyên ngành, công bố sản phẩm không áp dụng, nhưng vẫn phải đảm bảo luật thương mại và quản lý ngoại thương.

Điều kiện để doanh nghiệp FDI thực hiện ủy thác mua bán hàng hóa gồm hai tầng:

  1. Điều kiện bắt buộc về pháp lý của hàng hóa: hợp pháp, không cấm, không tạm ngừng xuất nhập khẩu.
  2. Điều kiện bổ sung đối với hàng hóa chuyên ngành: đối với thực phẩm, phụ gia hay các sản phẩm đặc thù, doanh nghiệp phải kiểm tra công bố sản phẩm để đảm bảo hàng hóa đủ điều kiện pháp lý trước khi thực hiện ủy thác.

Như vậy, công bố sản phẩm là điều kiện của hàng hóa chứ không phải điều kiện chung cho toàn bộ doanh nghiệp thực hiện ủy thác, và doanh nghiệp cần lưu ý để tránh vi phạm pháp luật chuyên ngành.

3.3 Điều kiện đối với bên nhận ủy thác

Để doanh nghiệp FDI được thực hiện hoạt động ủy thác mua bán hàng hóa, pháp luật đã quy định rõ điều kiện đối với bên nhận ủy thác. Theo Điều 156 Luật Thương mại 2005:

“Bên nhận uỷ thác mua bán hàng hoá là thương nhân kinh doanh mặt hàng phù hợp với hàng hoá được uỷ thác và thực hiện mua bán hàng hoá theo những điều kiện đã thoả thuận với bên uỷ thác”.

Như vậy, bên nhận ủy thác phải là thương nhân có ngành nghề kinh doanh phù hợp với loại hàng hóa được ủy thác. Nếu không đáp ứng điều kiện này, hợp đồng ủy thác có thể bị vô hiệu do vi phạm điều kiện về chủ thể.

Ngoài ra, doanh nghiệp FDI cần thẩm định kỹ năng lực và tính pháp lý của bên nhận ủy thác, bao gồm giấy phép kinh doanh, uy tín, năng lực tài chính và kinh nghiệm. Việc lựa chọn đúng đối tác không chỉ đảm bảo tính hợp pháp của hợp đồng, mà còn giảm thiểu rủi ro thương mại và thuế quan trong quá trình thực hiện hoạt động ủy thác.

Doanh nghiệp FDI cần thẩm định kỹ năng lực và tính pháp lý của bên nhận ủy thác, bao gồm giấy phép kinh doanh, uy tín, năng lực tài chính và kinh nghiệm
Doanh nghiệp FDI cần thẩm định kỹ năng lực và tính pháp lý của bên nhận ủy thác, bao gồm giấy phép kinh doanh, uy tín, năng lực tài chính và kinh nghiệm

4. Quy trình và thủ tục thực hiện hợp đồng ủy thác mua bán hàng hóa của doanh nghiệp FDI

Giai đoạn 1: Giai đoạn chuẩn bị

      Bước 1: Chuẩn bị các loại giấy tờ và tài liệu cần có như:

  • Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp của bên ủy thác và bên nhận ủy thác;
  • Tài liệu liên quan đến hàng hóa: mô tả hàng hóa, chứng nhận chất lượng và giấy phép chuyên ngành (nếu hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành);
  • Hồ sơ về tư cách pháp lý của bên nhận ủy thác: báo cáo tài chính; hồ sơ năng lực.

      Bước 2: Soạn thảo hợp đồng ủy thác đúng pháp luật:

Sau khi chọn được bên nhận ủy thác đủ điều kiện, doanh nghiệp cần soạn thảo hợp đồng ủy thác chặt chẽ, đúng quy định. Hợp đồng là căn cứ pháp lý xác lập quan hệ hợp tác, bảo đảm quyền, nghĩa vụ và lợi ích của các bên, đồng thời giảm thiểu rủi ro và tạo cơ sở giải quyết tranh chấp. Vì vậy, việc soạn thảo cần được thực hiện cẩn trọng, chính xác và tuân thủ pháp luật.

Giai đoạn 2: Nội dung cốt lõi của hợp đồng ủy thác

Khi soạn thảo hợp đồng ủy thác, các bên cần làm rõ các nội dung chủ yếu sau:

  • Đối tượng hợp đồng: loại hàng hóa, số lượng, chất lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật.
  • Phạm vi ủy thác: ủy thác mua, bán, xuất khẩu, nhập khẩu, hay thực hiện cả hai.
  • Thời hạn hợp đồng: thời điểm bắt đầu và kết thúc, điều kiện gia hạn.
  • Thù lao ủy thác và chi phí hợp lý: mức phí, phương thức và thời hạn thanh toán.
  • Quyền và nghĩa vụ của các bên: căn cứ từ Điều 157 và Điều 158 Luật Thương mại 2005.
  • Điều khoản về rủi ro và trách nhiệm: phân định trách nhiệm trong trường hợp hàng hóa bị hư hỏng, mất mát hoặc vi phạm thủ tục hải quan, thuế.
  • Điều khoản giải quyết tranh chấp: lựa chọn Tòa án hoặc Trọng tài thương mại theo quy định của pháp luật.

Như vậy, việc soạn thảo hợp đồng chặt chẽ không chỉ đảm bảo giá trị pháp lý mà còn giúp phòng ngừa rủi ro, bảo vệ quyền lợi của các bên và làm căn cứ quan trọng khi xảy ra tranh chấp.

Giai đoạn 3: Thực hiện hợp đồng và thủ tục liên quan:

Đây là giai đoạn quan trọng để cụ thể hóa những cam kết trong hợp đồng giữa các bên, vì vậy cần chú ý những nội dung sau: 

  • Về quy trình giao nhận và quản lý hàng hóa: Việc giao nhận hàng hóa trong quan hệ ủy thác thương mại cần tuân thủ các thỏa thuận trong hợp đồng và các quy định pháp luật hiện hành.
  • Về hướng dẫn xuất hóa đơn và kê khai thuế: Hóa đơn và thuế trong quan hệ ủy thác là một trong những nội dung phức tạp nên phải thực hiện chính xác theo quy định.

Như vậy, các bên cần phối hợp với nhau để đảm bảo quá trình giao nhận cũng như chứng từ, hóa đơn đầy đủ và kê khai thuế đúng quy định để giảm thiểu rủi ro pháp lý và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.

Giai đoạn 4: thanh lý hợp đồng và xử lý vấn đề phát sinh

Đây là giai đoạn cuối cùng trong quy trình ủy thác mua bán hàng hóa, nhằm chấm dứt quan hệ hợp đồng và giải quyết các vấn đề còn tồn tại.

  • Về thủ tục kết thúc hợp đồng, các bên cần:
  • Lập biên bản thanh lý hợp đồng.
  • Đối chiếu chứng từ liên quan như hợp đồng, biên bản giao nhận, hóa đơn, chứng từ.
  • Hoàn tất việc thanh toán các khoản phí ủy thác, tiền thuế, tiền hàng (nếu còn tồn đọng).
  • Trả lại cho nhau giấy tờ, tài liệu, chứng từ, hàng hóa hoặc tài sản đã nhận (nếu có).
  • Về cách xử lý tranh chấp và vi phạm hợp đồng: Khi xảy ra vi phạm, các bên cần căn cứ Luật Thương mại 2005 và các văn bản có liên quan để áp dụng các biện pháp xử lý cho phù hợp.

5. Các rủi ro pháp lý phổ biến trong hoạt động ủy thác & cách xử lý

Hoạt động ủy thác mua bán hàng hóa, đặc biệt đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài thường tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý, như sau: 

       Rủi ro 1: Vi phạm pháp luật về thuế và hải quan

Việc khai báo sai, khai thiếu hoặc không trung thực thông tin liên quan đến hàng hóa nhập khẩu, xuất khẩu là vi phạm quy định tại Luật Hải quan 2014, Luật Quản lý thuế 2019 và các nghị định hướng dẫn. Dưới đây là một số hậu quả pháp lý: 

  • Bị xử phạt vi phạm hành chính theo Nghị định 128/2020/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hải quan, với mức phạt từ cảnh cáo, phạt tiền, đến tịch thu tang vật, phương tiện; 
  •  Bị truy thu thuế, tính tiền chậm nộp và áp dụng chế tài bổ sung nếu có hành vi trốn thuế hoặc gian lận thuế; 
  • Trong trường hợp nghiêm trọng, có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội trốn thuế.

Để phòng tránh, doanh nghiệp cần: (i) Kiểm tra kỹ lưỡng hồ sơ hải quan, hóa đơn, chứng từ vận tải, hợp đồng ủy thác trước khi khai báo; (ii) Tăng cường giám sát việc thực hiện nghĩa vụ của bên nhận ủy thác, đồng thời có cơ chế hậu kiểm nội bộ.

       Rủi ro 2: Tranh chấp với bên nhận ủy thác:

Hoạt động ủy thác có thể có một số tranh chấp như sau: 

  •  Bên nhận ủy thác chậm tiến độ giao hàng, gây thiệt hại cho bên giao ủy thác; 
  • Hàng hóa bị hư hỏng, mất mát trong quá trình vận chuyển, lưu kho; 
  • Bên nhận ủy thác gian lận trong kê khai chi phí, làm phát sinh tranh chấp về nghĩa vụ thanh toán…

Để hạn chế rủi ro nêu trên, doanh nghiệp cần: (i) Xây dựng hợp đồng chặt chẽ, quy định cụ thể về tiến độ, chất lượng, phương thức kiểm tra, chế tài khi vi phạm; (ii) Có cơ chế giám sát việc thực hiện hợp đồng, ví dụ: biên bản nghiệm thu, chứng từ vận tải, bảo hiểm hàng hóa; (iii) Thỏa thuận trước cơ chế giải quyết tranh chấp (thương lượng, trọng tài hoặc tòa án) để chủ động khi phát sinh vi phạm.

     Rủi ro 3: Bị xử phạt do chưa đủ điều kiện kinh doanh:

Khi thực hiện ủy thác mà chưa đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh, có thể bị xử phạt theo Nghị định 98/2020/NĐ-CP, cụ thể như sau:

“Điều 39. Hành vi vi phạm về ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa

  1. Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với hành vi ủy thác hoặc nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa kinh doanh tạm nhập tái xuất, tạm xuất tái nhập có điều kiện nhưng không đáp ứng điều kiện kinh doanh theo quy định”.

 Vì vậy, doanh nghiệp FDI cần phải lưu ý các điều kiện, rủi ro có thể phát sinh trong hoạt động ủy thác mua bán hàng hóa để đem lại hiệu quả tối ưu.

Hoạt động ủy thác mua bán hàng hóa, đặc biệt đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài thường tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý
Hoạt động ủy thác mua bán hàng hóa, đặc biệt đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài thường tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý

Tư vấn thành lập doanh nghiệp FDI

Luật A+ là đơn vị tư vấn pháp lý chuyên sâu trong lĩnh vực doanh nghiệp, đặc biệt am hiểu về thủ tục thành lập, tổ chức quản trị và triển khai hoạt động cho Công ty/Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm, nắm vững quy định pháp luật và thực tiễn đầu tư – kinh doanh tại Việt Nam, chúng tôi cam kết mang đến giải pháp pháp lý tối ưu, an toàn và hiệu quả cho từng dự án đầu tư.

Dịch vụ thành lập Công ty/Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Luật A+ bao gồm:

  • Tư vấn lựa chọn hình thức đầu tư phù hợp (thành lập công ty 100% vốn nước ngoài, công ty liên doanh, góp vốn/mua cổ phần, hợp đồng hợp tác kinh doanh…);
  • Tư vấn điều kiện và thủ tục pháp lý cho từng ngành nghề kinh doanh, tỷ lệ sở hữu vốn, vốn pháp định và các điều kiện đặc thù;
  • Soạn thảo, rà soát và hoàn thiện hồ sơ: Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, điều lệ công ty và các văn bản liên quan;
  • Đại diện làm việc với cơ quan nhà nước để thực hiện các thủ tục cấp phép đầu tư, thành lập doanh nghiệp và các thủ tục sau thành lập;
  • Tư vấn và hỗ trợ pháp lý sau khi thành lập: đăng ký thuế, mở tài khoản vốn đầu tư, tư vấn lao động, hợp đồng, thuế – kế toán và các vấn đề phát sinh trong quá trình hoạt động.

Lý do chọn Luật A+:

Chuyên sâu pháp lý, am hiểu môi trường đầu tư tại Việt Nam

Đội ngũ luật sư tại Luật A+ là những chuyên gia giàu kinh nghiệm trong tư vấn pháp lý cho nhà đầu tư nước ngoài. Chúng tôi am hiểu sâu sắc các quy định pháp luật Việt Nam liên quan đến đầu tư – kinh doanh, đặc biệt là các thủ tục thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Bên cạnh đó, Luật A+ nắm rõ quy trình làm việc của cơ quan quản lý nhà nước, từ cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, đăng ký doanh nghiệp, đến xử lý các vướng mắc pháp lý phát sinh trong quá trình hoạt động.

Thấu hiểu nhu cầu và thách thức của nhà đầu tư

Luật A+ đồng hành cùng nhà đầu tư không chỉ bằng kiến thức pháp luật mà còn bằng sự thấu cảm với những khó khăn khi gia nhập một thị trường mới: áp lực về thời gian, rào cản ngôn ngữ, sự khác biệt pháp lý và văn hóa kinh doanh. Chúng tôi luôn lắng nghe, phân tích tình hình và đưa ra giải pháp phù hợp, giúp nhà đầu tư tối ưu nguồn lực, giảm thiểu rủi ro và nhanh chóng hòa nhập môi trường kinh doanh tại Việt Nam.

Cam kết đồng hành lâu dài

Với Luật A+, dịch vụ tư vấn không chỉ dừng lại ở việc hoàn tất thủ tục thành lập. Chúng tôi cam kết đồng hành cùng nhà đầu tư nước ngoài trong suốt hành trình kinh doanh – từ giai đoạn chuẩn bị, mở rộng quy mô, điều chỉnh vốn, đến tái cấu trúc và bảo vệ quyền lợi hợp pháp. Sự gắn bó lâu dài giúp chúng tôi đảm bảo nhà đầu tư luôn được hỗ trợ kịp thời, an toàn pháp lý và phát triển bền vững tại Việt Nam.

Tóm lại, ủy thác mua bán hàng hóa là công cụ hữu hiệu giúp doanh nghiệp FDI mở rộng hoạt động thương mại, nhưng chỉ mang lại hiệu quả khi tuân thủ đầy đủ quy định pháp luật. Do đó, doanh nghiệp nên tham khảo ý kiến chuyên gia pháp lý trước khi thực hiện để bảo đảm an toàn và hạn chế rủi ro trong giao dịch.