Hoạt động mua bán giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp chế xuất (EPE) tiềm ẩn nhiều điểm pháp lý đặc thù mà không phải doanh nghiệp nào cũng nắm rõ. Vậy, doanh nghiệp FDI có được phép bán hàng cho doanh nghiệp chế xuất hay không? Bài viết dưới đây của Luật A+ sẽ giúp bạn làm rõ quy định pháp luật hiện hành và những lưu ý quan trọng trong thực tiễn giao dịch.
1. Giới thiệu chung về doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp chế xuất
Để có cái nhìn tổng thể về môi trường kinh doanh có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, việc nắm vững khái niệm doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp chế xuất là bước cơ bản, giúp hiểu rõ cách thức hoạt động cũng như vai trò của chúng trong nền kinh tế.
1.1. Doanh nghiệp FDI là gì?
Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (thường gọi là doanh nghiệp FDI) là một trong những lực lượng kinh tế quan trọng thúc đẩy hội nhập quốc tế của Việt Nam. Loại hình doanh nghiệp này không chỉ mang lại nguồn vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản trị hiện đại mà còn góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế, tăng trưởng xuất khẩu và tạo việc làm cho hàng triệu lao động.
Pháp luật Việt Nam không sử dụng trực tiếp thuật ngữ “doanh nghiệp FDI” mà xác định khái niệm thông qua quy định về tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Luật Đầu tư năm 2020.
Căn cứ khoản 22 Điều 3 Luật Đầu tư 2020:
“Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài là tổ chức kinh tế có nhà đầu tư nước ngoài là thành viên hoặc cổ đông.”
Như vậy, doanh nghiệp FDI được hiểu là tổ chức kinh tế được thành lập và hoạt động tại Việt Nam có sự tham gia góp vốn của nhà đầu tư nước ngoài, bất kể tỷ lệ vốn góp là bao nhiêu. Khi tỷ lệ góp vốn tăng lên, mức độ kiểm soát và quyền quản lý của nhà đầu tư nước ngoài cũng thay đổi tương ứng.
Các hình thức phổ biến của doanh nghiệp FDI gồm:
- Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài: Nhà đầu tư nước ngoài thành lập và sở hữu toàn bộ doanh nghiệp.
- Doanh nghiệp liên doanh: Được thành lập trên cơ sở hợp tác giữa nhà đầu tư nước ngoài và đối tác Việt Nam.
Căn cứ Điều 21 Luật Đầu tư 2020, nhà đầu tư nước ngoài có thể lựa chọn một trong hai phương thức cơ bản để thành lập doanh nghiệp FDI, bao gồm:
- Thành lập tổ chức kinh tế
- Góp vốn, mua cổ phần hoặc mua phần vốn góp tại doanh nghiệp Việt Nam;
Tóm lại, doanh nghiệp FDI là chủ thể kinh tế đặc thù, vừa mang yếu tố pháp lý trong nước, vừa gắn liền với vốn và lợi ích của nhà đầu tư nước ngoài. Việc nắm rõ khái niệm, cơ sở pháp lý và hình thức đầu tư giúp doanh nghiệp, nhà đầu tư và cơ quan quản lý có cái nhìn đầy đủ để hoạch định chính sách, triển khai dự án và thực hiện các thủ tục pháp lý liên quan một cách hiệu quả.

1.2. Doanh nghiệp chế xuất là gì?
Doanh nghiệp chế xuất (EPE – Enterprise Processing Export) là một loại hình doanh nghiệp đặc thù, thường được thành lập trong các khu công nghiệp, khu chế xuất hoặc khu kinh tế nhằm phục vụ hoạt động sản xuất – xuất khẩu. Đây là mô hình phổ biến tại Việt Nam, đặc biệt trong lĩnh vực gia công, sản xuất linh kiện điện tử, may mặc và hàng tiêu dùng xuất khẩu, đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Theo khoản 21 Điều 2 Nghị định 35/2022/NĐ-CP:
“Doanh nghiệp chế xuất là doanh nghiệp thực hiện hoạt động chế xuất trong khu chế xuất, khu công nghiệp và khu kinh tế.”
Hoạt động chế xuất theo khoản 20 Điều 2 Nghị định này được hiểu là:
“Hoạt động chế xuất là hoạt động chuyên sản xuất hàng xuất khẩu, cung ứng dịch vụ cho sản xuất hàng xuất khẩu và hoạt động xuất khẩu.”
Như vậy, EPE được thành lập để thực hiện các hoạt động liên quan trực tiếp đến sản xuất và xuất khẩu, không nhằm mục đích tiêu thụ trong nội địa.
Về khu vực hoạt động, khoản 2 Điều 26 Nghị định 35/2022/NĐ-CP quy định rõ:
“Trong khu công nghiệp có thể có các phân khu công nghiệp dành cho các doanh nghiệp chế xuất. Khu chế xuất, doanh nghiệp chế xuất, phân khu công nghiệp dành cho các doanh nghiệp chế xuất được ngăn cách với lãnh thổ bên ngoài bằng hệ thống tường rào, có cổng và cửa ra, vào, bảo đảm điều kiện cho sự kiểm tra, giám sát, kiểm soát của cơ quan hải quan và các cơ quan chức năng có liên quan theo quy định áp dụng đối với khu phi thuế quan quy định tại pháp luật về thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu.”
Điều này cho thấy EPE được quản lý như một khu phi thuế quan, áp dụng cơ chế kiểm tra – giám sát hải quan nghiêm ngặt.
Từ các quy định trên, có thể thấy doanh nghiệp chế xuất (EPE) là doanh nghiệp FDI đặc biệt hoạt động trong khu chế xuất hoặc chuyên sản xuất hàng xuất khẩu, được pháp luật quy định chế độ quản lý riêng về hải quan, thuế và ngoại hối.
1.3. Khác biệt cơ bản giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp chế xuất (EPE)
Trong bối cảnh đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, mỗi loại hình doanh nghiệp đều có đặc điểm và vai trò riêng. Việc làm nổi bật sự khác biệt về mục tiêu, cơ chế hoạt động và ưu đãi pháp lý giữa doanh nghiệp FDI và EPE, giúp nhà đầu tư nhận diện lựa chọn phù hợp.
Điểm khác nhau:
Tiêu chí | Doanh nghiệp FDI | Doanh nghiệp EPE |
| Định nghĩa | “Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài là tổ chức kinh tế có nhà đầu tư nước ngoài là thành viên hoặc cổ đông” (khoản 22 Điều 3 Luật Đầu tư 2020) | “Doanh nghiệp chế xuất là doanh nghiệp thực hiện hoạt động chế xuất trong khu chế xuất, khu công nghiệp và khu kinh tế.” (khoản 21 Điều 2 Nghị định 35/2022/NĐ-CP) |
| Mục tiêu | Linh hoạt: sản xuất, thương mại, dịch vụ. Mục tiêu là mở rộng kinh doanh và thu lợi nhuận. | Sản xuất hàng hóa để xuất khẩu. |
| Khách hàng và thị trường | Cả thị trường nội địa và quốc tế | Chủ yếu xuất khẩu. Muốn bán trong nước phải làm thủ tục nhập khẩu lại và nộp thuế theo quy định, bị hạn chế. |
| Chính sách thuế và ưu đãi | Chịu thuế GTGT, thuế nhập khẩu; có thể hưởng ưu đãi theo lĩnh vực/địa điểm. | Miễn thuế nhập khẩu nguyên liệu, miễn/giảm VAT, hưởng thuế TNDN ưu đãi. Được hưởng nhiều ưu đãi về thuế. |
| Kiểm soát hải quan | Không yêu cầu đặc biệt nếu không có hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu. | Kiểm soát chặt chẽ, toàn bộ nguyên liệu – thành phẩm phải kê khai minh bạch; Hồ sơ xuất – nhập rõ ràng. |
| Hoạt động kinh doanh | Hoạt động trong nhiều lĩnh vực khác nhau như sản xuất, dịch vụ, thương mại… và không bắt buộc phải xuất khẩu toàn bộ sản phẩm. | Chủ yếu tập trung vào sản xuất hàng hóa để xuất khẩu, và thường phải đáp ứng tỷ lệ xuất khẩu tối thiểu theo quy định. |
| Vốn đầu tư | Yêu cầu vốn đầu tư linh hoạt, tùy thuộc vào quy mô và lĩnh vực kinh doanh. | Đòi hỏi vốn đầu tư lớn, vì các dự án thường có quy mô sản xuất công nghiệp hiện đại. |
| Khu vực hoạt động | Hoạt động ở bất kỳ khu vực nào trong quốc gia tiếp nhận đầu tư, không bị hạn chế về vị trí địa lý. | Hoạt động trong khu chế xuất hoặc khu công nghiệp đặc biệt được thiết kế cho mục đích sản xuất hàng xuất khẩu. Phải được ngăn cách với lãnh thổ bên ngoài bằng hệ thống tường rào, cổng ra vào để đảm bảo kiểm soát của hải quan. |
| Thẩm quyền cấp, điều chỉnh và thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư | Phòng Đăng ký đầu tư/Phòng Doanh nghiệp của Sở Kế hoạch và đầu tư sẽ có thẩm quyền về việc cấp, điều chỉnh hay thu hồi Giấy chứng nhận đầu tư của công ty FDI. | Tùy theo đặc trưng riêng của dự án, việc thay đổi thuộc thẩm quyền của Ban Quản lý khu công nghiệp, khu chế xuất, khu kinh tế hoặc của Sở Kế hoạch Đầu tư. |
Nhìn chung, cả hai loại hình doanh nghiệp này đều giữ vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng lực sản xuất, tạo công ăn việc làm và thúc đẩy hoạt động xuất khẩu. Tuy nhiên, chúng cũng kéo theo những thách thức liên quan đến môi trường, phân phối lợi nhuận và cạnh tranh. Việc nắm rõ đặc điểm, vai trò cũng như những vấn đề đặt ra từ doanh nghiệp FDI và EPE sẽ giúp các nhà hoạch định chính sách xây dựng định hướng phù hợp nhằm thu hút và quản lý hiệu quả các hoạt động kinh doanh này.
2. Doanh nghiệp FDI được bán hàng cho doanh nghiệp chế xuất (EPE)
Trong hoạt động thương mại quốc tế, không ít doanh nghiệp FDI tại Việt Nam có nhu cầu bán hàng cho doanh nghiệp chế xuất (EPE) để phục vụ sản xuất, gia công hoặc xuất khẩu. Tuy nhiên, quyền được bán hàng của doanh nghiệp FDI phụ thuộc vào mục đích giao dịch và bản chất pháp lý của hàng hóa, chứ không phải ở việc hàng hóa đã qua gia công hay chưa.
2.1 Doanh nghiệp FDI được phép bán hàng trong nước, bao gồm cả cho doanh nghiệp chế xuất
Nếu doanh nghiệp FDI đã được cấp quyền phân phối, quyền xuất nhập khẩu theo Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư và Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, thì việc bán hàng cho doanh nghiệp chế xuất được xem như một giao dịch thương mại thông thường trong phạm vi quyền kinh doanh đã được cấp phép.
Điều kiện là hàng hóa đó đã được nhập khẩu hợp pháp vào Việt Nam, hoàn tất nghĩa vụ thuế, hải quan và được phép lưu hành trong nước.
Căn cứ Điều 6 và Điều 7 Nghị định 09/2018/NĐ-CP, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài được quyền nhập khẩu, xuất khẩu và phân phối hàng hóa tại Việt Nam nếu được ghi nhận trong Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư.
Như vậy, nếu doanh nghiệp FDI nhập khẩu hàng hóa về Việt Nam để bán thương mại nội địa, bao gồm cả việc bán cho doanh nghiệp chế xuất, thì được phép thực hiện bình thường miễn là hoạt động này không mang tính chất “tạm nhập – tái xuất”.
Doanh nghiệp chế xuất trong trường hợp này được coi là đối tượng mua hàng nội địa trong khu phi thuế quan, và việc mua bán giữa hai bên vẫn thực hiện theo hợp đồng thương mại và thủ tục hải quan tương ứng.
Thế nên, doanh nghiệp FDI được phép bán hàng cho doanh nghiệp chế xuất nếu hàng hóa nhập khẩu hợp pháp, đủ điều kiện lưu thông và thuộc phạm vi quyền kinh doanh đã đăng ký.

2.2 Doanh nghiệp FDI không được thực hiện hoạt động kinh doanh tạm nhập – tái xuất
Trái lại, nếu doanh nghiệp FDI chỉ tạm nhập hàng hóa từ nước ngoài rồi bán nguyên trạng cho doanh nghiệp chế xuất, mà không đưa hàng vào lưu thông nội địa, thì giao dịch này được xem là kinh doanh tạm nhập – tái xuất.
Pháp luật hạn chế nghiêm ngặt hình thức này đối với doanh nghiệp FDI.
Khoản 2 Điều 13 Nghị định 69/2018/NĐ-CP nêu rõ:
“Đối với tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài, chỉ được thực hiện tạm nhập, tái xuất hàng hóa theo quy định tại Điều 15 Nghị định này, không được thực hiện hoạt động kinh doanh tạm nhập, tái xuất hàng hóa.”
Đồng thời, Điều 39 Luật Quản lý ngoại thương 2017 định nghĩa rõ:
“1. Việc thương nhân mua hàng hóa từ một nước đưa vào lãnh thổ Việt Nam hoặc từ khu vực hải quan riêng đưa vào nội địa và bán chính hàng hóa đó sang nước, khu vực hải quan riêng khác được thực hiện như sau:
a) Thương nhân phải có giấy phép kinh doanh tạm nhập, tái xuất đối với hàng hóa thuộc Danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu; hàng hóa tạm ngừng xuất khẩu, tạm ngừng nhập khẩu; hàng hóa chưa được phép lưu hành, sử dụng tại Việt Nam; hàng hóa thuộc diện quản lý bằng biện pháp hạn ngạch xuất khẩu, hạn ngạch nhập khẩu, hạn ngạch thuế quan, giấy phép xuất khẩu, nhập khẩu;
b) Thương nhân kinh doanh tạm nhập, tái xuất phải đáp ứng các điều kiện đã được quy định đối với hàng hóa thuộc ngành, nghề kinh doanh tạm nhập, tái xuất có điều kiện;
c) Thương nhân kinh doanh tạm nhập, tái xuất chỉ phải làm thủ tục tại cơ quan hải quan cửa khẩu đối với hàng hóa không thuộc quy định tại điểm a, điểm b khoản này và Điều 40 của Luật này.
2. Hàng hóa kinh doanh tạm nhập, tái xuất chỉ được lưu lại lãnh thổ Việt Nam trong thời hạn nhất định.
3. Hàng hóa kinh doanh tạm nhập, tái xuất phải được làm thủ tục hải quan khi nhập khẩu vào lãnh thổ Việt Nam và chịu sự kiểm tra, giám sát của cơ quan hải quan cho tới khi tái xuất ra khỏi lãnh thổ Việt Nam.”
4. Việc tiêu thụ hàng hóa kinh doanh tạm nhập, tái xuất trong nội địa phải thực hiện theo quy định về quản lý nhập khẩu hàng hóa của Luật này và quy định khác của pháp luật có liên quan.
5. Chính phủ quy định chi tiết Điều này.
Theo quy định trên, chỉ những thương nhân có giấy phép và điều kiện đặc biệt mới được thực hiện hoạt động tạm nhập – tái xuất. Doanh nghiệp FDI không thuộc nhóm được phép kinh doanh tạm nhập – tái xuất thương mại.
Vì vậy, nếu doanh nghiệp FDI nhập hàng hóa từ nước ngoài về Việt Nam chỉ để bán lại nguyên trạng cho EPE, hành vi này không phù hợp bản chất thương mại, bị coi là kinh doanh tạm nhập – tái xuất trái phép.
Như vậy doanh nghiệp FDI không được phép thực hiện kinh doanh tạm nhập, tái xuất hàng hóa để bán cho doanh nghiệp chế xuất. Chỉ khi hàng hóa đã nhập khẩu hợp pháp, nộp thuế đầy đủ và được lưu thông trong nước, doanh nghiệp mới được bán cho EPE như một giao dịch thương mại thông thường.
3. Những chính sách ưu đãi của doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp chế xuất
3.1. Chính sách ưu đãi đối với doanh nghiệp FDI
Việt Nam đã và đang xây dựng hệ thống chính sách ưu đãi toàn diện nhằm thu hút, quản lý hiệu quả nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Luật Đầu tư năm 2014 xác định rõ 13 nhóm lĩnh vực và 3 loại địa bàn khuyến khích đầu tư, đồng thời giao Chính phủ quy định cụ thể các ưu đãi thuế tương ứng. Các chính sách này được cụ thể hóa tại nhiều văn bản pháp luật.
Các doanh nghiệp FDI thường được hưởng ưu đãi về thuế và tài chính trên cơ sở các tiêu chí xác định cụ thể:
- Địa điểm đầu tư: tại khu vực kinh tế – xã hội khó khăn, đặc biệt khó khăn, khu công nghiệp, khu kinh tế hoặc khu công nghệ cao.
- Lĩnh vực đầu tư: thuộc ngành nghề được ưu đãi hoặc đặc biệt ưu đãi đầu tư.
- Quy mô dự án: sử dụng từ 500 lao động trở lên ở vùng nông thôn hoặc có tổng vốn đầu tư từ 6.000 tỷ đồng trở lên, đáp ứng điều kiện pháp luật.
Luật Thuế TNDN và các văn bản hướng dẫn đã bãi bỏ thuế TNDN bổ sung, thuế chuyển lợi nhuận ra nước ngoài, đồng thời áp dụng mức miễn, giảm thuế thống nhất, tạo điều kiện cho doanh nghiệp FDI giảm chi phí đầu vào, nâng cao năng lực cạnh tranh. Ngoài ra, chính sách miễn giảm tiền thuê đất, ưu đãi tiếp cận và sử dụng đất đai cũng là điểm hấp dẫn với nhà đầu tư nước ngoài.
3.2. Chính sách ưu đãi đối với doanh nghiệp chế xuất (EPE)
Doanh nghiệp chế xuất (EPE) là doanh nghiệp hoạt động trong khu chế xuất hoặc chuyên sản xuất sản phẩm xuất khẩu trong khu công nghiệp, khu kinh tế, theo quy định tại điểm a khoản 1 và khoản 10 Điều 2 Nghị định 82/2018/NĐ-CP. Các doanh nghiệp này được hưởng nhiều ưu đãi đặc thù, khác biệt so với doanh nghiệp thông thường.
Ưu đãi về hải quan: Được áp dụng cơ chế khu phi thuế quan, có khu vực giám sát riêng, quan hệ mua bán với nội địa được coi là quan hệ xuất – nhập khẩu (Điều 30 Nghị định 82/2018/NĐ-CP).
Ưu đãi về hoạt động: Được phép mua vật liệu, hàng tiêu dùng từ nội địa phục vụ xây dựng, vận hành mà không bắt buộc làm thủ tục hải quan; được bán tài sản thanh lý, hàng hóa vào thị trường nội địa theo quy định pháp luật đầu tư và thương mại.
Ưu đãi về thuế:
- Thuế TNDN: Hưởng thuế suất 17% từ 01/01/2016 khi thực hiện dự án mới tại địa bàn khó khăn; được miễn thuế 2 năm, giảm 50% trong 4 năm tiếp theo (khoản 4 Điều 19 Thông tư 78/2014/TT-BTC; Điều 6 Thông tư 151/2014/TT-BTC).
- Tiền thuê đất: Được miễn tiền thuê đất 7 năm theo điểm b khoản 3 Điều 19 Nghị định 46/2014/NĐ-CP.
- Thuế xuất – nhập khẩu: Hàng hóa ra – vào khu phi thuế quan không chịu thuế xuất khẩu, nhập khẩu (điểm c khoản 4 Điều 2 Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016).
Do đặc thù sản xuất phục vụ xuất khẩu, doanh nghiệp chế xuất đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng quốc tế, giúp tăng năng lực sản xuất và thúc đẩy thương mại quốc tế của Việt Nam.
Chính sách ưu đãi đối với doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp chế xuất được thiết kế có hệ thống, vừa khuyến khích đầu tư, vừa đảm bảo tuân thủ pháp luật. Với cơ chế ưu đãi thuế, đất đai, hải quan rõ ràng, Việt Nam không chỉ tạo môi trường đầu tư hấp dẫn mà còn thúc đẩy hoạt động sản xuất – xuất khẩu, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Do đó, việc nắm rõ và áp dụng đúng các chính sách ưu đãi này là yếu tố then chốt để doanh nghiệp tối ưu lợi ích và phát triển bền vững tại Việt Nam.

Tư vấn thành lập doanh nghiệp FDI
Luật A+ là đơn vị tư vấn pháp lý chuyên sâu trong lĩnh vực doanh nghiệp, đặc biệt am hiểu về thủ tục thành lập, tổ chức quản trị và triển khai hoạt động cho Công ty/Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm, nắm vững quy định pháp luật và thực tiễn đầu tư – kinh doanh tại Việt Nam, chúng tôi cam kết mang đến giải pháp pháp lý tối ưu, an toàn và hiệu quả cho từng dự án đầu tư.
Dịch vụ thành lập Công ty/Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Luật A+ bao gồm:
- Tư vấn lựa chọn hình thức đầu tư phù hợp (thành lập công ty 100% vốn nước ngoài, công ty liên doanh, góp vốn/mua cổ phần, hợp đồng hợp tác kinh doanh…);
- Tư vấn điều kiện và thủ tục pháp lý cho từng ngành nghề kinh doanh, tỷ lệ sở hữu vốn, vốn pháp định và các điều kiện đặc thù;
- Soạn thảo, rà soát và hoàn thiện hồ sơ: Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, điều lệ công ty và các văn bản liên quan;
- Đại diện làm việc với cơ quan nhà nước để thực hiện các thủ tục cấp phép đầu tư, thành lập doanh nghiệp và các thủ tục sau thành lập;
- Tư vấn và hỗ trợ pháp lý sau khi thành lập: đăng ký thuế, mở tài khoản vốn đầu tư, tư vấn lao động, hợp đồng, thuế – kế toán và các vấn đề phát sinh trong quá trình hoạt động.
Lý do chọn Luật A+:
Chuyên sâu pháp lý, am hiểu môi trường đầu tư tại Việt Nam
Đội ngũ luật sư tại Luật A+ là những chuyên gia giàu kinh nghiệm trong tư vấn pháp lý cho nhà đầu tư nước ngoài. Chúng tôi am hiểu sâu sắc các quy định pháp luật Việt Nam liên quan đến đầu tư – kinh doanh, đặc biệt là các thủ tục thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Bên cạnh đó, Luật A+ nắm rõ quy trình làm việc của cơ quan quản lý nhà nước, từ cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, đăng ký doanh nghiệp, đến xử lý các vướng mắc pháp lý phát sinh trong quá trình hoạt động.
Thấu hiểu nhu cầu và thách thức của nhà đầu tư
Luật A+ đồng hành cùng nhà đầu tư không chỉ bằng kiến thức pháp luật mà còn bằng sự thấu cảm với những khó khăn khi gia nhập một thị trường mới: áp lực về thời gian, rào cản ngôn ngữ, sự khác biệt pháp lý và văn hóa kinh doanh. Chúng tôi luôn lắng nghe, phân tích tình hình và đưa ra giải pháp phù hợp, giúp nhà đầu tư tối ưu nguồn lực, giảm thiểu rủi ro và nhanh chóng hòa nhập môi trường kinh doanh tại Việt Nam.
Cam kết đồng hành lâu dài
Với Luật A+, dịch vụ tư vấn không chỉ dừng lại ở việc hoàn tất thủ tục thành lập. Chúng tôi cam kết đồng hành cùng nhà đầu tư nước ngoài trong suốt hành trình kinh doanh – từ giai đoạn chuẩn bị, mở rộng quy mô, điều chỉnh vốn, đến tái cấu trúc và bảo vệ quyền lợi hợp pháp. Sự gắn bó lâu dài giúp chúng tôi đảm bảo nhà đầu tư luôn được hỗ trợ kịp thời, an toàn pháp lý và phát triển bền vững tại Việt Nam.
Tóm lại, pháp luật quy định rõ những trường hợp doanh nghiệp FDI được và không được bán hàng cho doanh nghiệp chế xuất. Việc nắm vững và áp dụng đúng quy định sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro pháp lý và tối ưu lợi ích. Luật A+ sẵn sàng hỗ trợ tư vấn để doanh nghiệp thực hiện giao dịch đúng luật, an toàn và hiệu quả.

Tôi là Luật sư Nguyễn Duy Anh
Email: anh@apluslaw.vn
Phone: 0939698142
Website: https://apluslaw.vn/nguyen-duy-anh.html
Số thẻ Luật sư: 10674/LS
1. Học vấn:
Cử nhân, Đại học Luật Tp.HCM, 2011.
Thạc sỹ Chính sách Công, Đại học Fulbright, 2021.
2. Kinh nghiệm làm việc:
Luật Trí Minh, văn phòng HCM từ 2011-2021:
- (2011-2013) _ chức vụ Chuyên viên tư vấn;
- (2013-2014) _ chức vụ Trưởng phòng doanh nghiệp;
- (2014-2021) _ chức vụ Phó Giám đốc.
Luật A+, văn phòng HCM từ 2021 – nay:
- (2021 – nay) _ chức vụ Giám đốc Luật A+
Nội dung

