Home » Tư vấn doanh nghiệp » Hướng dẫn thủ tục chuyển lợi nhuận từ Việt Nam ra nước ngoài đúng quy định

Hướng dẫn thủ tục chuyển lợi nhuận từ Việt Nam ra nước ngoài đúng quy định

Theo Luật Đầu tư 2020 và các quy định liên quan, nhà đầu tư nước ngoài được phép chuyển lợi nhuận ra nước ngoài sau khi hoàn tất nghĩa vụ tài chính, báo cáo tài chính minh bạch và được kiểm toán theo pháp luật Việt Nam. Quy định này nhằm đảm bảo dòng tiền lưu thông hợp pháp, tránh thủ tục rườm rà. Tuy nhiên, trên thực tế, việc chuẩn bị hồ sơ và thực hiện thủ tục hành chính vẫn là thách thức lớn đối với nhiều doanh nghiệp FDI.

1. Định nghĩa hoạt động chuyển lợi nhuận từ Việt Nam ra nước ngoài

Hoạt động chuyển lợi nhuận ra nước ngoài là việc các công ty có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) tại Việt Nam đưa phần lợi nhuận hợp pháp mà họ thu được từ hoạt động kinh doanh ở Việt Nam về nước hoặc sang quốc gia khác. Các doanh nghiệp FDI thường là công ty con của các tập đoàn quốc tế, được thành lập bằng nguồn vốn góp từ nhà đầu tư nước ngoài.

Theo quy định tại khoản 1 Điều 2 Thông tư 186/2010/TT-BTC của Bộ Tài chính:

“1. Lợi nhuận nhà đầu tư nước ngoài chuyển từ Việt Nam ra nước ngoài theo hướng dẫn tại Thông tư này là lợi nhuận hợp pháp được chia hoặc thu được từ các hoạt động đầu tư trực tiếp tại Việt Nam theo Luật Đầu tư, sau khi thực hiện đầy đủ nghĩa vụ tài chính đối với Nhà nước Việt Nam theo quy định.”

Tóm lại, lợi nhuận được chuyển ra nước ngoài là phần lợi nhuận hợp pháp mà nhà đầu tư nước ngoài được hưởng từ hoạt động đầu tư trực tiếp tại Việt Nam. Việc chuyển lợi nhuận chỉ được thực hiện sau khi doanh nghiệp hoàn tất mọi nghĩa vụ tài chính với Nhà nước, là căn cứ pháp lý xác định quyền và nghĩa vụ của nhà đầu tư khi rút lợi nhuận ra khỏi Việt Nam.

Ngoài ra, tại khoản 2 Điều 2 Thông tư này còn quy định rõ ràng lợi nhuận chuyển ra nước ngoài có thể được thực hiện theo hai hình thức:

Bằng tiền:

  • Lợi nhuận được phép chuyển ra nước ngoài bằng tiền phải tuân theo các quy định của pháp luật về quản lý ngoại hối.
  • Ví dụ: Lợi nhuận bằng đồng Việt Nam sau khi đã được chuyển đổi sang ngoại tệ thông qua Ngân hàng, sau đó mới được phép chuyển ra nước ngoài.

Bằng hiện vật:

  • Lợi nhuận có thể được chuyển ra nước ngoài dưới dạng tài sản hữu hình, tức là hiện vật, và phải được quy đổi giá trị theo quy định pháp luật về xuất nhập khẩu hàng hóa cũng như các quy định liên quan khác.
  • Ví dụ: Các loại tài sản như thiết bị điện tử, hàng hóa, hoặc các tài sản khác không phải bất động sản. Các hiện vật này cần được định giá chính xác và hoàn tất thủ tục xuất khẩu trước khi chuyển ra nước ngoài.

Tóm lại, quy định này thể hiện sự cân bằng giữa quyền lợi của nhà đầu tư nước ngoài và lợi ích quản lý của Nhà nước. Cụ thể, quy định giúp nhà đầu tư yên tâm hoạt động, kinh doanh lâu dài tại Việt Nam, đồng thời đảm bảo nguồn thu ngân sách và nghĩa vụ tài chính được thực hiện đầy đủ, góp phần xây dựng môi trường đầu tư minh bạch, công bằng và ổn định.

Lợi nhuận được chuyển ra nước ngoài là phần lợi nhuận hợp pháp mà nhà đầu tư nước ngoài được hưởng từ hoạt động đầu tư trực tiếp tại Việt Nam
Lợi nhuận được chuyển ra nước ngoài là phần lợi nhuận hợp pháp mà nhà đầu tư nước ngoài được hưởng từ hoạt động đầu tư trực tiếp tại Việt Nam

2. Cách xác định lợi nhuận được phép chuyển ra nước ngoài

Trước khi thực hiện, nhà đầu tư cần xác định phần lợi nhuận được phép chuyển theo quy định pháp luật. Theo Điều 3 Thông tư 186/2010/TT-BTC, khoản lợi nhuận được chuyển ra nước ngoài là lợi nhuận sau thuế chưa phân phối trên bảng cân đối kế toán, được tính toán theo công thức xác định lợi nhuận chuyển ra nước ngoài hằng năm hoặc khi kết thúc dự án đầu tư.

Lợi nhuận hợp pháp được phép chuyển ra nước ngoài được tính theo công thức:

Theo khoản 1 Điều 3 về công thức Lợi nhuận được chuyển ra nước ngoài:

Lợi nhuận được chuyển = (Lợi nhuận được chia năm nay + Lợi nhuận cũ chưa chuyển) – (Lợi nhuận tái đầu tư + Lợi nhuận đã sử dụng tại Việt Nam)

Trong đó:

  • Lợi nhuận được chia năm nay: Lợi nhuận được chia của năm tài chính, dựa trên Báo cáo tài chính đã kiểm toán và Tờ khai quyết toán thuế TNDN.
  • Lợi nhuận cũ chưa chuyển: Khoản lợi nhuận chưa chuyển hết từ các năm trước (nếu có).
  • Lợi nhuận tái đầu tư: Khoản lợi nhuận đã sử dụng hoặc cam kết dùng để tái đầu tư tại Việt Nam.
  • Lợi nhuận đã sử dụng tại Việt Nam: Các khoản lợi nhuận đã dùng để trang trải chi phí (SXKD hoặc cá nhân) của nhà đầu tư tại Việt Nam.

Theo khoản 2 Điều 3 về công thức Lợi nhuận được chuyển khi Kết thúc Đầu tư

Lợi nhuận cuối cùng được chuyển = Tổng lợi nhuận thu được – (Lợi nhuận đã tái đầu tư + Lợi nhuận đã chuyển (hàng năm) + Lợi nhuận đã sử dụng tại VN)

Trong đó: 

  • Tổng lợi nhuận thu được: Toàn bộ lợi nhuận nhà đầu tư thu được trong suốt quá trình đầu tư tại Việt Nam.
  • Lợi nhuận đã tái đầu tư: Các khoản lợi nhuận đã dùng để tái đầu tư.
  • Lợi nhuận đã chuyển (hàng năm): Các khoản lợi nhuận đã chuyển về nước trong các năm trước.
  • Lợi nhuận đã sử dụng tại VN: Các khoản lợi nhuận đã dùng cho chi tiêu khác của nhà đầu tư tại Việt Nam.

Việc chuyển lợi nhuận ra nước ngoài phải tuân thủ quy định kế toán và pháp luật, dựa trên sổ sách hợp pháp theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) hoặc chuẩn mực quốc tế được chấp thuận. Lợi nhuận chia cho nhà đầu tư theo tỷ lệ vốn góp, có chứng từ hợp lệ để đảm bảo minh bạch và tuân thủ pháp luật.

Doanh nghiệp FDI cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, thực hiện đúng thủ tục với cơ quan có thẩm quyền, nhất là khi có thay đổi về cơ cấu hoặc trụ sở, nhằm tránh rủi ro pháp lý và vi phạm nghĩa vụ thuế.

3. Điều kiện để doanh nghiệp FDI chuyển lợi nhuận ra nước ngoài?

Việc chuyển lợi nhuận ra nước ngoài là quyền hợp pháp của nhà đầu tư nước ngoài, nhưng chỉ được thực hiện khi doanh nghiệp đáp ứng đầy đủ điều kiện pháp lý theo Luật Đầu tư 2020 và Thông tư 186/2010/TT-BTC. Doanh nghiệp FDI phải hoàn thành mọi nghĩa vụ tài chính với Nhà nước, có báo cáo tài chính kiểm toán hợp lệ, và xác định lợi nhuận sau thuế, sau khi trừ lỗ lũy kế. Việc chuyển lợi nhuận chỉ được thực hiện theo tỷ lệ vốn góp và qua tổ chức tín dụng được phép hoạt động ngoại hối tại Việt Nam.

Hình thức chuyển lợi nhuận:

Ngoài các điều kiện trên, doanh nghiệp FDI cần lưu ý đến hình thức chuyển lợi nhuận theo quy định tại khoản 2 Điều 2 Thông tư 186/2010/TT-BTC:

  • Lợi nhuận có thể được chuyển ra nước ngoài bằng tiền theo quy định của pháp luật về quản lý ngoại hối.
  • Lợi nhuận cũng có thể được chuyển ra nước ngoài bằng hiện vật, trong trường hợp này phải quy đổi giá trị hiện vật theo quy định của pháp luật về xuất nhập khẩu hàng hóa và các quy định liên quan khác.

Lưu ý quan trọng

  • Việc chuyển lợi nhuận ra nước ngoài cần đảm bảo phù hợp với quy định về vùng lãnh thổ, loại ngoại tệ và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
  • Hồ sơ chuyển lợi nhuận phải minh bạch, đầy đủ, để vừa đáp ứng yêu cầu quản lý Nhà nước, vừa tạo sự tin cậy cho nhà đầu tư trong dài hạn.

4. Thủ tục chuyển lợi nhuận từ Việt Nam ra nước ngoài dành cho doanh nghiệp FDI

Để chuẩn bị đầy đủ hồ sơ và thực hiện đúng quy trình chuyển lợi nhuận ra nước ngoài, doanh nghiệp FDI cần tuân thủ thủ tục theo quy định tại Thông tư 186/2010/TT-BTC của Bộ Tài chính. Cụ thể:

Bước 1: Xác định lợi nhuận được chuyển ra nước ngoài
Việc xác định lợi nhuận để chuyển ra nước ngoài cần chú ý đến các điều kiện thông qua các điều kiện sau:

Chuẩn bị hồ sơ trước khi xác định lợi nhuận cần chuyển bao gồm:

  • Báo cáo tài chính năm đã kiểm toán.
  • Tờ khai quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp.
  • Quyết định phân phối lợi nhuận của doanh nghiệp.
  • Văn bản xác nhận đã hoàn thành nghĩa vụ tài chính của cơ quan thuế.

Bước 2: Thông báo chuyển lợi nhuận cho Cơ quan thuế 

  • Doanh nghiệp FDI xác định lợi nhuận cần chuyển và hoàn tất đầy đủ nghĩa vụ tài chính với cơ quan có thẩm quyền.
  • Soạn văn bản đề nghị chuyển lợi nhuận ra nước ngoài và nộp cho Cơ quan thuế quản lý trực tiếp (Cục/Chi cục Thuế nơi doanh nghiệp đặt trụ sở).
  • Thời hạn nộp hồ sơ: ít nhất 07 ngày làm việc trước ngày chuyển lợi nhuận theo quy định.
  • Hình thức nộp: trực tiếp tại trụ sở cơ quan thuế hoặc qua cổng dịch vụ thuế điện tử/cổng một cửa (nếu được áp dụng).

Lưu ý: Doanh nghiệp phải lưu giữ biên nhận hoặc xác nhận điện tử để làm căn cứ pháp lý.

Bước 3: Làm việc với ngân hàng quản lý tài khoản DICA để rút lợi nhuận về theo quy định của Ngân hàng Nhà nước

  • Nhà đầu tư nộp hồ sơ tại ngân hàng thương mại được phép hoạt động ngoại hối tại Việt Nam.
  • Ngân hàng xem xét tính hợp lệ của hồ sơ trước khi thực hiện giao dịch.
  • Sau khi hồ sơ hợp lệ, ngân hàng thực hiện chuyển tiền ra nước ngoài theo đúng yêu cầu và tuân thủ quy định về quản lý ngoại hối.

Bước 4: Thực hiện việc chuyển lợi nhuận qua tài khoản DICA

Sau khi hồ sơ chuyển lợi nhuận đã được cơ quan thuế và ngân hàng kiểm duyệt, doanh nghiệp tiến hành thực hiện giao dịch chuyển tiền thông qua tài khoản DICA (hoặc tài khoản ngoại hối do ngân hàng chỉ định). Các bước chính bao gồm:

  • Xác nhận số lợi nhuận được phép chuyển ra nước ngoài dựa trên báo cáo tài chính đã kiểm toán và xác nhận nghĩa vụ thuế.
  • Nộp lệnh chuyển tiền cùng các chứng từ liên quan cho ngân hàng thương mại được phép hoạt động ngoại hối.
  • Ngân hàng sẽ kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, xác nhận nguồn gốc lợi nhuận và thực hiện chuyển tiền ra nước ngoài theo tỷ lệ vốn góp của nhà đầu tư.
  • Lưu giữ biên nhận, chứng từ và xác nhận giao dịch để phục vụ kiểm tra, đối chiếu hoặc các thủ tục pháp lý về sau.

Việc chuyển lợi nhuận ra nước ngoài của doanh nghiệp FDI chỉ được tiến hành khi doanh nghiệp đã hoàn tất nghĩa vụ tài chính, chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo đúng quy định, thực hiện thông qua ngân hàng được phép hoạt động ngoại hối và báo cáo đầy đủ với cơ quan quản lý. Việc tuân thủ đúng thủ tục không chỉ bảo đảm quyền lợi hợp pháp của nhà đầu tư mà còn góp phần củng cố uy tín, nâng cao tính minh bạch và tạo sự bền vững trong hoạt động kinh doanh tại Việt Nam.

Việc chuyển lợi nhuận ra nước ngoài của doanh nghiệp FDI chỉ được tiến hành khi doanh nghiệp đã hoàn tất nghĩa vụ tài chính, chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo đúng quy định
Việc chuyển lợi nhuận ra nước ngoài của doanh nghiệp FDI chỉ được tiến hành khi doanh nghiệp đã hoàn tất nghĩa vụ tài chính, chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo đúng quy định

5. Hồ sơ chuyển lợi nhuận từ Việt Nam ra nước ngoài

Trong quá trình thực hiện thủ tục chuyển lợi nhuận, việc chuẩn bị hồ sơ là giai đoạn quan trọng nhất nhằm hợp pháp hóa dòng tiền và bảo đảm tính pháp lý lâu dài cho hoạt động đầu tư của doanh nghiệp FDI.

Một bộ hồ sơ đầy đủ bao gồm:

  • Thông báo thực hiện chuyển lợi nhuận ra nước ngoài theo mẫu ban hành tại Thông tư 186/2010/TT-BTC của Bộ Tài chính.
    Lưu ý: thông báo này phải được gửi ít nhất 07 ngày làm việc trước ngày thực hiện chuyển lợi nhuận.
  • Quyết định phân phối lợi nhuận (đối với công ty TNHH) hoặc nghị quyết Đại hội đồng cổ đông (đối với công ty cổ phần), được lập theo quy định của Luật Đầu tư và Luật Quản lý thuế.
  • Giấy ủy quyền: trong trường hợp nhà đầu tư nước ngoài ủy quyền cho công ty tại Việt Nam thực hiện thủ tục. Giấy ủy quyền phải được lập thành văn bản, có chữ ký của hai bên và dấu mộc của công ty, đồng thời phải được công chứng/chứng thực bằng tiếng Việt.
  • Văn bản xác nhận đã hoàn thành nghĩa vụ thuế từ cơ quan quản lý thuế trực tiếp doanh nghiệp.

Mọi giao dịch chuyển lợi nhuận sẽ được thực hiện trực tiếp qua tài khoản này, tuân thủ đầy đủ quy định về quản lý ngoại hối và pháp luật của cả Việt Nam và nước tiếp nhận.

Trong trường hợp lợi nhuận tồn tại dưới dạng đồng Việt Nam, doanh nghiệp được phép mua ngoại tệ hợp pháp tại ngân hàng được cấp phép giao dịch ngoại hối để thực hiện chuyển lợi nhuận ra nước ngoài.

6. Thời điểm nào phù hợp để chuyển lợi nhuận ra nước ngoài?

Trước khi lập hồ sơ và gửi thông báo về việc chuyển lợi nhuận ra nước ngoài, doanh nghiệp cần xác định chính xác giá trị lợi nhuận được phép chuyển. Quy định này được nêu tại Điều 4 Thông tư 186/2010/TT-BTC của Bộ Tài chính, trong đó quy định rõ:

“1. Chuyển lợi nhuận ra nước ngoài hàng năm.

Nhà đầu tư nước ngoài được chuyển hàng năm số lợi nhuận được chia hoặc thu được từ các hoạt động đầu tư trực tiếp tại Việt Nam ra nước ngoài khi kết thúc năm tài chính, sau khi doanh nghiệp mà nhà đầu tư nước ngoài tham gia đầu tư đã hoàn thành nghĩa vụ tài chính đối với Nhà nước Việt Nam theo quy định của pháp luật, đã nộp báo cáo tài chính đã được kiểm toán và tờ khai quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp năm tài chính cho cơ quan quản lý thuế trực tiếp.

2. Chuyển lợi nhuận ra nước ngoài khi kết thúc hoạt động đầu tư trực tiếp tại Việt nam.

Nhà đầu tư nước ngoài được chuyển lợi nhuận ra nước ngoài khi kết thúc hoạt động đầu tư trực tiếp tại Việt Nam sau khi doanh nghiệp mà nhà đầu tư nước ngoài tham gia đầu tư đã hoàn thành nghĩa vụ tài chính đối với Nhà nước Việt Nam theo quy định của pháp luật, đã nộp báo cáo tài chính đã được kiểm toán và tờ khai quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp cho cơ quan quản lý thuế trực tiếp đồng thời thực hiện đầy đủ nghĩa vụ theo quy định của Luật Quản lý thuế.”

Như vậy, xác định thời điểm để nhà đầu tư nước ngoài được chuyển lợi nhuận ra nước ngoài trong hai trường hợp:

  • Hàng năm: Sau khi kết thúc năm tài chính, doanh nghiệp FDI đã hoàn tất nghĩa vụ thuế, nộp báo cáo tài chính kiểm toán và tờ khai quyết toán thuế TNDN cho cơ quan thuế quản lý trực tiếp.
  • Khi chấm dứt hoạt động đầu tư: Sau khi hoàn thành toàn bộ nghĩa vụ tài chính, nộp đầy đủ báo cáo và quyết toán thuế, đồng thời thực hiện các thủ tục theo quy định của Luật Quản lý thuế.

7. Doanh nghiệp nước ngoài có được chuyển lợi nhuận ra nước ngoài khi vẫn còn phát sinh lỗ lũy kế hay không?

Theo khoản 3 Điều 3 Thông tư 186/2010/TT-BTC, lợi nhuận được phép chuyển ra nước ngoài phải được xác định sau khi đã trừ toàn bộ lỗ lũy kế theo quy định pháp luật về thuế thu nhập doanh nghiệp. Cụ thể, văn bản quy định:

“3. Nhà đầu tư nước ngoài không được chuyển ra nước ngoài số lợi nhuận được chia hoặc thu được từ hoạt động đầu tư trực tiếp tại Việt Nam của năm phát sinh lợi nhuận trong trường hợp trên báo cáo tài chính của doanh nghiệp mà nhà đầu tư nước ngoài đầu tư của năm phát sinh lợi nhuận vẫn còn số lỗ luỹ kế sau khi đã chuyển lỗ theo quy định của pháp luật về thuế thu nhập doanh nghiệp.”

Nếu doanh nghiệp còn lỗ lũy kế sau khi đã bù trừ theo quy định, sẽ không có lợi nhuận hợp pháp nào để chuyển ra nước ngoài. Quy định này đảm bảo doanh nghiệp phải khắc phục lỗ và hoàn thành đầy đủ nghĩa vụ tài chính trước khi phân phối lợi nhuận, tránh việc “lách luật”.

Do đó, doanh nghiệp cần minh bạch tình hình tài chính, kiểm toán báo cáo tài chính, thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế và, khi cần, xin ý kiến bằng văn bản từ Cục Thuế hoặc tham vấn chuyên gia để giảm thiểu rủi ro trước khi chuyển lợi nhuận ra nước ngoài.

Theo khoản 3 Điều 3 Thông tư 186/2010/TT-BTC, lợi nhuận được phép chuyển ra nước ngoài phải được xác định sau khi đã trừ toàn bộ lỗ lũy kế theo quy định pháp luật về thuế thu nhập doanh nghiệp
Theo khoản 3 Điều 3 Thông tư 186/2010/TT-BTC, lợi nhuận được phép chuyển ra nước ngoài phải được xác định sau khi đã trừ toàn bộ lỗ lũy kế theo quy định pháp luật về thuế thu nhập doanh nghiệp

8.  Thông báo chuyển lợi nhuận ra nước ngoài

Doanh nghiệp chỉ được thông báo chuyển lợi nhuận sau khi đã hoàn tất báo cáo tài chính kiểm toán, hoàn thành nghĩa vụ thuế và thực hiện các thủ tục ngoại hối. Lợi nhuận được chuyển phải dựa trên số liệu kiểm toán và xác nhận nghĩa vụ thuế từ cơ quan quản lý.

Theo quy định tại Điều 5 Thông tư 186/2010/TT-BTC:

“Nhà đầu tư nước ngoài trực tiếp hoặc uỷ quyền cho doanh nghiệp mà nhà đầu tư nước ngoài tham gia đầu tư thực hiện thông báo việc chuyển lợi nhuận ra nước ngoài theo mẫu ban hành kèm theo Thông tư này gửi cho cơ quan thuế trực tiếp quản lý doanh nghiệp mà nhà đầu tư nước ngoài tham gia đầu tư, trước khi thực hiện chuyển lợi nhuận ra nước ngoài ít nhất là 07 ngày làm việc.”

Doanh nghiệp cần lưu ý sử dụng đúng mẫu thông báo kèm theo Thông tư 186/2010/TT-BTC đảm bảo nội dung khai báo chính xác, minh bạch và tuân thủ đúng quy định của Nhà nước. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để việc chuyển lợi nhuận được thực hiện hợp lệ, tránh những rủi ro pháp lý và sai sót hành chính trong quá trình thực hiện. Có thể tham khảo mẫu tại link sau: Mẫu thông báo thực hiện chuyển lợi nhuận ra nước ngoài 

9. Tư vấn thành lập doanh nghiệp FDI

Luật A+ là đơn vị tư vấn pháp lý chuyên sâu trong lĩnh vực doanh nghiệp, đặc biệt am hiểu về thủ tục thành lập, tổ chức quản trị và triển khai hoạt động cho Công ty/Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm, nắm vững quy định pháp luật và thực tiễn đầu tư – kinh doanh tại Việt Nam, chúng tôi cam kết mang đến giải pháp pháp lý tối ưu, an toàn và hiệu quả cho từng dự án đầu tư.

Dịch vụ thành lập Công ty/Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Luật A+ bao gồm:

  • Tư vấn lựa chọn hình thức đầu tư phù hợp (thành lập công ty 100% vốn nước ngoài, công ty liên doanh, góp vốn/mua cổ phần, hợp đồng hợp tác kinh doanh…);
  • Tư vấn điều kiện và thủ tục pháp lý cho từng ngành nghề kinh doanh, tỷ lệ sở hữu vốn, vốn pháp định và các điều kiện đặc thù;
  • Soạn thảo, rà soát và hoàn thiện hồ sơ: Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, điều lệ công ty và các văn bản liên quan;
  • Đại diện làm việc với cơ quan nhà nước để thực hiện các thủ tục cấp phép đầu tư, thành lập doanh nghiệp và các thủ tục sau thành lập;
  • Tư vấn và hỗ trợ pháp lý sau khi thành lập: đăng ký thuế, mở tài khoản vốn đầu tư, tư vấn lao động, hợp đồng, thuế – kế toán và các vấn đề phát sinh trong quá trình hoạt động.

Lý do chọn Luật A+:

Chuyên sâu pháp lý, am hiểu môi trường đầu tư tại Việt Nam

Đội ngũ luật sư tại Luật A+ là những chuyên gia giàu kinh nghiệm trong tư vấn pháp lý cho nhà đầu tư nước ngoài. Chúng tôi am hiểu sâu sắc các quy định pháp luật Việt Nam liên quan đến đầu tư – kinh doanh, đặc biệt là các thủ tục thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Bên cạnh đó, Luật A+ nắm rõ quy trình làm việc của cơ quan quản lý nhà nước, từ cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, đăng ký doanh nghiệp, đến xử lý các vướng mắc pháp lý phát sinh trong quá trình hoạt động.

Thấu hiểu nhu cầu và thách thức của nhà đầu tư

Luật A+ đồng hành cùng nhà đầu tư không chỉ bằng kiến thức pháp luật mà còn bằng sự thấu cảm với những khó khăn khi gia nhập một thị trường mới: áp lực về thời gian, rào cản ngôn ngữ, sự khác biệt pháp lý và văn hóa kinh doanh. Chúng tôi luôn lắng nghe, phân tích tình hình và đưa ra giải pháp phù hợp, giúp nhà đầu tư tối ưu nguồn lực, giảm thiểu rủi ro và nhanh chóng hòa nhập môi trường kinh doanh tại Việt Nam.

Cam kết đồng hành lâu dài

Với Luật A+, dịch vụ tư vấn không chỉ dừng lại ở việc hoàn tất thủ tục thành lập. Chúng tôi cam kết đồng hành cùng nhà đầu tư nước ngoài trong suốt hành trình kinh doanh – từ giai đoạn chuẩn bị, mở rộng quy mô, điều chỉnh vốn, đến tái cấu trúc và bảo vệ quyền lợi hợp pháp. Sự gắn bó lâu dài giúp chúng tôi đảm bảo nhà đầu tư luôn được hỗ trợ kịp thời, an toàn pháp lý và phát triển bền vững tại Việt Nam.

Việc chuyển lợi nhuận ra nước ngoài đòi hỏi doanh nghiệp FDI tuân thủ đầy đủ nghĩa vụ thuế, báo cáo tài chính kiểm toán, thông báo cơ quan thuế và thực hiện giao dịch qua tổ chức tín dụng được phép theo Thông tư 186/2010/TT-BTC và các quy định liên quan. Tuân thủ quy trình này vừa bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư, vừa giảm thiểu rủi ro pháp lý và nâng cao uy tín doanh nghiệp. Luật A+ sẵn sàng tư vấn, hướng dẫn chi tiết và hỗ trợ soạn hồ sơ để thủ tục được thực hiện nhanh chóng, minh bạch và hợp pháp.