Home » Đầu tư nước ngoài » Thủ tục thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài mới nhất

Nội dung

Thủ tục thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài mới nhất

Việt Nam luôn là điểm đến hấp dẫn đối với các nhà đầu tư quốc tế nhờ môi trường kinh tế năng động và chính sách mở cửa ngày càng thông thoáng. Tuy nhiên, hành trình thành lập một doanh nghiệp mang dòng vốn ngoại tại đây lại đi kèm với không ít rào cản pháp lý phức tạp, từ việc xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư cho đến các giấy phép con chuyên ngành. Hiểu rõ quy trình và điều kiện từ sớm sẽ giúp nhà đầu tư tiết kiệm thời gian và tối ưu hóa chi phí. Cùng Luật A+ tìm hiểu chi tiết ngay dưới đây!

Hình thức và điều kiện thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài

Trước khi bắt tay vào việc thực hiện các thủ tục pháp lý, nhà đầu tư ngoại cần nắm rõ các hình thức góp vốn cũng như những điều kiện bắt buộc theo pháp luật Việt Nam.

Các hình thức đầu tư phổ biến

Nhà đầu tư nước ngoài có thể lựa chọn một trong các hình thức hiện diện thương mại chính sau đây để khởi nghiệp tại Việt Nam:
  • Thành lập tổ chức kinh tế 100% vốn nước ngoài: Nhà đầu tư góp toàn bộ vốn để thành lập công ty mới tại Việt Nam và có quyền chủ động quyết định cơ cấu tổ chức, phương hướng kinh doanh cũng như hoạt động quản lý doanh nghiệp theo quy định pháp luật. Hình thức này phù hợp với nhà đầu tư muốn kiểm soát toàn bộ hoạt động kinh doanh và xây dựng thương hiệu, mô hình vận hành riêng tại Việt Nam.
  • Góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp: Nhà đầu tư nước ngoài có thể tham gia vào doanh nghiệp Việt Nam đang hoạt động bằng cách mua cổ phần, mua phần vốn góp từ thành viên/cổ đông hiện hữu hoặc góp thêm vốn vào doanh nghiệp. Hình thức này giúp nhà đầu tư tận dụng nền tảng sẵn có của doanh nghiệp như hệ thống khách hàng, nhân sự, cơ sở vật chất và mạng lưới kinh doanh, đồng thời có thể giảm thời gian cần thiết để xây dựng doanh nghiệp mới.
  • Thành lập liên doanh: Đây thực chất là mô hình cùng thành lập tổ chức kinh tế giữa nhà đầu tư nước ngoài và nhà đầu tư trong nước. Các bên cùng góp vốn và thỏa thuận về tỷ lệ sở hữu, quyền quản lý, phân chia lợi nhuận và trách nhiệm trong hoạt động kinh doanh. Mô hình này phù hợp khi nhà đầu tư nước ngoài muốn kết hợp nguồn vốn, công nghệ hoặc kinh nghiệm quốc tế với mạng lưới quan hệ, thị trường và sự am hiểu môi trường kinh doanh tại Việt Nam của đối tác trong nước.

Điều kiện đối với nhà đầu tư nước ngoài

Để được cấp phép hoạt động, dự án đầu tư của người nước ngoài phải đáp ứng các tiêu chuẩn cốt lõi:
  • Khả năng tiếp cận thị trường: Ngành nghề kinh doanh phải thuộc diện được phép tiếp cận theo biểu cam kết WTO, các Hiệp định thương mại tự do (FTA) hoặc pháp luật chuyên ngành trong nước.
  • Tỷ lệ sở hữu vốn nước ngoài: Nhà đầu tư phải tuân thủ giới hạn sở hữu nước ngoài nếu ngành nghề hoặc pháp luật chuyên ngành có quy định. Mức giới hạn này không giống nhau đối với mọi lĩnh vực, do đó cần xác định chính xác ngành nghề kinh doanh và cơ cấu vốn trước khi đầu tư.
  • Năng lực tài chính và pháp lý: Nhà đầu tư (cá nhân hoặc tổ chức) phải chứng minh được năng lực tài chính hợp pháp, không vi phạm pháp luật và đáp ứng các điều kiện về trụ sở, cơ sở vật chất tương ứng với dự án.

Các bước để thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài

Quy trình pháp lý thành lập một công ty FDI tại Việt Nam đòi hỏi sự chuẩn xác cao, thường tuân theo lộ trình 8 bước chi tiết sau đây:

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ đề nghị cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư

Đây là bước khởi đầu mang tính quyết định. Nhà đầu tư cần soạn thảo bộ hồ sơ gồm văn bản đề nghị thực hiện dự án đầu tư, bản sao các tài liệu pháp lý của nhà đầu tư (hộ chiếu đối với cá nhân, giấy phép thành lập đối với tổ chức), đề xuất dự án đầu tư, báo cáo tài chính chứng minh năng lực tài chính và tài liệu giải trình về địa điểm thực hiện dự án.

Bước 2: Nộp hồ sơ đề nghị cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư

Nộp hồ sơ trực tuyến qua Cổng thông tin quốc gia về đầu tư hoặc nộp trực tiếp tại Phòng Quản lý đầu tư thuộc Sở Kế hoạch và Đầu tư (hoặc Ban quản lý các khu công nghiệp, khu chế xuất nếu dự án đặt tại đó). Cơ quan nhà nước sẽ kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ trong thời hạn theo quy định pháp luật.

Bước 3: Cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư

Sau khi thẩm định hồ sơ (xem xét tính hợp pháp của ngành nghề, năng lực nhà đầu tư và sự phù hợp quy hoạch), cơ quan đăng ký đầu tư sẽ cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) cho dự án. Đây là văn bản pháp lý ghi nhận mã số dự án và các thông tin cơ bản của nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam.

Bước 4: Thực hiện thủ tục đăng ký doanh nghiệp

Ngay sau khi có IRC, nhà đầu tư tiến hành soạn thảo hồ sơ thành lập doanh nghiệp (Điều lệ công ty, danh sách thành viên/cổ đông, quyết định bổ nhiệm người đại diện theo pháp luật) và nộp tại Phòng Đăng ký kinh doanh để được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC) kiêm mã số thuế công ty.

Bước 5: Công bố nội dung đăng ký doanh nghiệp

Trong thời hạn quy định (thường là 30 ngày kể từ ngày được cấp giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp), doanh nghiệp bắt buộc phải thực hiện thủ tục công bố thông tin đăng ký doanh nghiệp công khai trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp để minh bạch hóa thông tin hoạt động.

Bước 6: Khắc và quản lý con dấu doanh nghiệp

Doanh nghiệp tiến hành khắc con dấu pháp nhân (dấu tròn công ty) tại cơ vị có thẩm quyền. Theo Luật Doanh nghiệp hiện hành, doanh nghiệp có quyền tự chủ quyết định về hình thức, số lượng và nội dung con dấu, tuy nhiên phải thông báo mẫu con dấu trước khi sử dụng.

Bước 7: Mở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp

Nhà đầu tư nước ngoài bắt buộc phải mở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp (DICA – Direct Investment Capital Account) bằng ngoại tệ hoặc đồng Việt Nam tại một ngân hàng được phép tại Việt Nam. Mọi hoạt động chuyển vốn góp, lợi nhuận ra nước ngoài đều phải thực hiện thông qua tài khoản này theo quy định quản lý ngoại hối.

Bước 8: Thực hiện các thủ tục sau khi thành lập doanh nghiệp

Hoàn thiện các nghĩa vụ hành chính cuối cùng để doanh nghiệp chính thức đi vào hoạt động ổn định:
  • Kê khai và nộp thuế môn bài, đặt bảng hiệu tại trụ sở chính.
  • Treo biển, đăng ký chữ ký số điện tử để nộp thuế điện tử và hóa đơn điện tử.
  • Xin cấp các loại giấy phép con chuyên ngành (nếu ngành nghề kinh doanh có điều kiện).

Các lỗi thường gặp khi thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam

Quá trình lập thủ tục đưa dòng vốn ngoại vào Việt Nam thường phức tạp hơn rất nhiều so với doanh nghiệp nội địa. Nhà đầu tư nước ngoài rất dễ vấp phải các sai sót phổ biến sau đây khiến hồ sơ bị kéo dài thời gian hoặc bị từ chối:
  • Chọn sai mã ngành nghề hoặc nhầm lẫn hệ thống phân loại: Áp dụng mã ngành kinh tế quốc dân trong nước (VSIC) thay vì mã phân ngành chuẩn quốc tế (CPC) khi đối chiếu với cam kết WTO, dẫn đến việc cơ quan cấp phép không định danh được hoạt động kinh doanh.
  • Không chứng minh được năng lực tài chính hợp lệ: Báo cáo tài chính nộp kèm hồ sơ không thể hiện đủ số vốn tương ứng với tổng vốn đầu tư đăng ký của dự án, hoặc thiếu bản xác nhận số dư tài khoản ngân hàng.
  • Sai sót trong hồ sơ pháp lý nước ngoài: Các tài liệu như giấy phép thành lập của công ty mẹ, hộ chiếu của nhà đầu tư không được thực hiện thủ tục hợp pháp hóa lãnh sự, dịch thuật và công chứng tư pháp đúng quy định hiện hành tại Việt Nam.
  • Xác định sai địa điểm thực hiện dự án: Ký hợp đồng thuê trụ sở hoặc nhà xưởng nhưng địa điểm đó không có chức năng thương mại, nằm trong khu vực quy hoạch hạn chế hoặc chủ nhà không cung cấp đủ giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.
  • Quên mở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp (DICA): Rót vốn trực tiếp vào tài khoản thanh toán thông thường thay vì bắt buộc chuyển qua tài khoản vốn đầu tư trực tiếp (DICA) theo quy định quản lý ngoại hối, gây khó khăn lớn khi muốn chuyển lợi nhuận ra nước ngoài sau này.

Chi phí thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam gồm những gì?

Khi hoạch định ngân sách để thành lập doanh nghiệp FDI, nhà đầu tư cần lường trước đầy đủ các cấu phần chi phí từ khâu chuẩn bị pháp lý đến khi doanh nghiệp đi vào vận hành ổn định:

Lệ phí nhà nước (IRC, ERC, công bố thông tin)

Đây là các khoản phí, lệ phí bắt buộc nộp trực tiếp vào ngân sách nhà nước theo quy định khi làm thủ tục xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC), Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC) và lệ phí đăng bố cáo thành lập doanh nghiệp trên cổng thông tin quốc gia.

Chi phí dịch thuật, công chứng, hợp pháp hóa lãnh sự

Vì hồ sơ thành lập của nhà đầu tư nước ngoài được lập ở nước ngoài, toàn bộ giấy tờ pháp lý (giấy phép kinh doanh, điều lệ công ty mẹ, hộ chiếu, giấy ủy quyền) đều phải trải qua quy trình hợp pháp hóa lãnh sự tại cơ quan ngoại giao, sau đó dịch thuật công chứng sang tiếng Việt tại cơ quan có thẩm quyền.

Chi phí trụ sở/địa điểm dự án

Khoản chi phí thuê văn phòng, mặt bằng hoặc nhà xưởng thực tế để đặt trụ sở chính và thực hiện dự án đầu tư. Hợp đồng thuê này là tài liệu bắt buộc phải nộp kèm hồ sơ xin cấp phép đầu tư để chứng minh sự tồn tại hợp pháp của địa điểm kinh doanh.

Chi phí khắc dấu, chữ ký số, hóa đơn điện tử (vận hành ban đầu)

Các chi phí trang thiết bị hạ tầng số tối thiểu cho doanh nghiệp mới bao gồm: khắc con dấu pháp nhân, mua chữ ký số (Token) điện tử để ký tờ khai thuế, và đăng ký sử dụng các gói hóa đơn điện tử theo quy định của cơ quan thuế.

Chi phí mở và duy trì tài khoản vốn đầu tư trực tiếp (DICA)

Phí mở tài khoản, phí duy trì tài khoản ngoại tệ/VND và phí giao dịch ngân hàng liên quan đến việc chuyển vốn góp từ nước ngoài vào Việt Nam thông qua tài khoản chuyên biệt (DICA).

Chi phí xin giấy phép con (nếu kinh doanh ngành nghề có điều kiện)

Nếu dự án hoạt động trong các lĩnh vực đặc thù (như logistics, giáo dục, y tế, dịch vụ ăn uống, lữ hành,…), doanh nghiệp sẽ phát sinh thêm chi phí tư vấn và xin cấp các loại giấy phép con chuyên ngành trước khi chính thức cung cấp dịch vụ ra thị trường.

Chi phí tuân thủ sau thành lập (hàng tháng/quý/năm)

Khoản ngân sách duy trì hoạt động định kỳ bao gồm chi phí dịch vụ kế toán – thuế trọn gói, lập báo cáo tài chính hàng năm, kiểm toán báo cáo tài chính bắt buộc đối với doanh nghiệp FDI và các loại thuế môn bài, thuế thu nhập doanh nghiệp.

Dự đoán điển hình chi phí thành lập FDI điển hình

Tổng chi phí thực tế cho một dự án thành lập công ty FDI tại Việt Nam sẽ dao động linh hoạt tùy thuộc vào quốc tịch của nhà đầu tư (phí hợp pháp hóa lãnh sự khác nhau giữa các nước), quy mô vốn điều lệ, mức độ phức tạp của ngành nghề kinh doanh và biểu phí dịch vụ của đơn vị tư vấn pháp lý. Để tối ưu hóa ngân sách và hạn chế phát sinh chi phí ẩn, nhà đầu tư nên yêu cầu lập bảng dự toán chi tiết từ các hãng luật uy tín trước khi triển khai.

Lưu ý khi thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài

Quá trình khởi nghiệp và rót vốn vào thị trường Việt Nam đòi hỏi nhà đầu tư ngoại phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp lý đặc thù. Dưới đây là những điểm cốt lõi cần ghi nhớ để tránh rủi ro pháp lý:

Lưu ý về tỷ lệ sở hữu nhà đầu tư nước ngoài trong công ty tại Việt Nam

Không phải ngành nghề nào nhà đầu tư nước ngoài cũng được sở hữu 100% vốn. Cần rà soát kỹ biểu cam kết WTO, các Hiệp định thương mại tự do (EVFTA, CPTPP…) hoặc pháp luật chuyên ngành trong nước để biết rõ giới hạn trần tỷ lệ sở hữu vốn nước ngoài, tránh việc bị từ chối cấp phép do vượt mức quy định.

Lưu ý về lĩnh vực đầu tư

Lĩnh vực kinh doanh dự kiến phải nằm trong danh mục ngành nghề được phép tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài. Cần tuyệt đối tránh các ngành nghề thuộc danh mục cấm đầu tư kinh doanh hoặc bị hạn chế tiếp cận theo quy định của pháp luật đầu tư hiện hành.

Lưu ý về giá trị góp vốn đầu tư, tiến độ góp vốn đầu tư

Tổng vốn đầu tư đăng ký phải tương xứng với quy mô dự án và năng lực tài chính của nhà đầu tư. Đặc biệt, theo quy định pháp luật doanh nghiệp hiện hành, nhà đầu tư phải hoàn thành thủ tục góp đủ số vốn điều lệ đã đăng ký trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC).

Lưu ý về việc tài khoản góp vốn đầu tư

Mọi dòng tiền góp vốn từ nước ngoài vào Việt Nam bắt buộc phải được chuyển qua tài khoản vốn đầu tư trực tiếp (DICA – Direct Investment Capital Account) mở tại một ngân hàng thương mại được phép. Việc góp vốn bằng tiền mặt hoặc qua tài khoản thanh toán thông thường đều vi phạm quy định quản lý ngoại hối.

Lưu ý về việc lựa chọn hình thức thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài

Tùy thuộc vào chiến lược kinh doanh dài hạn, nhà đầu tư có thể chọn thành lập công ty 100% vốn nước ngoài, lập công ty liên doanh với đối tác Việt Nam, hoặc thực hiện thủ tục góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp vào doanh nghiệp đã có sẵn tại Việt Nam.

Các loại thuế công ty có vốn đầu tư nước ngoài phải nộp sau thành lập công ty

Sau khi chính thức đi vào hoạt động, công ty FDI có trách nhiệm kê khai và nộp đầy đủ các loại thuế cơ bản theo quy định của pháp luật Việt Nam:
  • Lệ phí môn bài: Khoản thuế cố định hàng năm tính dựa trên mức vốn điều lệ hoặc vốn đầu tư được ghi nhận trên đăng ký kinh doanh.
  • Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN): Áp dụng trên phần lợi nhuận chịu thuế của doanh nghiệp (mức thuế suất phổ thông hiện hành là 20%, trừ các trường hợp được hưởng ưu đãi đầu tư theo địa bàn hoặc lĩnh vực khuyến khích).
  • Thuế giá trị gia tăng (VAT): Áp dụng đối với các hoạt động cung cấp hàng hóa, dịch vụ tại thị trường nội địa theo các mức thuế suất tiêu chuẩn (0%, 5%, 10%).
  • Thuế nhà thầu nước ngoài (FCT): Phát sinh khi doanh nghiệp ký kết hợp đồng dịch vụ, chuyển giao công nghệ hoặc mua hàng hóa kèm dịch vụ với nhà thầu nước ngoài không có hiện diện thương mại tại Việt Nam.
  • Thuế thu nhập cá nhân (TNCN): Khấu trừ và nộp thay cho người lao động (cả người nước ngoài và người Việt Nam) đối với các khoản thu nhập chịu thuế từ tiền lương, tiền công.

Các câu hỏi thường gặp (FAQs)

Nếu bạn vẫn còn băn khoăn, hãy tham khảo ngay phần giải đáp nhanh các thắc mắc thường gặp sau đây:

Ngành nghề kinh doanh công ty FDI có hạn chế gì không?

Có. Nhà đầu tư nước ngoài bị hạn chế hoặc cấm kinh doanh trong một số lĩnh vực liên quan đến quốc phòng, an ninh quốc gia, độc quyền nhà nước hoặc các ngành nghề chưa mở cửa theo cam kết WTO và pháp luật chuyên ngành.

Thành lập công ty FDI tại Việt Nam mất bao lâu?

Thông thường, quy trình cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) mất khoảng 15 ngày làm việc, và thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC) tiếp theo mất khoảng 3 đến 5 ngày làm việc. Thời gian thực tế có thể kéo dài hơn nếu hồ sơ cần xin ý kiến thẩm định từ các bộ, ngành chuyên ngành.

Có phải dự án FDI nào cũng cần IRC không?

Không hoàn toàn. Theo Luật Đầu tư, thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) bắt buộc đối với tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thành lập tổ chức kinh tế mới. Tuy nhiên, đối với trường hợp nhà đầu tư nước ngoài mua cổ phần, phần vốn góp hoặc mua lại phần vốn góp của doanh nghiệp trong nước mà không thuộc diện thành lập mới, có thể áp dụng thủ tục đăng ký góp vốn/mua cổ phần thay vì xin cấp IRC mới.

Khi nộp hồ sơ có bắt buộc phải có trụ sở không?

Có. Địa điểm đặt trụ sở chính là thông tin bắt buộc phải ghi trên hồ sơ đăng ký đầu tư và đăng ký doanh nghiệp. Nhà đầu tư phải cung cấp hợp đồng thuê địa điểm hợp pháp và giấy tờ chứng minh quyền sở hữu/sử dụng hợp pháp của bên cho thuê.

Góp vốn quá hạn 90 ngày có sao không?

Có. Nếu quá thời hạn 90 ngày kể từ ngày được cấp ERC mà nhà đầu tư vẫn chưa góp đủ số vốn điều lệ đã đăng ký, doanh nghiệp buộc phải thực hiện thủ tục điều chỉnh giảm vốn điều lệ hoặc đối mặt với các mức xử phạt vi phạm hành chính theo quy định pháp luật.

Có bắt buộc mở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp không?

Có. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài bắt buộc phải mở tài khoản DICA (Direct Investment Capital Account) tại ngân hàng thương mại được phép để thực hiện mọi giao dịch thu chi liên quan đến hoạt động góp vốn và chuyển lợi nhuận ra nước ngoài.

Dự án trong khu công nghiệp nộp hồ sơ ở đâu?

Đối với các dự án nằm trong khu công nghiệp, khu chế xuất hoặc khu kinh tế, hồ sơ xin cấp IRC sẽ được nộp trực tiếp tại Ban Quản lý các khu công nghiệp/khu chế xuất của tỉnh hoặc thành phố đó thay vì Sở Kế hoạch và Đầu tư.

Nhà đầu tư nước ngoài có được toàn quyền đứng tên doanh nghiệp tại Việt Nam không?

Có. Nhà đầu tư nước ngoài hoàn toàn có quyền sở hữu 100% vốn điều lệ (đối với các ngành nghề cho phép) và được đứng tên làm người đại diện theo pháp luật hoặc chủ sở hữu của doanh nghiệp tại Việt Nam.

Khi đăng ký thành lập công ty 100% vốn đầu tư nước ngoài, doanh nghiệp có cần phải có trụ sở/văn phòng không?

Có. Doanh nghiệp bắt buộc phải có địa chỉ trụ sở chính cụ thể, rõ ràng tại Việt Nam (không được dùng chung cư có mục đích để ở hoặc nhà ở tập thể không có chức năng thương mại) để làm cơ sở đăng ký hoạt động.

Nhà đầu tư nước ngoài có được chuyển lợi nhuận ra nước ngoài không?

Có. Nhà đầu tư nước ngoài hoàn toàn có quyền chuyển lợi nhuận hợp pháp ra nước ngoài sau khi doanh nghiệp đã hoàn thành đầy đủ nghĩa vụ thuế, nộp báo cáo tài chính đã kiểm toán và thực hiện thông báo chuyển lợi nhuận qua tài khoản vốn đầu tư trực tiếp (DICA) theo quy định quản lý ngoại hối.
Việc thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam mở ra vô số cơ hội kinh doanh hấp dẫn nhưng cũng đi kèm với không ít thách thức về thủ tục pháp lý, quy định ngoại hối và các điều kiện tuân thủ chuyên ngành. Nắm vững quy trình và lường trước các rủi ro từ sớm sẽ là nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp pháp lý toàn diện, tiết kiệm thời gian và chi phí cho hành trình khởi nghiệp của mình, hãy liên hệ ngay với Luật A+. Đội ngũ luật sư và chuyên gia giàu kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành, hỗ trợ trọn gói từ khâu xin cấp phép đến khi doanh nghiệp đi vào vận hành ổn định!
Công Ty Luật TNHH A+ là phòng pháp chế của doanh nghiệp, đưa giải pháp và tư vấn kịp thời, toàn diện các lĩnh vực, mang lại hiệu quả, an toàn pháp lý cho doanh nghiệp.

Nội dung