Home » Đầu tư nước ngoài » Công ty có vốn đầu tư nước ngoài có bao nhiêu loại? Quy định

Công ty có vốn đầu tư nước ngoài có bao nhiêu loại? Quy định

Công ty có vốn đầu tư nước ngoài là tổ chức kinh tế có nhà đầu tư nước ngoài là thành viên hoặc cổ đông sở hữu vốn điều lệ để kinh doanh tại Việt Nam. Việc xác định đúng tỷ lệ vốn ngay từ đầu rất quan trọng vì nó quyết định quy trình cấp phép và ưu đãi thuế doanh nghiệp được hưởng. Tuy nhiên các quy định pháp lý hiện nay thường khiến nhà đầu tư bối rối khi bắt đầu dự án. Trong bài viết này, Luật A+ sẽ cùng bạn tìm hiểu chi tiết về điều kiện và thủ tục thành lập chuẩn xác nhất.

Công ty có vốn đầu tư nước ngoài là gì?

Công ty có vốn đầu tư nước ngoài là tổ chức kinh tế có nhà đầu tư nước ngoài là thành viên hoặc cổ đông. Đây là thực thể pháp lý được thành lập để thực hiện các hoạt động kinh doanh tại Việt Nam dưới hình thức sở hữu vốn toàn bộ hoặc một phần bởi cá nhân, tổ chức có quốc tịch nước ngoài. Về mặt pháp lý, các công ty này chịu sự điều chỉnh của cả Luật Đầu tư, Luật Doanh nghiệp và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.

Định nghĩa theo Luật Đầu tư hiện hành

Luật Đầu tư 2020 (vẫn hiệu lực tới năm 2026) định nghĩa nhà đầu tư nước ngoài là cá nhân có quốc tịch nước ngoài hoặc tổ chức thành lập theo pháp luật nước ngoài thực hiện hoạt động đầu tư kinh doanh tại Việt Nam. Một doanh nghiệp chỉ cần có sự hiện diện vốn của nhà đầu tư nước ngoài, dù tỷ lệ là 1% hay 100%, đều được coi là doanh nghiệp có vốn nước ngoài.

Tuy nhiên, việc thực hiện thủ tục thành lập công ty vốn nước ngoài sẽ có những yêu cầu khác nhau tùy vào tỷ lệ sở hữu vốn. Cụ thể, nếu nhà đầu tư nước ngoài nắm giữ trên 50% vốn điều lệ, doanh nghiệp đó phải đáp ứng các điều kiện và thực hiện thủ tục đầu tư tương tự như nhà đầu tư nước ngoài khi thành lập tổ chức kinh tế mới hoặc góp vốn vào đơn vị khác.

Phân biệt “Doanh nghiệp” và “Tổ chức kinh tế” có vốn nước ngoài

Để thực hiện đúng các thủ tục pháp lý, nhà đầu tư cần phân biệt rõ hai thuật ngữ này. Dưới đây là bảng so sánh các điểm khác biệt giữa doanh nghiệp và tổ chức kinh tế có vốn nước ngoài:

Đặc điểmDoanh nghiệp có vốn nước ngoàiTổ chức kinh tế có vốn nước ngoài
Định nghĩaLà tổ chức có tên riêng, có tài sản, có trụ sở giao dịch, được đăng ký thành lập theo quy định của Luật Doanh nghiệp để thực hiện hoạt động kinh doanh.Là thuật ngữ bao quát hơn, dùng để chỉ các tổ chức được thành lập và thực hiện hoạt động đầu tư kinh doanh theo quy định của pháp luật Việt Nam.
Các loại hình cụ thểChỉ bao gồm các loại hình như: Công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần, công ty hợp danh.Bao gồm doanh nghiệp và các tổ chức khác như: Hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã, hoặc các tổ chức khác có phát sinh hoạt động kinh doanh.
Tính ứng dụngĐây là hình thức thực tế mà nhà đầu tư thường chọn khi muốn thành lập công ty vốn nước ngoài để vận hành bộ máy và ký kết hợp đồng thương mại.Thường được sử dụng trong các văn bản luật (như Luật Đầu tư) để làm chủ thể chung cho các quy định về quản lý vốn và dự án đầu tư.

Việc hiểu rõ bảng phân biệt này giúp nhà đầu tư lựa chọn đúng mô hình khi bắt đầu đăng ký hoạt động kinh doanh tại Việt Nam. Hầu hết các nhà đầu tư nước ngoài hiện nay đều chọn mô hình doanh nghiệp để đảm bảo tính pháp lý rõ ràng và dễ dàng quản trị nhân sự, tài chính.

Quy định về điều kiện hoạt động đầu tư

Theo Luật Đầu tư 2020 (vẫn hiệu lực tới năm 2026), nhà đầu tư nước ngoài được quyền kinh doanh các ngành nghề pháp luật không cấm nhưng phải tuân thủ danh mục hạn chế tiếp cận thị trường. Nếu thuộc nhóm này, bạn buộc phải đáp ứng đủ các điều kiện về tỷ lệ sở hữu vốn và hình thức đầu tư cụ thể trước khi được cơ quan chức năng cấp phép hoạt động.

Trường hợp nhà đầu tư nắm giữ trên 50% vốn điều lệ

Theo quy định tại Luật Đầu tư 2020 (vẫn hiệu lực tới năm 2026), nếu tổ chức kinh tế có nhà đầu tư nước ngoài nắm giữ trên 50% vốn điều lệ (tức là từ 50,01% trở lên), doanh nghiệp này sẽ bị coi là có vốn đầu tư nước ngoài chi phối. Điều này có nghĩa là khi doanh nghiệp này tiếp tục thực hiện các hoạt động đầu tư như thành lập tổ chức kinh tế mới, góp vốn, mua cổ phần hay mua phần vốn góp tại các doanh nghiệp khác, họ bắt buộc phải tuân thủ điều kiện và thực hiện thủ tục đầu tư y hệt như một nhà đầu tư nước ngoài.

Cụ thể, trước khi triển khai dự án mới, doanh nghiệp thuộc nhóm này phải nộp hồ sơ và xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) theo quy trình tại Điều 38 – 40 Luật Đầu tư. Ngoài ra, doanh nghiệp cũng sẽ chịu sự kiểm soát chặt chẽ hơn từ phía cơ quan nhà nước về các vấn đề như ngành nghề kinh doanh hạn chế tiếp cận thị trường, điều kiện sử dụng đất đai và quy định về chuyển lợi nhuận ra nước ngoài.

Trường hợp nhà đầu tư nắm giữ từ 50% vốn điều lệ trở xuống

Ngược lại, nếu tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài tại tổ chức kinh tế dừng lại ở mức từ 50% trở xuống (từ 1% đến 50%), doanh nghiệp đó sẽ được hưởng cơ chế thông thoáng như nhà đầu tư trong nước khi thực hiện đầu tư tiếp.

Theo hướng dẫn tại Điều 23 Luật Đầu tư 2020 (vẫn hiệu lực tới năm 2026), doanh nghiệp này không bắt buộc phải thực hiện thủ tục xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư khi thành lập pháp nhân mới hoặc góp vốn vào đơn vị khác (trừ các dự án lớn thuộc diện phải chấp thuận chủ trương đầu tư).

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng dù thủ tục đầu tư được giảm tải, doanh nghiệp vẫn là tổ chức có yếu tố nước ngoài. Do đó, bạn vẫn phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về quản lý ngoại hối, chế độ báo cáo đầu tư và quy trình chuyển lợi nhuận về nước. Đồng thời, trong một số ngành nghề đặc thù, doanh nghiệp vẫn có thể bị xem xét giới hạn tiếp cận thị trường tùy theo quy định chuyên ngành.

Các hình thức thành lập công ty phổ biến

Theo quy định của Luật Đầu tư và Luật Doanh nghiệp hiện hành, nhà đầu tư nước ngoài thường lựa chọn một trong hai phương án tiếp cận thị trường chính dưới đây để tối ưu hóa chi phí và thời gian gia nhập:

  • Thành lập tổ chức kinh tế mới: Nhà đầu tư trực tiếp bỏ vốn để tạo dựng pháp nhân mới (thường là Công ty TNHH hoặc Công ty Cổ phần) với tỷ lệ sở hữu từ 1% đến 100%. Hình thức này cho phép bạn nắm quyền kiểm soát ngay từ đầu nhưng quy trình pháp lý phức tạp hơn, yêu cầu thực hiện thủ tục kép là xin giấy phép đầu tư và đăng ký doanh nghiệp.
  • Góp vốn, mua cổ phần: Nhà đầu tư mua lại phần vốn góp hoặc cổ phần của một công ty Việt Nam đang hoạt động. Đây là phương án được coi là nhanh nhất vì thủ tục hành chính đơn giản hơn (chỉ cần đăng ký thay đổi thành viên/cổ đông), đồng thời giúp bạn tận dụng ngay cơ sở vật chất, nhân sự và mạng lưới thị trường sẵn có của đối tác nội địa.

Hồ sơ thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài

Để đảm bảo hồ sơ được cơ quan chức năng chấp thuận nhanh chóng và tránh tình trạng phải sửa đổi bổ sung nhiều lần, nhà đầu tư cần chuẩn bị đầy đủ các đầu mục giấy tờ quan trọng sau:

  • Tài liệu chứng minh tư cách pháp lý: Bao gồm bản sao hộ chiếu (đối với cá nhân) hoặc Giấy phép kinh doanh/Quyết định thành lập (đối với tổ chức). Lưu ý bắt buộc là các giấy tờ do nước ngoài cấp phải được hợp pháp hóa lãnh sự, dịch sang tiếng Việt và công chứng mới có giá trị pháp lý tại Việt Nam.
  • Tài liệu chứng minh năng lực tài chính: Để khẳng định khả năng thực hiện dự án, bạn cần cung cấp văn bản xác nhận số dư tài khoản ngân hàng của nhà đầu tư hoặc báo cáo tài chính đã được kiểm toán trong 02 năm gần nhất.
  • Hồ sơ địa điểm thực hiện dự án: Bao gồm hợp đồng thuê văn phòng và bản sao Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (sổ đỏ) của bên cho thuê để chứng minh địa điểm đặt trụ sở là hợp pháp và được phép kinh doanh.

Quy trình thành lập công ty mới (Cấp dự án đầu tư)

Nhà đầu tư nước ngoài muốn thành lập tổ chức kinh tế mới phải thực hiện hai thủ tục là xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư và Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Quy trình này giúp cơ quan chức năng thẩm định tính hợp pháp của nguồn vốn và mục tiêu hoạt động trước khi cấp phép gia nhập thị trường. Bạn cần nắm rõ các bước này để chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, tránh việc dự án bị kéo dài do thiếu sót giấy tờ pháp lý.

Giai đoạn 1: Xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC)

Đây là bước quan trọng nhất và thường mất nhiều thời gian nhất trong toàn bộ quy trình. Nhà đầu tư nộp hồ sơ dự án tại Sở Kế hoạch và Đầu tư nơi đặt trụ sở hoặc Ban Quản lý các khu công nghiệp, khu chế xuất. Hồ sơ cần thể hiện rõ năng lực tài chính, địa điểm thực hiện dự án và giải trình công nghệ (nếu có).

Trong thời hạn khoảng 15 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ, cơ quan đăng ký sẽ xem xét các điều kiện về an ninh quốc phòng và tiếp cận thị trường. Nếu hồ sơ đạt yêu cầu, bạn sẽ được cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC). Giấy này ghi nhận các thông tin cốt lõi như mã số dự án, quy mô vốn, tiến độ thực hiện và các ưu đãi đầu tư nếu có.

Giai đoạn 2: Cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC)

Sau khi đã nắm trong tay giấy phép đầu tư (IRC), nhà đầu tư tiếp tục thực hiện thủ tục thành lập doanh nghiệp tại Phòng Đăng ký kinh doanh. Ở bước này, hồ sơ tương tự như quy trình thành lập doanh nghiệp trong nước, bao gồm Điều lệ công ty, danh sách thành viên hoặc cổ đông và bản sao giấy tờ chứng thực cá nhân.

Thời gian xử lý ở giai đoạn này khá nhanh, thường chỉ mất 03 ngày làm việc. Kết quả bạn nhận được là Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC), đồng thời cũng là mã số thuế của công ty. Tại thời điểm này, về mặt pháp lý, công ty có vốn đầu tư nước ngoài đã chính thức được ra đời và có tư cách pháp nhân để tham gia các giao dịch dân sự tại Việt Nam.

Giai đoạn 3: Thủ tục sau thành lập (Con dấu, Tài khoản)

Có giấy phép chưa phải là xong, doanh nghiệp cần hoàn tất các thủ tục hậu kiểm để đi vào vận hành. Việc đầu tiên là khắc con dấu pháp nhân và công bố thông tin doanh nghiệp trên Cổng thông tin quốc gia. Tiếp theo, doanh nghiệp phải mua chữ ký số để thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế và nộp lệ phí môn bài.

Quan trọng nhất, doanh nghiệp bắt buộc phải mở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp (DICA) tại ngân hàng thương mại. Nhà đầu tư nước ngoài phải chuyển tiền góp vốn vào tài khoản này đúng thời hạn đã cam kết trên giấy phép (thường là 90 ngày). Nếu chuyển tiền vào tài khoản thanh toán thông thường, khoản tiền đó sẽ không được công nhận là vốn góp hợp lệ, gây khó khăn rất lớn khi muốn chuyển lợi nhuận về nước sau này.

Thủ tục góp vốn, mua cổ phần của nhà đầu tư nước ngoài

Thay vì thành lập mới, nhiều nhà đầu tư chọn cách góp vốn hoặc mua cổ phần vào các công ty Việt Nam đang hoạt động. Hình thức này giúp tiết kiệm thời gian vì tận dụng được cơ sở vật chất và nhân sự sẵn có. Tuy nhiên, nếu tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài sau khi góp vốn đạt mức trên 50%, hoặc doanh nghiệp kinh doanh ngành nghề có điều kiện, thì bắt buộc phải thực hiện thủ tục đăng ký với cơ quan nhà nước trước khi thay đổi cổ đông.

Quy trình đăng ký mua phần vốn góp

Nhà đầu tư nộp hồ sơ đăng ký góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp tại Sở Kế hoạch và Đầu tư. Tại bước này, cơ quan nhà nước sẽ không thẩm định lại toàn bộ dự án như khi cấp mới mà chỉ tập trung rà soát hai vấn đề cốt lõi sau:

  • Điều kiện tiếp cận thị trường: Xác định nhà đầu tư có đáp ứng các quy định về tỷ lệ sở hữu vốn và ngành nghề kinh doanh dành cho người nước ngoài hay không.
  • Điều kiện về an ninh, quốc phòng: Đánh giá việc góp vốn có ảnh hưởng đến an ninh quốc gia hay không, đặc biệt đối với trường hợp doanh nghiệp mục tiêu có quyền sử dụng đất tại các khu vực biên giới, ven biển, hải đảo hoặc vùng nhạy cảm khác.

Nếu đáp ứng đủ điều kiện, trong vòng 15 ngày, Sở Kế hoạch và Đầu tư sẽ ra văn bản thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần. Đây là tấm vé thông hành để nhà đầu tư tiến hành các bước chuyển nhượng vốn thực tế và thanh toán tiền cho bên bán.

Thay đổi Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp

Sau khi có văn bản chấp thuận từ Sở Kế hoạch và Đầu tư, doanh nghiệp thực hiện thủ tục thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp tại Phòng Đăng ký kinh doanh. Lúc này, các bên mới chính thức ký kết hợp đồng chuyển nhượng vốn và hoàn tất việc thanh toán.

Doanh nghiệp sẽ nộp hồ sơ để cập nhật thông tin thành viên hoặc cổ đông nước ngoài trên Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Sau bước này, doanh nghiệp Việt Nam ban đầu chính thức chuyển đổi trạng thái thành công ty có vốn đầu tư nước ngoài và phải tuân thủ các quy định quản lý dành cho khối ngoại trong quá trình hoạt động kinh doanh sau này.

Việc nắm vững quy trình pháp lý là chìa khóa để công ty có vốn đầu tư nước ngoài hoạt động hiệu quả và tránh các rủi ro không đáng có tại Việt Nam. Từ khâu xin cấp giấy phép đầu tư đến các thủ tục hậu kiểm đều đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối trong hồ sơ. Nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc xác định điều kiện hay chuẩn bị tài liệu, Luật A+ sẵn sàng đồng hành để tối ưu hóa thời gian và chi phí cho doanh nghiệp. Hãy để lại thông tin hoặc kết nối ngay với chúng tôi để nhận tư vấn chuyên sâu cho dự án của bạn.

Công Ty Luật TNHH A+ là phòng pháp chế của doanh nghiệp, đưa giải pháp và tư vấn kịp thời, toàn diện các lĩnh vực, mang lại hiệu quả, an toàn pháp lý cho doanh nghiệp.