Việc chuyển lợi nhuận ra nước ngoài là nhu cầu tất yếu của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) sau khi hoạt động kinh doanh tại Việt Nam. Tuy nhiên, để đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ pháp luật, hoạt động này phải chịu sự điều chỉnh của nhiều quy định về thuế và quản lý ngoại hối. Pháp luật Việt Nam đã đặt ra các nguyên tắc, điều kiện và thủ tục cụ thể nhằm kiểm soát chặt chẽ việc chuyển lợi nhuận, tránh thất thu thuế và đảm bảo quyền lợi hợp pháp cho nhà đầu tư nước ngoài.
1. Lợi nhuận ra nước ngoài theo pháp lý Việt Nam là gì?
Để bảo đảm minh bạch tài chính và kiểm soát dòng vốn, pháp luật Việt Nam quy định rất chặt chẽ về khái niệm, điều kiện, cũng như thủ tục chuyển lợi nhuận ra nước ngoài.
1.1 Khái niệm, phạm vi thuế chuyển lợi nhuận ra nước ngoài
Lợi nhuận chuyển ra nước ngoài” được hiểu là phần lợi nhuận ròng mà nhà đầu tư nước ngoài thu được từ hoạt động đầu tư trực tiếp tại Việt Nam, sau khi đã thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN), các khoản phí, lệ phí, và nghĩa vụ tài chính khác theo quy định pháp luật Việt Nam.
Khoản lợi nhuận này được phép chuyển ra nước ngoài bằng tiền hoặc hiện vật (sau khi quy đổi theo quy định pháp luật về xuất nhập khẩu). Đây là quyền hợp pháp của nhà đầu tư, đồng thời cũng là cơ chế để bảo đảm tính minh bạch và quản lý dòng vốn quốc tế.
Theo Điều 2, Thông tư 186/2010/TT-BTC quy định về lợi nhuận chuyển ra nước ngoài như sau:
“Điều 2. Lợi nhuận chuyển ra nước ngoài
Lợi nhuận nhà đầu tư nước ngoài chuyển từ Việt Nam ra nước ngoài theo hướng dẫn tại Thông tư này là lợi nhuận hợp pháp được chia hoặc thu được từ các hoạt động đầu tư trực tiếp tại Việt Nam theo Luật Đầu tư, sau khi thực hiện đầy đủ nghĩa vụ tài chính đối với Nhà nước Việt Nam theo quy định.
Lợi nhuận chuyển từ Việt Nam ra nước ngoài có thể bằng tiền hoặc bằng hiện vật.
Lợi nhuận chuyển ra nước ngoài bằng tiền theo quy định của pháp luật về quản lý ngoại hối;
Lợi nhuận chuyển ra nước ngoài bằng hiện vật và thực hiện quy đổi giá trị hiện vật theo quy định của pháp luật về xuất nhập khẩu hàng hóa và quy định của pháp luật liên quan.”
Như vậy, lợi nhuận chuyển ra nước ngoài chính là phần thu nhập ở trong nước sau đó được chuyển ra nước ngoài với nhiều mục đích khác nhau. Lợi nhuận chuyển ra nước ngoài có thể là tiền hoặc hiện vật.
1.2 Điều kiện về vốn thuế chuyển lợi nhuận ra nước ngoài
Một trong những điều kiện tiên quyết để nhà đầu tư nước ngoài được phép chuyển lợi nhuận về nước là doanh nghiệp FDI đã hoàn thành thủ tục góp đủ vốn điều lệ theo Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư. Nếu chưa góp đủ vốn theo cam kết, nhà đầu tư sẽ không được phép chuyển lợi nhuận ra nước ngoài, nhằm bảo đảm tính nghiêm túc trong hoạt động đầu tư và phòng tránh việc rút vốn trá hình.
Cá nhân nước ngoài tại Việt Nam có thể hợp pháp chuyển lợi nhuận ra nước ngoài từ các nguồn sau:
- Chuyển nhượng vốn: Lợi nhuận từ bán cổ phần, phần vốn góp.
- Đầu tư vốn: Cổ tức, lợi nhuận được chia từ công ty, tổ chức.
- Lãi tiền gửi ngân hàng.
- Đầu tư chứng khoán: Thu nhập từ cổ phiếu, trái phiếu.
- Bản quyền, nhượng quyền thương mại.
- Các khoản thu nhập hợp pháp khác sau khi đã nộp đủ nghĩa vụ thuế tại Việt Nam.
Điều kiện tiên quyết là doanh nghiệp FDI phải hoạt động minh bạch, có lãi, góp đủ vốn đầu tư và hoàn thành mọi nghĩa vụ thuế trước khi tiến hành chuyển lợi nhuận ra nước ngoài.
1.3 Cơ sở pháp lý chính
Hoạt động chuyển lợi nhuận ra nước ngoài của nhà đầu tư nước ngoài được điều chỉnh bởi các văn bản pháp luật quan trọng, gồm:
- Luật Đầu tư 2020 – xác định quyền và nghĩa vụ của nhà đầu tư nước ngoài.
“Điều 9 Luật Đầu tư 2020 Nhà đầu tư nước ngoài được áp dụng điều kiện tiếp cận thị trường như quy định đối với nhà đầu tư trong nước, trừ trường hợp quy định tại khoản 2 Điều này.”Điều này thể hiện nguyên tắc bình đẳng giữa nhà đầu tư trong và ngoài nước, trong đó bao gồm quyền chuyển lợi nhuận hợp pháp ra nước ngoài sau khi hoàn thành các nghĩa vụ liên quan.
- Thông tư 186/2010/TT-BTC – hướng dẫn chi tiết thủ tục, thời điểm và hình thức chuyển lợi nhuận.
“Điều 2 Thông tư 186/2010/TT-BTC Lợi nhuận nhà đầu tư nước ngoài chuyển từ Việt Nam ra nước ngoài theo hướng dẫn tại Thông tư này là lợi nhuận hợp pháp được chia hoặc thu được từ các hoạt động đầu tư trực tiếp tại Việt Nam theo Luật Đầu tư, sau khi thực hiện đầy đủ nghĩa vụ tài chính đối với Nhà nước Việt Nam theo quy định.”
Như vậy, văn bản này hướng dẫn cụ thể thời điểm được phép chuyển lợi nhuận, hình thức chuyển (tiền, hiện vật), và thủ tục khai báo với cơ quan thuế để bảo đảm tuân thủ quy định quản lý ngoại hối.
- Các quy định về quản lý ngoại hối: Các quy định tại Pháp lệnh Ngoại hối 2005 (sửa đổi 2013) và văn bản hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước điều chỉnh cách thức chuyển tiền ra nước ngoài, đảm bảo mọi giao dịch phải thông qua tài khoản vốn đầu tư trực tiếp, có chứng từ hợp pháp, và phù hợp mục đích chuyển lợi nhuận.
2. Chuyển lợi nhuận ra nước ngoài có phải nộp thuế hay không?
Nhà đầu tư nước ngoài không phải nộp thêm bất kỳ loại thuế nào khi chuyển lợi nhuận hợp pháp ra nước ngoài, nếu doanh nghiệp tại Việt Nam đã hoàn thành đầy đủ nghĩa vụ thuế (đặc biệt là thuế Thu nhập doanh nghiệp – TNDN).
Tuy nhiên, điều kiện bắt buộc là doanh nghiệp FDI phải hoàn tất nghĩa vụ tài chính, không còn lỗ lũy kế và việc chuyển lợi nhuận phải được thực hiện đúng quy định pháp luật.
2.1. Quan điểm pháp lý hiện hành
Theo quy định pháp luật thuế Việt Nam, việc chuyển lợi nhuận ra nước ngoài của nhà đầu tư được thực hiện sau khi doanh nghiệp tại Việt Nam đã hoàn thành đầy đủ nghĩa vụ thuế, trong đó quan trọng nhất là thuế Thu nhập doanh nghiệp (TNDN).
Căn cứ Điều 3 Thông tư số 186/2010/TT-BTC của Bộ Tài chính hướng dẫn việc chuyển lợi nhuận ra nước ngoài:
“Nhà đầu tư nước ngoài không được chuyển ra nước ngoài số lợi nhuận được chia hoặc thu được từ hoạt động đầu tư trực tiếp tại Việt Nam của năm phát sinh lợi nhuận trong trường hợp trên báo cáo tài chính của doanh nghiệp mà nhà đầu tư nước ngoài đầu tư của năm phát sinh lợi nhuận vẫn còn số lỗ luỹ kế sau khi đã chuyển lỗ theo quy định của pháp luật về thuế thu nhập doanh nghiệp”
Như vậy, có thể khẳng định rõ rằng: Việt Nam không áp dụng thuế suất thuế nhà thầu (FCT), cũng không thu thêm loại thuế bổ sung nào đối với phần lợi nhuận hợp pháp được phép chuyển ra nước ngoài. Tỷ lệ thuế đối với hoạt động này được xác định ở mức 0%.
2.2 Cách phân biệt thuế chuyển lợi nhuận ra nước ngoài
Trên thực tế, nhiều nhà đầu tư nước ngoài thường nhầm lẫn giữa “thuế chuyển lợi nhuận” và “thuế nhà thầu” (FCT). Đây là hai loại nghĩa vụ hoàn toàn khác nhau cả về bản chất pháp lý lẫn đối tượng áp dụng.
Tiêu chí | Thuế Nhà thầu (FCT) | Chuyển lợi nhuận ra nước ngoài |
| Đối tượng áp dụng | Tổ chức, cá nhân nước ngoài kinh doanh hoặc có thu nhập tại Việt Nam nhưng không thành lập pháp nhân tại Việt Nam. | Nhà đầu tư nước ngoài đã đầu tư trực tiếp tại Việt Nam thông qua doanh nghiệp FDI. |
| Căn cứ tính thuế | Phát sinh thu nhập từ dịch vụ, bản quyền, cho vay, lãi vay, chuyển giao công nghệ… | Lợi nhuận ròng sau khi đã nộp thuế TNDN của doanh nghiệp FDI. |
| Thuế suất áp dụng | Từ 1% đến 10%, tùy loại hình dịch vụ hoặc hoạt động. | 0% – không phát sinh nghĩa vụ FCT hay thuế khấu lưu. |
| Cơ sở pháp lý chính | Thông tư 103/2014/TT-BTC về Thuế Nhà thầu. | Thông tư 186/2010/TT-BTC về chuyển lợi nhuận ra nước ngoài. |
Lưu ý: Hai loại thuế này hoàn toàn độc lập
- Thuế Nhà thầu (FCT) áp dụng khi nhà đầu tư chưa có pháp nhân tại Việt Nam nhưng phát sinh thu nhập tại đây.
- Chuyển lợi nhuận ra nước ngoài áp dụng với doanh nghiệp đã hoạt động hợp pháp, có pháp nhân tại Việt Nam, và chỉ là hành vi chuyển phần lợi nhuận ròng sau thuế.
Việc phân biệt rõ ràng giúp nhà đầu tư tránh hiểu sai, không lo ngại bị đánh thuế hai lần và yên tâm hơn khi thực hiện quyền chuyển lợi nhuận hợp pháp của mình.

3. Điều kiện và thời điểm pháp lý được phép chuyển lợi nhuận ra nước ngoài
Việc chuyển lợi nhuận ra nước ngoài là một trong những quyền hợp pháp của nhà đầu tư nước ngoài sau khi thực hiện nghĩa vụ tài chính tại Việt Nam. Tuy nhiên, hoạt động này chỉ được tiến hành khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện pháp lý, tài chính và thời điểm nhất định do pháp luật Việt Nam quy định.
3.1 Thời điểm chuyển tiền
Thời điểm chuyển lợi nhuận ra nước ngoài là khoảng thời gian hợp pháp mà nhà đầu tư nước ngoài được phép thực hiện việc chuyển lợi nhuận hợp pháp từ Việt Nam về nước sau khi hoàn thành đầy đủ nghĩa vụ tài chính. Việc xác định đúng thời điểm có ý nghĩa quan trọng, bởi nếu chuyển lợi nhuận trước khi hoàn tất nghĩa vụ thuế hoặc chưa nộp báo cáo tài chính kiểm toán, doanh nghiệp có thể bị xử phạt hành chính hoặc bị ngân hàng từ chối giao dịch ngoại hối.
Thời điểm chuyển lợi nhuận được quy định dựa trên loại chủ thể nộp thuế (tổ chức hay cá nhân) và hình thức đầu tư, được hướng dẫn cụ thể tại Luật Quản lý thuế 2019 và Thông tư số 111/2013/TT-BTC.
Theo Điều 25 Luật Quản lý thuế 2019, nghĩa vụ thuế được xác định tại thời điểm phát sinh thu nhập, và người nộp thuế phải kê khai, nộp thuế đúng hạn trước khi thực hiện chuyển lợi nhuận ra nước ngoài.
Ngoài ra, Điều 8 Thông tư 111/2013/TT-BTC quy định rõ:
““Cá nhân có thu nhập từ đầu tư vốn, chuyển nhượng vốn, nhượng quyền thương mại, bản quyền… đều phải kê khai và nộp thuế thu nhập cá nhân trước khi thực hiện giao dịch chuyển lợi nhuận ra nước ngoài, trừ trường hợp tổ chức chi trả đã khấu trừ thuế.”
Đồng thời, khoản 1 và 2 Điều 4 Thông tư 186/2010/TT-BTC nêu:
“Nhà đầu tư nước ngoài được chuyển lợi nhuận ra nước ngoài hàng năm hoặc khi kết thúc hoạt động đầu tư tại Việt Nam sau khi doanh nghiệp đã hoàn thành nghĩa vụ tài chính, nộp báo cáo tài chính kiểm toán và tờ khai quyết toán thuế TNDN cho cơ quan thuế.”
Như vậy, nhà đầu tư nước ngoài chỉ được phép chuyển lợi nhuận ra nước ngoài sau khi kết thúc năm tài chính hoặc khi chấm dứt hoạt động đầu tư, với điều kiện:
- Doanh nghiệp đã hoàn thành nghĩa vụ thuế, nộp báo cáo tài chính được kiểm toán, và
- Đã có quyết định phân phối lợi nhuận hợp pháp.
3.2 Điều kiện cơ bản trước khi chuyển lợi nhuận
Trước khi thực hiện thủ tục chuyển lợi nhuận ra nước ngoài, nhà đầu tư nước ngoài cần đáp ứng đầy đủ các điều kiện pháp lý nhằm đảm bảo việc chuyển tiền hợp pháp, minh bạch và không vi phạm quy định quản lý ngoại hối cũng như pháp luật thuế tại Việt Nam. Những điều kiện này vừa là yêu cầu bắt buộc từ phía Nhà nước để bảo đảm lợi ích công, vừa giúp doanh nghiệp tránh rủi ro bị xử phạt hành chính hoặc bị từ chối giao dịch khi làm việc với ngân hàng thương mại.
Căn cứ Điều 4 Thông tư 186/2010/TT-BTC, nhà đầu tư chỉ được phép chuyển lợi nhuận ra nước ngoài khi:
“Điều 4. Thời điểm chuyển lợi nhuận ra nước ngoài
- Chuyển lợi nhuận ra nước ngoài hàng năm.
Nhà đầu tư nước ngoài được chuyển hàng năm số lợi nhuận được chia hoặc thu được từ các hoạt động đầu tư trực tiếp tại Việt Nam ra nước ngoài khi kết thúc năm tài chính, sau khi doanh nghiệp mà nhà đầu tư nước ngoài tham gia đầu tư đã hoàn thành nghĩa vụ tài chính đối với Nhà nước Việt Nam theo quy định của pháp luật, đã nộp báo cáo tài chính đã được kiểm toán và tờ khai quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp năm tài chính cho cơ quan quản lý thuế trực tiếp.
- Chuyển lợi nhuận ra nước ngoài khi kết thúc hoạt động đầu tư trực tiếp tại Việt nam.
Nhà đầu tư nước ngoài được chuyển lợi nhuận ra nước ngoài khi kết thúc hoạt động đầu tư trực tiếp tại Việt Nam sau khi doanh nghiệp mà nhà đầu tư nước ngoài tham gia đầu tư đã hoàn thành nghĩa vụ tài chính đối với Nhà nước Việt Nam theo quy định của pháp luật, đã nộp báo cáo tài chính đã được kiểm toán và tờ khai quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp cho cơ quan quản lý thuế trực tiếp đồng thời thực hiện đầy đủ nghĩa vụ theo quy định của Luật Quản lý thuế.
- Trách nhiệm của doanh nghiệp nơi nhà đầu tư nước ngoài tham gia đầu tư vốn.
Doanh nghiệp nơi nhà đầu tư nước ngoài tham gia đầu tư vốn có trách nhiệm thực hiện đầy đủ nghĩa vụ tài chính đối với Nhà nước Việt Nam theo quy định của pháp luật liên quan đến thu nhập hình thành nên khoản lợi nhuận mà nhà đầu tư nước ngoài chuyển ra nước ngoài.”
Doanh nghiệp không còn các nghĩa vụ tài chính chưa hoàn thành tại Việt Nam, bao gồm: thuế, phí, lệ phí, các khoản vay nợ, nghĩa vụ bồi thường (nếu có).
Đã hoàn tất việc trích lập các quỹ theo quy định pháp luật và điều lệ công ty (nếu doanh nghiệp có quy định nội bộ).
Có quyết định phân phối lợi nhuận hoặc nghị quyết của Hội đồng thành viên/Hội đồng quản trị/Chủ sở hữu công ty về việc chia lợi nhuận.
3.3 Trường hợp không được phép chuyển lợi nhuận
Pháp luật cũng quy định một số trường hợp ngoại lệ, trong đó nhà đầu tư không được phép chuyển lợi nhuận ra nước ngoài, điển hình như:
- Doanh nghiệp vẫn còn lỗ lũy kế chưa bù đắp hết theo quy định tại Điều 4 Nghị định 218/2013/NĐ-CP.
- Doanh nghiệp chưa hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế TNDN, thuế TNCN hoặc các nghĩa vụ tài chính khác với Nhà nước.
- Doanh nghiệp chưa thực hiện đúng thủ tục thông báo với cơ quan thuế quản lý trực tiếp về kế hoạch chuyển lợi nhuận ra nước ngoài.
Như vậy, việc chuyển lợi nhuận ra nước ngoài không phải lúc nào cũng được tiến hành ngay, mà chỉ khi doanh nghiệp và nhà đầu tư đáp ứng đồng thời điều kiện về thời điểm và nghĩa vụ tài chính, đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ đúng pháp luật Việt Nam.
4. Hình thức và phương thức chuyển lợi nhuận ra nước ngoài
Để đảm bảo hoạt động chuyển lợi nhuận ra nước ngoài của nhà đầu tư nước ngoài tuân thủ đúng quy định pháp luật Việt Nam, doanh nghiệp cần lưu ý đến hình thức thực hiện, nguyên tắc ngoại hối và vai trò thẩm định của ngân hàng thương mại. Đây là những bước quan trọng nhằm bảo đảm tính minh bạch, hợp pháp và an toàn của giao dịch.
4.1. Hình thức chuyển tiền
Theo pháp luật quản lý ngoại hối, lợi nhuận chỉ được phép chuyển ra nước ngoài thông qua chuyển khoản ngân hàng tại các tổ chức tín dụng được Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cấp phép. Các hình thức chuyển lợi nhuận trực tiếp bằng tiền mặt hoặc thông qua tổ chức trung gian không hợp lệ sẽ không được chấp nhận.
4.2. Nguyên tắc ngoại hối
Hoạt động chuyển lợi nhuận phải tuân thủ nguyên tắc quản lý ngoại hối, cụ thể:
- Lợi nhuận được xác định trên Báo cáo tài chính đã kiểm toán và bằng đồng Việt Nam (VND).
- Việc chuyển ra nước ngoài phải được thực hiện thông qua tài khoản vốn đầu tư trực tiếp (DICA) tại ngân hàng thương mại.
- Đồng tiền chuyển đi phải là ngoại tệ tự do chuyển đổi (thường là USD, EUR, JPY…), phù hợp với quy định tại Hợp đồng hoặc Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư.
4.3. Vai trò của Ngân hàng
Ngân hàng thương mại được cấp phép đóng vai trò trung gian kiểm soát và xác nhận tính hợp pháp của giao dịch. Cụ thể, ngân hàng sẽ:
- Kiểm tra hồ sơ chứng minh lợi nhuận được phép chuyển (Báo cáo tài chính, Biên bản họp, Nghị quyết phân phối lợi nhuận, tờ khai thuế TNDN, xác nhận hoàn tất nghĩa vụ tài chính…).
- Dựa trên hồ sơ, chấp nhận bán ngoại tệ cho nhà đầu tư để chuyển lợi nhuận.
- Đảm bảo số tiền chuyển phù hợp với kết quả sản xuất kinh doanh và tuân thủ hạn mức pháp lý.
- Thực hiện giao dịch chuyển tiền ra nước ngoài cho nhà đầu tư theo đúng trình tự, minh bạch và báo cáo cơ quan quản lý khi cần thiết.

5. Cách tính thuế từ lợi nhuận chuyển từ Việt Nam ra nước ngoài
Trong hoạt động đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, sau khi doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài hoặc cá nhân nhà đầu tư nước ngoài thu được lợi nhuận, họ có quyền chuyển lợi nhuận về nước. Tuy nhiên, việc chuyển lợi nhuận này phải tuân thủ quy định của pháp luật Việt Nam về thuế. Cách tính cụ thể như sau:
(1) Đối với tổ chức (nhà đầu tư là pháp nhân nước ngoài)
Lợi nhuận được phép chuyển ra nước ngoài chỉ tính trên phần lợi nhuận sau khi đã nộp thuế và trích lập quỹ (nếu có).
Công thức xác định:
Lợi nhuận được chuyển ra nước ngoài = Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) – Các khoản đã trích lập quỹ tại Việt Nam (nếu có).
Trong đó:
- Thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN): 20%
- Không áp dụng thêm thuế khấu lưu khi chuyển lợi nhuận ra nước ngoài, nếu khoản lợi nhuận đó đã chịu thuế TNDN tại Việt Nam.
Ví dụ: Công ty FDI có lợi nhuận sau thuế TNDN là 10 tỷ đồng, trích lập quỹ phát triển khoa học công nghệ 1 tỷ đồng. Vì thế:
Lợi nhuận được phép chuyển = 10 tỷ – 1 tỷ = 9 tỷ đồng.
(2) Đối với cá nhân (nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần tại Việt Nam)
Cá nhân nhận lợi tức hoặc cổ tức từ khoản đầu tư tại Việt Nam phải nộp thuế thu nhập cá nhân (TNCN) theo quy định.
Thuế suất: 5% trên tổng số tiền cổ tức hoặc lợi tức nhận được. Căn cứ pháp lý: Điều 10 Thông tư 111/2013/TT-BTC.
Công thức:
Thuế TNCN phải nộp = 5% × Số tiền cổ tức/lợi tức nhận được
Ví dụ minh họa:
Một cá nhân người nước ngoài góp vốn vào công ty A tại Việt Nam và được chia cổ tức 1 tỷ đồng.
Thuế TNCN phải nộp = 5% × 1 tỷ = 50 triệu đồng.
Sau khi nộp thuế, cá nhân được phép chuyển 950 triệu đồng ra nước ngoài.

6. Hồ sơ thực hiện giao dịch thuế chuyển lợi nhuận ra nước ngoài
Để được phép chuyển lợi nhuận ra nước ngoài, nhà đầu tư cần chuẩn bị bộ hồ sơ pháp lý và tài chính theo quy định. Hồ sơ này sẽ được sử dụng khi làm việc với cơ quan thuế, cơ quan quản lý đầu tư và ngân hàng thương mại thực hiện chuyển tiền. Cụ thể:
6.1. Danh mục hồ sơ pháp lý
Đây là nhóm tài liệu thể hiện cơ sở pháp lý và thẩm quyền ra quyết định phân phối lợi nhuận:
- Văn bản/Quyết định của Hội đồng quản trị (HĐQT), Hội đồng thành viên hoặc Chủ sở hữu công ty về việc phân phối và chuyển lợi nhuận (nêu rõ số tiền, tỷ lệ và đối tượng được hưởng).
- Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư hoặc Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (nếu là nhà đầu tư nước ngoài có dự án tại Việt Nam).
- Trường hợp công ty TNHH 2 thành viên trở lên hoặc công ty cổ phần, cần có biên bản họp HĐQT/HĐTV kèm theo Quyết định phân phối lợi nhuận.
6.2. Danh mục hồ sơ kế toán/thuế
Nhóm hồ sơ này nhằm chứng minh rằng doanh nghiệp đã hoàn thành nghĩa vụ thuế và có lợi nhuận thực tế đủ điều kiện để chuyển ra nước ngoài:
- Báo cáo tài chính đã được kiểm toán cho năm tài chính mà công ty dự kiến chuyển lợi nhuận.
- Tờ khai quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) của năm tài chính đó, kèm theo:
- Xác nhận nộp của cơ quan thuế, hoặc
- Thông báo chấp nhận hồ sơ quyết toán thuế của cơ quan thuế.
- Bản kê chi tiết việc phân chia lợi nhuận (nếu doanh nghiệp có nhiều nhà đầu tư nước ngoài cùng góp vốn).
- Trường hợp có khoản lỗ lũy kế từ các năm trước, cần có thuyết minh rõ cách bù trừ để chứng minh số lợi nhuận ròng thực sự được phép phân chia.
6.3. Tài liệu khác
Ngoài các hồ sơ pháp lý và tài chính, doanh nghiệp cần chuẩn bị thêm các giấy tờ sau để làm việc với ngân hàng thương mại – nơi mở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp (DICA):
- Giấy đề nghị chuyển tiền ra nước ngoài theo mẫu quy định của Ngân hàng thương mại nơi công ty mở tài khoản.
- Xác nhận tài khoản vốn đầu tư trực tiếp của doanh nghiệp tại ngân hàng.
- Hợp đồng/hồ sơ chứng minh tư cách nhà đầu tư nước ngoài (nếu ngân hàng yêu cầu bổ sung).
Lưu ý quan trọng:
- Doanh nghiệp chỉ được phép chuyển lợi nhuận ra nước ngoài sau khi đã hoàn tất nghĩa vụ tài chính đối với Nhà nước Việt Nam và nộp báo cáo tài chính kiểm toán.
- Trước khi thực hiện chuyển lợi nhuận, doanh nghiệp phải gửi thông báo cho cơ quan thuế trực tiếp quản lý ít nhất 7 ngày làm việc (theo Thông tư 186/2010/TT-BTC).
- Toàn bộ giao dịch chuyển lợi nhuận bắt buộc phải thực hiện qua tài khoản vốn đầu tư trực tiếp tại ngân hàng thương mại được phép.
7. Các trường hợp được miễn/giảm thuế khi chuyển lợi nhuận ra nước ngoài
Theo nguyên tắc chung, khi nhà đầu tư nước ngoài (tổ chức hoặc cá nhân) nhận lợi nhuận từ hoạt động đầu tư tại Việt Nam, khoản thu nhập này sẽ được tính thuế theo quy định. Tuy nhiên, pháp luật thuế Việt Nam cũng có những quy định đặc biệt, nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho dòng vốn đầu tư, tránh đánh thuế hai lần và hỗ trợ nhà đầu tư khi gặp khó khăn. Các trường hợp miễn hoặc giảm thuế có thể chia thành các nhóm sau:
7.1. Đối với nhà đầu tư nước ngoài là tổ chức
Đối với tổ chức, nguyên tắc là: sau khi đã nộp thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) tại Việt Nam và trích lập các quỹ bắt buộc (nếu có), doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài được phép chuyển toàn bộ lợi nhuận còn lại ra nước ngoài mà không phải nộp thêm loại thuế nào khác.
Nói cách khác, khoản lợi nhuận sau thuế TNDN đã được “giải phóng nghĩa vụ thuế” và không bị áp thêm thuế khấu lưu. Đây là một chính sách quan trọng nhằm khuyến khích đầu tư nước ngoài, tránh tình trạng “thuế chồng thuế”.
Ví dụ: Một doanh nghiệp FDI tại Việt Nam có lợi nhuận trước thuế năm 2024 là 20 tỷ đồng. Sau khi nộp thuế TNDN 20% (tức 4 tỷ đồng), doanh nghiệp còn 16 tỷ đồng lợi nhuận sau thuế. Số tiền này được phép chia cho nhà đầu tư nước ngoài và chuyển ra nước ngoài mà không phải nộp thêm bất kỳ khoản thuế nào khác.
7.2. Đối với cá nhân nước ngoài (nhận cổ tức, lợi tức)
Khác với tổ chức, cá nhân nước ngoài khi nhận cổ tức hoặc lợi tức tại Việt Nam thường phải chịu thuế thu nhập cá nhân (TNCN) 5%. Tuy nhiên, vẫn có những trường hợp khoản lợi tức/cổ tức này không bị tính thuế như trường hợp nhà đầu tư nước ngoài là cá nhân là chủ sở hữu của Công ty TNHH MTV tại Việt Nam (khoản 6 Điều 11 Thông tư 92/2015/TT-BTC).
Ngoài ra, trong trường hợp cá nhân rơi vào hoàn cảnh đặc biệt như thiên tai, hỏa hoạn, tai nạn, bệnh hiểm nghèo…, họ có thể nộp hồ sơ xin giảm thuế TNCN theo Điều 5 Luật Thuế TNCN 2007. Mức giảm thuế sẽ căn cứ vào mức độ thiệt hại thực tế, nhưng không vượt quá số thuế mà cá nhân phải nộp.
Ví dụ
Một cá nhân nước ngoài nhận cổ tức 2 tỷ đồng từ một công ty tại Việt Nam. Theo quy định, thuế TNCN phải nộp là 100 triệu đồng (5%). Tuy nhiên, nếu khoản tiền đó là tiền lãi từ trái phiếu Chính phủ thì sẽ được miễn toàn bộ thuế TNCN. Trong trường hợp cá nhân này không may mắc bệnh hiểm nghèo, họ có thể làm thủ tục xin giảm thuế, ví dụ chỉ phải nộp 50 triệu đồng thay vì 100 triệu đồng.
7.3. Trường hợp doanh nghiệp được hưởng ưu đãi thuế TNDN
Một cách gián tiếp khác để nhà đầu tư được hưởng lợi từ việc “giảm thuế” khi chuyển lợi nhuận ra nước ngoài là thông qua chính sách ưu đãi thuế TNDN.
Theo Điều 13 Luật Thuế TNDN 2008 và Chương IV Nghị định 218/2013/NĐ-CP, doanh nghiệp hoạt động trong một số lĩnh vực ưu tiên (công nghệ cao, nông nghiệp công nghệ cao, giáo dục, y tế…) hoặc tại địa bàn khó khăn, đặc biệt khó khăn, khu kinh tế, khu công nghệ cao… sẽ được hưởng ưu đãi:
- Miễn thuế TNDN trong 2–4 năm đầu (tùy dự án).
- Giảm 50% thuế TNDN trong 4–9 năm tiếp theo.
- Chính sách này giúp tăng lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp, đồng nghĩa với việc nhà đầu tư nước ngoài sẽ được nhận phần lợi nhuận cao hơn để chuyển ra nước ngoài.
Ví dụ
Một doanh nghiệp FDI trong lĩnh vực công nghệ cao tại khu công nghệ cao TP.HCM có lợi nhuận 10 tỷ đồng. Do được miễn thuế TNDN trong 4 năm đầu, doanh nghiệp không phải nộp thuế TNDN. Như vậy, toàn bộ 10 tỷ đồng lợi nhuận được phép chia và chuyển ra nước ngoài. Nếu không có ưu đãi, doanh nghiệp phải nộp 2 tỷ đồng thuế TNDN, chỉ còn 8 tỷ đồng để phân chia.
7.4. Trường hợp áp dụng Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTA)
Hiện nay, Việt Nam đã ký kết hơn 80 Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTA) với các quốc gia và vùng lãnh thổ.
Mục tiêu của DTA là tránh tình trạng cùng một khoản thu nhập bị đánh thuế tại cả Việt Nam và quốc gia cư trú của nhà đầu tư.
Theo đó, nếu nhà đầu tư cư trú tại quốc gia đã ký DTA với Việt Nam, họ có thể được:
- Miễn thuế TNCN hoặc TNDN tại Việt Nam đối với một số loại thu nhập (ví dụ: cổ tức, lãi vay, tiền bản quyền).
- Hoặc chỉ chịu một tỷ lệ thuế suất ưu đãi thấp hơn (thường từ 5% đến 10%), thay vì thuế suất chuẩn theo luật Việt Nam.
Ví dụ
Một cá nhân cư trú tại Singapore (quốc gia có DTA với Việt Nam) nhận cổ tức từ công ty Việt Nam. Thay vì phải nộp thuế TNCN 5%, cá nhân này có thể chỉ phải nộp 0% hoặc một tỷ lệ thấp hơn, tùy quy định trong Hiệp định.
Có thể thấy, việc miễn hoặc giảm thuế khi chuyển lợi nhuận ra nước ngoài phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
- Tư cách nhà đầu tư (tổ chức hay cá nhân).
- Loại thu nhập (cổ tức, lợi tức, lãi trái phiếu, lãi tiền gửi…).
- Ngành nghề và địa bàn đầu tư (có được ưu đãi thuế hay không).
- Quốc gia cư trú của nhà đầu tư (có ký Hiệp định DTA với Việt Nam hay không).
Do đó, để tận dụng tối đa chính sách ưu đãi thuế và tránh rủi ro pháp lý, nhà đầu tư cần rà soát kỹ hồ sơ pháp lý, căn cứ pháp luật trong nước và Hiệp định quốc tế. Việc tham vấn ý kiến luật sư và chuyên gia thuế là hết sức cần thiết trước khi thực hiện chuyển lợi nhuận ra nước ngoài.
Tư vấn thành lập doanh nghiệp FDI
Luật A+ là đơn vị tư vấn pháp lý chuyên sâu trong lĩnh vực doanh nghiệp, đặc biệt am hiểu về thủ tục thành lập, tổ chức quản trị và triển khai hoạt động cho Công ty/Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm, nắm vững quy định pháp luật và thực tiễn đầu tư – kinh doanh tại Việt Nam, chúng tôi cam kết mang đến giải pháp pháp lý tối ưu, an toàn và hiệu quả cho từng dự án đầu tư.
Dịch vụ thành lập Công ty/Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Luật A+ bao gồm:
- Tư vấn lựa chọn hình thức đầu tư phù hợp (thành lập công ty 100% vốn nước ngoài, công ty liên doanh, góp vốn/mua cổ phần, hợp đồng hợp tác kinh doanh…);
- Tư vấn điều kiện và thủ tục pháp lý cho từng ngành nghề kinh doanh, tỷ lệ sở hữu vốn, vốn pháp định và các điều kiện đặc thù;
- Soạn thảo, rà soát và hoàn thiện hồ sơ: Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, điều lệ công ty và các văn bản liên quan;
- Đại diện làm việc với cơ quan nhà nước để thực hiện các thủ tục cấp phép đầu tư, thành lập doanh nghiệp và các thủ tục sau thành lập;
- Tư vấn và hỗ trợ pháp lý sau khi thành lập: đăng ký thuế, mở tài khoản vốn đầu tư, tư vấn lao động, hợp đồng, thuế – kế toán và các vấn đề phát sinh trong quá trình hoạt động.
Lý do chọn Luật A+:
Chuyên sâu pháp lý, am hiểu môi trường đầu tư tại Việt Nam
Đội ngũ luật sư tại Luật A+ là những chuyên gia giàu kinh nghiệm trong tư vấn pháp lý cho nhà đầu tư nước ngoài. Chúng tôi am hiểu sâu sắc các quy định pháp luật Việt Nam liên quan đến đầu tư – kinh doanh, đặc biệt là các thủ tục thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Bên cạnh đó, Luật A+ nắm rõ quy trình làm việc của cơ quan quản lý nhà nước, từ cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, đăng ký doanh nghiệp, đến xử lý các vướng mắc pháp lý phát sinh trong quá trình hoạt động.
Thấu hiểu nhu cầu và thách thức của nhà đầu tư
Luật A+ đồng hành cùng nhà đầu tư không chỉ bằng kiến thức pháp luật mà còn bằng sự thấu cảm với những khó khăn khi gia nhập một thị trường mới: áp lực về thời gian, rào cản ngôn ngữ, sự khác biệt pháp lý và văn hóa kinh doanh. Chúng tôi luôn lắng nghe, phân tích tình hình và đưa ra giải pháp phù hợp, giúp nhà đầu tư tối ưu nguồn lực, giảm thiểu rủi ro và nhanh chóng hòa nhập môi trường kinh doanh tại Việt Nam.
Cam kết đồng hành lâu dài
Với Luật A+, dịch vụ tư vấn không chỉ dừng lại ở việc hoàn tất thủ tục thành lập. Chúng tôi cam kết đồng hành cùng nhà đầu tư nước ngoài trong suốt hành trình kinh doanh – từ giai đoạn chuẩn bị, mở rộng quy mô, điều chỉnh vốn, đến tái cấu trúc và bảo vệ quyền lợi hợp pháp. Sự gắn bó lâu dài giúp chúng tôi đảm bảo nhà đầu tư luôn được hỗ trợ kịp thời, an toàn pháp lý và phát triển bền vững tại Việt Nam.
Như vậy, việc chuyển lợi nhuận ra nước ngoài không chỉ là hoạt động tài chính thông thường của nhà đầu tư, mà còn là một thủ tục pháp lý quan trọng gắn liền với trách nhiệm tuân thủ đầy đủ các quy định của hệ thống pháp luật Việt Nam. Trên cơ sở đó, doanh nghiệp và nhà đầu tư nước ngoài cần đặc biệt lưu ý đến việc xác định chính xác nghĩa vụ thuế, thời điểm kê khai – nộp thuế, cũng như các trình tự thủ tục thông báo với cơ quan thuế trước khi tiến hành chuyển lợi nhuận. Việc tuân thủ đúng quy định không những bảo đảm quyền lợi hợp pháp của nhà đầu tư, mà còn góp phần củng cố sự minh bạch, ổn định của môi trường pháp lý và đầu tư tại Việt Nam.

Tôi là Luật sư Nguyễn Duy Anh
Email: anh@apluslaw.vn
Phone: 0939698142
Website: https://apluslaw.vn/nguyen-duy-anh.html
Số thẻ Luật sư: 10674/LS
1. Học vấn:
Cử nhân, Đại học Luật Tp.HCM, 2011.
Thạc sỹ Chính sách Công, Đại học Fulbright, 2021.
2. Kinh nghiệm làm việc:
Luật Trí Minh, văn phòng HCM từ 2011-2021:
- (2011-2013) _ chức vụ Chuyên viên tư vấn;
- (2013-2014) _ chức vụ Trưởng phòng doanh nghiệp;
- (2014-2021) _ chức vụ Phó Giám đốc.
Luật A+, văn phòng HCM từ 2021 – nay:
- (2021 – nay) _ chức vụ Giám đốc Luật A+
Nội dung

