1. Giấy phép hoạt động giáo dục là gì?
Giấy phép hoạt động giáo dục là văn bản pháp lý do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp cho cơ sở giáo dục. Cơ quan cấp phép thường là Sở Giáo dục và Đào tạo hoặc Phòng Giáo dục và Đào tạo tùy theo quy mô cấp học. Văn bản này được cấp sau khi doanh nghiệp đã hoàn tất toàn bộ thủ tục thành lập pháp nhân theo quy định.
Đây là loại giấy phép bắt buộc thứ hai trong quy trình thiết lập dự án dành cho nhà đầu tư nước ngoài. Khác với Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư IRC và Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp ERC chỉ cho phép hình thành pháp nhân, giấy phép hoạt động giáo dục mới thực sự cho phép cơ sở được tổ chức tuyển sinh và thu học phí. Nếu thiếu văn bản này, mọi hoạt động giảng dạy đều được coi là trái quy định.

1.1. Phân biệt quy trình cấp phép cho nhà đầu tư nước ngoài
Đối với nhà đầu tư nước ngoài, lộ trình pháp lý năm 2026 bắt buộc tuân theo 3 giai đoạn:
- Giai đoạn 1: Xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư IRC. Đây là bước quan trọng nhất để cơ quan chức năng thẩm định và chấp thuận dự án giáo dục của doanh nghiệp nước ngoài tại Việt Nam.
- Giai đoạn 2: Xin Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp ERC. Sau khi có giấy phép đầu tư, doanh nghiệp thực hiện thủ tục này để có mã số thuế, con dấu và tư cách pháp nhân chính thức.
- Giai đoạn 3: Xin Quyết định hoặc Giấy phép hoạt động giáo dục. Đây là trọng tâm của bài viết này, cho phép cơ sở chính thức được tuyển sinh, giảng dạy và thu học phí theo luật định.

1.2. Tại sao giấy phép này là tấm khiên bảo vệ doanh nghiệp?
Việc sở hữu giấy phép giúp cơ sở giáo dục vận hành ổn định và đạt được các lợi ích sau:
- Tránh mức phạt vi phạm hành chính có thể lên đến 100 triệu đồng hoặc bị cơ quan chức năng đình chỉ hoạt động kinh doanh ngay lập tức. Điều này giúp doanh nghiệp loại bỏ các rủi ro pháp lý và đảm bảo tiến độ vận hành theo đúng kế hoạch đã đề ra.
- Tạo niềm tin vững chắc với phụ huynh và học viên trong bối cảnh thị trường giáo dục tư nhân đang có sự cạnh tranh gay gắt. Đây là bằng chứng xác thực nhất cho thấy cơ sở đã đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn về an toàn và chất lượng giảng dạy.
- Đảm bảo đủ điều kiện pháp lý để doanh nghiệp thực hiện các thủ tục bảo lãnh visa và thẻ tạm trú cho đội ngũ giáo viên nước ngoài. Quy định này giúp đơn vị ổn định nguồn nhân lực chất lượng cao và tuân thủ đúng luật lao động tại Việt Nam.

2. Cơ sở pháp lý và Điều kiện cấp phép năm 2026
Để chuẩn bị hồ sơ chính xác, doanh nghiệp cần nắm vững các quy định pháp luật và đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn về nguồn lực dưới đây.
2.1. Văn bản pháp luật hiện hành
Hệ thống quy định điều chỉnh hoạt động giáo dục có vốn đầu tư nước ngoài bao gồm các văn bản sau:
- Luật Giáo dục 2019 và Luật Đầu tư 2020 là hai văn bản luật cơ bản quy định về hoạt động sư phạm và trình tự đầu tư tại Việt Nam. Các văn bản này thiết lập khung pháp lý chung cho mọi loại hình tổ chức giáo dục có yếu tố nước ngoài.
- Nghị định 86/2018/NĐ-CP quy định chi tiết về hợp tác và đầu tư của nước ngoài trong lĩnh vực giáo dục. Đây là căn cứ để xác định các hình thức liên kết đào tạo và thành lập cơ sở giáo dục có vốn đầu tư nước ngoài.
- Nghị định 125/2024/NĐ-CP về sửa đổi và bổ sung quy định về điều kiện đầu tư hoạt động giáo dục. Đây là văn bản trọng yếu nhất mà nhà đầu tư cần cập nhật để đảm bảo hồ sơ đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật mới nhất năm 2026.
Việc tuân thủ đúng các văn bản này giúp doanh nghiệp xây dựng bộ hồ sơ chuẩn xác và rút ngắn thời gian thẩm định tại các cơ quan chức năng.

2.2. Điều kiện về vốn đầu tư (Dành riêng cho FDI)
Nhà đầu tư nước ngoài cần lưu ý các quy định cụ thể về mức suất đầu tư tối thiểu để đảm bảo năng lực vận hành:
- Đối với cơ sở giáo dục mầm non và phổ thông, mức đầu tư ít nhất phải đạt 30 triệu đồng trên một học sinh. Lưu ý rằng định mức này không bao gồm các khoản chi phí liên quan đến việc sử dụng đất.
- Tổng vốn đầu tư tối thiểu được tính toán dựa trên quy mô dự kiến cao nhất tại thời điểm cơ sở đạt công suất thiết kế. Nhà đầu tư phải chứng minh nguồn tài chính này thông qua các văn bản xác nhận số dư tài khoản ngân hàng hoặc tài liệu tài chính hợp lệ khác.

2.3. Điều kiện về cơ sở vật chất và PCCC
Đây là nhóm tiêu chuẩn kỹ thuật quan trọng mà nhà đầu tư cần đặc biệt lưu ý khi lựa chọn địa điểm hoạt động:
- Diện tích sàn sử dụng phải đảm bảo diện tích trung bình tối thiểu là 2,5 m2 trên một người học. Doanh nghiệp cần tính toán dựa trên tổng quy mô học sinh dự kiến để đảm bảo không gian học tập đúng quy định.
- Hệ thống phòng cháy chữa cháy bắt buộc phải có Giấy chứng nhận thẩm duyệt thiết kế và văn bản chấp thuận nghiệm thu chính thức. Các tòa nhà văn phòng cho thuê thường gặp khó khăn ở khâu chuyển đổi công năng sang giáo dục nên cần kiểm tra kỹ.
- Hệ thống ánh sáng và trang thiết bị dạy học phải được lắp đặt đầy đủ theo danh mục thiết bị tối thiểu do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành. Các thiết bị này cần đảm bảo tính an toàn và phù hợp với độ tuổi cũng như chương trình đào tạo của cơ sở.
Việc chuẩn bị tốt các điều kiện về hạ tầng sẽ giúp doanh nghiệp vượt qua vòng thẩm định thực tế một cách thuận lợi.

2.4. Điều kiện về nhân sự và chương trình đào tạo
Bên cạnh hạ tầng kỹ thuật thì chất lượng đội ngũ và nội dung giảng dạy là yếu tố quyết định để cơ quan chức năng phê duyệt hồ sơ:
- Giám đốc trung tâm hoặc Hiệu trưởng cần có năng lực quản lý và kinh nghiệm công tác trong ngành giáo dục từ 03 đến 05 năm. Nhân sự này không được là công chức hoặc viên chức nhà nước trừ trường hợp được cơ quan có thẩm quyền cử đi công tác.
- Đội ngũ giáo viên phải có bằng cao đẳng hoặc đại học sư phạm hoặc chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm phù hợp với vị trí giảng dạy. Riêng các giáo viên là người nước ngoài bắt buộc phải có Giấy phép lao động hợp lệ để làm việc tại cơ sở giáo dục.
- Chương trình giảng dạy phải có đề án chi tiết với hệ thống giáo trình tài liệu không trái với thuần phong mỹ tục và pháp luật Việt Nam. Nội dung đào tạo cần nêu rõ mục tiêu giảng dạy cũng như các phương pháp đánh giá kết quả học tập của người học.
Các tiêu chuẩn về nhân sự và chương trình học này giúp đảm bảo chất lượng giáo dục đồng bộ cho các cơ sở có vốn đầu tư nước ngoài.

3. Hồ sơ xin giấy phép hoạt động giáo dục gồm những gì?
Bộ hồ sơ hoàn chỉnh bao gồm các tài liệu chứng minh tư cách pháp nhân và khả năng vận hành thực tế của đơn vị giáo dục.
3.1. Danh mục hồ sơ pháp lý
Nhóm giấy tờ này xác nhận tính hợp pháp về mặt tổ chức và địa điểm hoạt động của doanh nghiệp:
- Đơn đề nghị cấp phép hoạt động giáo dục thực hiện theo mẫu quy định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Doanh nghiệp cần điền đầy đủ thông tin về quy mô và loại hình đào tạo dự kiến triển khai.
- Bản sao chứng thực Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư IRC và Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp ERC hiện hành. Đây là những văn bản định danh quan trọng nhất của một tổ chức có vốn đầu tư nước ngoài.
- Hợp đồng thuê địa điểm hoặc giấy tờ chứng minh quyền sử dụng đất hợp pháp với thời hạn ít nhất là 05 năm. Yêu cầu này nhằm đảm bảo tính ổn định và liên tục cho quá trình học tập của học viên.
- Hồ sơ phòng cháy chữa cháy đã được cơ quan chức năng có thẩm quyền kiểm tra và cấp văn bản nghiệm thu. Đây là tài liệu bắt buộc để chứng minh cơ sở đáp ứng đủ các tiêu chuẩn an toàn về người và tài sản.
Việc chuẩn bị đầy đủ các văn bản pháp lý là bước đầu tiên để hồ sơ được cơ quan chức năng tiếp nhận xử lý.

3.2. Danh mục hồ sơ năng lực
- Danh sách trích ngang đội ngũ cán bộ, giáo viên kèm bằng cấp chuyên môn và hợp đồng lao động. Toàn bộ chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm của nhân sự phải được sao y công chứng đúng quy định.
- Sơ yếu lý lịch của người đứng đầu cơ sở giáo dục có xác nhận của chính quyền địa phương nơi cư trú. Tài liệu này giúp cơ quan quản lý xác minh năng lực và lý lịch tư pháp của người chịu trách nhiệm.
- Hệ thống chương trình, giáo trình và tài liệu dạy học dự kiến sẽ được đưa vào giảng dạy thực tế. Các nội dung này phải đảm bảo tính khoa học và không vi phạm quy định về giáo dục tại Việt Nam.
- Quy chế tổ chức và hoạt động của cơ sở quy định về bộ máy quản lý cùng các phòng ban chuyên môn. Văn bản này xác định rõ chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn của từng vị trí trong đơn vị giáo dục.
- Văn bản xác nhận số dư tài khoản ngân hàng để chứng minh năng lực tài chính thực tế của nhà đầu tư. Tài liệu này đảm bảo doanh nghiệp có đủ nguồn lực để vận hành cơ sở chuyên nghiệp và ổn định.
Khi các danh mục hồ sơ đã sẵn sàng, doanh nghiệp sẽ bắt đầu thực hiện các bước nộp và thẩm định theo quy trình nhà nước.

4. Quy trình thủ tục cấp phép thực tế tại cơ quan nhà nước
Thủ tục cấp phép thực tế được triển khai qua các bước thẩm định hồ sơ và kiểm tra điều kiện hoạt động tại chỗ.
4.1. Bước 1: Nộp hồ sơ và thẩm định hình thức
Doanh nghiệp nộp hồ sơ trực tiếp tại Sở Giáo dục và Đào tạo hoặc qua cổng dịch vụ công trực tuyến. Trong vòng 05 ngày làm việc, cơ quan chức năng sẽ kiểm tra tính hợp lệ và đầy đủ của các đầu mục giấy tờ.
Nếu hồ sơ chưa đạt yêu cầu, chuyên viên tiếp nhận sẽ ra thông báo bằng văn bản để doanh nghiệp bổ sung hoặc sửa đổi. Việc chuẩn bị hồ sơ chỉn chu giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và sớm bước vào giai đoạn kiểm tra thực tế.
4.2. Bước 2: Thẩm định thực tế tại cơ sở (Bước quan trọng nhất)
Đoàn thẩm định sẽ kiểm tra trực tiếp tại địa điểm trong khoảng 10 đến 15 ngày làm việc sau khi hồ sơ hợp lệ. Nội dung kiểm tra tập trung vào các vấn đề sau:
- Đối chiếu cơ sở vật chất và trang thiết bị thực tế so với các thông tin doanh nghiệp đã kê khai trong hồ sơ.
- Kiểm tra toàn diện tính an toàn, vệ sinh môi trường và các điều kiện kỹ thuật về phòng cháy chữa cháy tại mặt bằng.
- Phỏng vấn trực tiếp nhân sự chủ chốt về năng lực quản lý cũng như các phương án chuyên môn dự kiến triển khai.
4.3. Bước 3: Ra quyết định cấp phép
Giám đốc Sở Giáo dục và Đào tạo hoặc Trưởng phòng Giáo dục và Đào tạo sẽ ký quyết định cho phép hoạt động nếu đạt yêu cầu thẩm định. Thời gian thực tế thường kéo dài từ 30 đến 45 ngày do cần có thời gian điều chỉnh sau khi kiểm tra thực tế.
Quyết định này là căn cứ pháp lý cao nhất để doanh nghiệp bắt đầu thực hiện các hoạt động chuyên môn theo quy định. Sau khi có kết quả, doanh nghiệp cần lưu giữ văn bản tại cơ sở để phục vụ các đợt thanh tra định kỳ sau này.

5. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Dưới đây là giải đáp cho những thắc mắc phổ biến của nhà đầu tư khi thực hiện thủ tục cấp phép giáo dục.
5.1. Giấy phép hoạt động giáo dục có thời hạn bao lâu?
Thông thường, giấy phép có thời hạn tương ứng với thời hạn của dự án đầu tư hoặc hợp đồng thuê địa điểm nhưng không quá 50 năm. Tuy nhiên, cơ quan chức năng sẽ tiến hành các đợt thanh tra và kiểm tra chất lượng định kỳ để đảm bảo cơ sở duy trì đúng tiêu chuẩn.
5.2. Doanh nghiệp nước ngoài có được sở hữu 100% vốn cơ sở giáo dục không?
Có, theo cam kết WTO và Luật Đầu tư hiện hành, nhà đầu tư nước ngoài hoàn toàn được phép thành lập cơ sở giáo dục 100% vốn nước ngoài. Điều kiện bắt buộc là doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ các quy định về suất đầu tư tối thiểu trên mỗi học sinh.
5.3. Chi phí xin giấy phép là bao nhiêu?
Mức chi phí này phụ thuộc vào quy mô, loại hình đào tạo và hiện trạng cơ sở vật chất thực tế của từng đơn vị. Bạn hãy liên hệ ngay với Luật A+ qua số điện thoại 0899 51 1010 để nhận báo giá chi tiết và lộ trình tư vấn riêng cho trường hợp của mình.

Việc nắm rõ quy định và quy trình về giấy phép hoạt động giáo dục giúp doanh nghiệp FDI vận hành đúng luật và đạt hiệu quả cao nhất. Quá trình chuẩn bị kỹ lưỡng về vốn, mặt bằng và nhân sự chuyên môn ngay từ đầu sẽ giúp nhà đầu tư tiết kiệm tối đa thời gian. Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào hoặc cần tư vấn pháp lý chuyên sâu về hồ sơ này, hãy liên hệ với Luật A+ để được hỗ trợ cụ thể nhất.
Công Ty Luật TNHH A+ là phòng pháp chế của doanh nghiệp, đưa giải pháp và tư vấn kịp thời, toàn diện các lĩnh vực, mang lại hiệu quả, an toàn pháp lý cho doanh nghiệp.
- Địa chỉ: Phòng D39, tòa nhà Fosco, 40 Bà Huyện Thanh Quan, phường Xuân Hòa, TP.HCM, Việt Nam
- Điện thoại: 0899 51 1010
- Email: contact@apluslaw.vn
- Website: https://apluslaw.vn/

- Địa chỉ: Phòng D39, tòa nhà Fosco, 40 Bà Huyện Thanh Quan, phường Xuân Hòa, TP.HCM, Việt Nam
- Điện thoại: 0899 51 1010
- Email: contact@apluslaw.vn
- Website: https://apluslaw.vn/
Nội dung

