Home » Tội không chấp hành án theo Điều 380 BLHS

Tội không chấp hành án theo Điều 380 BLHS

Không chấp hành án là hành vi coi thường tuyệt đối pháp luật và công lý, trực tiếp làm vô hiệu hóa các bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật. Khi án lệnh không được thực thi, không chỉ quyền lợi bị ảnh hưởng mà còn tạo ra lỗ hổng lớn trong hệ thống pháp quyền, làm suy yếu tính răn đe và niềm tin xã hội. Đây là hành vi bị Bộ luật Hình sự Việt Nam xử lý nghiêm khắc nhằm đảm bảo mọi phán quyết đều được tôn trọng và thực thi. Để hiểu rõ hơn về định nghĩa, các yếu tố cấu thành và khung hình phạt của tội danh này, mời bạn cùng Luật A+ tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

1. Tội không chấp hành án được hiểu thế nào? 

Tội không chấp hành án là hành vi của người có nghĩa vụ thi hành bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án, nhưng cố tình không thực hiện nghĩa vụ thi hành mà không có lý do chính đáng, mặc dù đã có điều kiện thi hành và có thể đã bị áp dụng biện pháp cưỡng chế hoặc xử lý hành chính trước đó.

Theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Luật thi hành án hình sự 2019 về người chấp hành án như sau: “Người chấp hành án là người bị kết án, phải chịu hình phạt theo bản án, quyết định của Tòa án có hiệu lực pháp luật và đã có quyết định thi hành.” Do đó, người không thực hiện nghĩa vụ sau khi bản án đã có hiệu lực và đã được đưa ra thi hành có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

Hành vi không chấp hành án được thể hiện dưới nhiều dạng, trong đó phổ biến nhất là:

  • Không tự nguyện thực hiện nghĩa vụ dân sự theo bản án (như bồi thường, giao tài sản, thực hiện nghĩa vụ chu cấp…);
  • Cố tình trì hoãn, trốn tránh nghĩa vụ thi hành án, dù có điều kiện thực hiện;
  • Cản trở hoặc chống đối người thi hành công vụ;
  • Đối với án hình sự, là việc người chấp hành án treo, cải tạo không giam giữ… không tuân thủ quy định giám sát, giáo dục tại địa phương.

Đặc biệt, để bị xử lý hình sự, hành vi đó phải:

  • Đã bị áp dụng biện pháp cưỡng chế cần thiết (ví dụ như cưỡng chế kê biên, niêm phong tài sản, yêu cầu chính quyền địa phương hỗ trợ thi hành…);
  • Hoặc đã bị xử phạt hành chính về hành vi không chấp hành án mà còn tái phạm.

Tội không chấp hành án là hành vi mang tính cố ý, thể hiện thái độ coi thường pháp luật, xâm phạm trực tiếp đến hiệu lực của bản án và hoạt động của cơ quan tư pháp.

Tội không chấp hành án thể hiện sự coi thường pháp luật và quyết định tư pháp.
Tội không chấp hành án thể hiện sự coi thường pháp luật và quyết định tư pháp.

Việc xử lý hình sự tội danh này là cần thiết để đảm bảo tính cưỡng chế, răn đe và công bằng trong việc thi hành các bản án của Tòa án. Hành vi vi phạm có thể bị xử phạt cải tạo không giam giữ đến 2 năm hoặc phạt tù đến 5 năm, tùy vào mức độ và hậu quả của hành vi.

2. Hình phạt Tội không chấp hành án theo Điều 380 BLHS 2015

Căn cứ tại Điều 380 Bộ luật Hình sự 2015, có quy định về tội không chấp hành án như sau:

Điều 380. Tội không chấp hành án

1. Người nào có điều kiện mà không chấp hành bản án hoặc quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật mặc dù đã bị áp dụng biện pháp cưỡng chế theo quy định của pháp luật hoặc đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này mà còn vi phạm, thì bị phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm.

2. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 02 năm đến 05 năm:

a) Chống lại chấp hành viên hoặc người đang thi hành công vụ;

b) Dùng thủ đoạn tinh vi, xảo quyệt;

c) Tẩu tán tài sản.

3. Người phạm tội có thể bị phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng.

Theo Điều 380 Bộ luật Hình sự 2015 quy định về mức xử lý hình sự đối với Tội không chấp hành án như sau:

– Khung hình phạt thứ nhất: Người nào có điều kiện mà không chấp hành bản án hoặc quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật mặc dù đã bị áp dụng biện pháp cưỡng chế theo quy định của pháp luật hoặc đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này mà còn vi phạm, thì bị phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm

– Khung hình phạt thứ hai: Bị phạt tù từ 02 năm đến 05 năm đối với một trong các trường hợp sau đây:

+ Chống lại chấp hành viên hoặc người đang thi hành công vụ;

+ Dùng thủ đoạn tinh vi, xảo quyệt;

+ Tẩu tán tài sản.

– Hình phạt bổ sung: Người phạm tội có thể bị phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng.

Người bị kết án nhưng cố tình trì hoãn nghĩa vụ có thể bị xử lý về tội không chấp hành án.
Người bị kết án nhưng cố tình trì hoãn nghĩa vụ có thể bị xử lý về tội không chấp hành án.

Dưới đây là bảng trình bày các khung hình phạt đối với Tội không chấp hành án theo quy định tại Điều 380 Bộ luật Hình sự 2015:

Khung hình phạtMức hình phạtTình tiết định khung
Khung 1Phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm– Có điều kiện chấp hành án nhưng cố ý không thực hiện;

– Đã bị áp dụng biện pháp cưỡng chế theo quy định pháp luật;

– Đã bị xử phạt hành chính mà còn vi phạm.

Khung 2Phạt tù từ 02 năm đến 05 năm– Chống lại chấp hành viên hoặc người đang thi hành công vụ;

– Dùng thủ đoạn tinh vi, xảo quyệt để trốn tránh nghĩa vụ;

– Có hành vi tẩu tán tài sản nhằm cản trở thi hành án.

Hình phạt bổ sungPhạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng– Có thể áp dụng kèm theo hình phạt chính trong cả hai khung tùy tính chất, mức độ vi phạm.

3. Cấu thành Tội không chấp hành án

Để xác định một hành vi có cấu thành tội không chấp hành án hay không, cần xem xét đầy đủ các yếu tố cấu thành tội phạm theo quy định của Bộ luật Hình sự. Cụ thể như sau:

* Chủ thể của tội phạm: Người thực hiện hành vi phạm tội là chủ thể đặc định, tức là những cá nhân có nghĩa vụ thi hành bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án. Họ có thể là:

  • Bị cáo, bị án trong vụ án hình sự;
  • Đương sự, người phải thi hành án trong các bản án dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh tế, lao động, hành chính;
  • Các bên liên quan đã được xác định rõ nghĩa vụ trong bản án hoặc quyết định.

Điểm đặc thù của chủ thể tội phạm này là có trách nhiệm pháp lý rõ ràng, phát sinh từ một bản án cụ thể, không phải là bất kỳ công dân nào.

* Khách thể của tội phạm: Tội không chấp hành án xâm phạm trực tiếp đến:

  • Hiệu lực thực thi của các bản án, quyết định tư pháp;
  • Uy tín, quyền lực của Tòa án và các cơ quan thi hành án;
  • Đồng thời làm tổn hại quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức được thi hành án.

Hành vi này gây trở ngại cho việc thực hiện công lý và đe dọa nghiêm trọng đến tính nghiêm minh của pháp luật.

Đối tượng bị tác động trong tội phạm này là các bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật, bao gồm: hình sự, dân sự, hành chính, hôn nhân gia đình, kinh tế, lao động, và các quyết định tư pháp khác.

* Mặt khách quan của tội phạm: Về mặt khách quan, hành vi phạm tội thể hiện ở việc không thực hiện nghĩa vụ đã được xác định trong bản án hoặc quyết định có hiệu lực của Tòa án, mặc dù đủ điều kiện để thực hiện.

Đây là hành vi không hành động một cách cố ý, dù pháp luật yêu cầu phải hành động. Trong quá trình tố tụng, cơ quan có thẩm quyền cần chứng minh người đó có nghĩa vụ thi hành và có khả năng thi hành nhưng vẫn cố tình không thực hiện.

Đặc điểm pháp lý quan trọng là hành vi này chỉ cấu thành tội phạm khi có một trong hai điều kiện sau:

  • Người đó đã bị áp dụng biện pháp cưỡng chế hợp pháp (ví dụ: kê biên, niêm phong tài sản);
  • Đã từng bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi không chấp hành án nhưng vẫn tiếp tục vi phạm.

Trong trường hợp hành vi không chấp hành án đi kèm với việc chống đối lực lượng thi hành án, gây thương tích, chết người hoặc gây mất trật tự xã hội, người phạm tội còn có thể bị xử lý thêm về tội chống người thi hành công vụ, cố ý gây thương tích hoặc các tội khác.

* Mặt chủ quan của tội phạm: Người phạm tội thực hiện hành vi với lỗi cố ý trực tiếp. Họ biết rõ bản án, quyết định đã có hiệu lực, nhận thức được nghĩa vụ pháp lý của mình, nhưng vẫn cố tình không chấp hành dù đã bị cưỡng chế hoặc xử phạt hành chính trước đó.

Động cơ không phải là dấu hiệu bắt buộc trong cấu thành tội danh này, nhưng thường xuất phát từ sự trốn tránh nghĩa vụ, tâm lý chống đối hoặc vụ lợi cá nhân.

Pháp luật quy định rõ chế tài nghiêm khắc đối với tội không chấp hành án nhằm bảo vệ hiệu lực bản án.
Pháp luật quy định rõ chế tài nghiêm khắc đối với tội không chấp hành án nhằm bảo vệ hiệu lực bản án.

Tội không chấp hành án là biểu hiện của sự xem thường pháp luật, làm suy giảm tính nghiêm minh của hệ thống tư pháp. Việc xử lý nghiêm khắc hành vi này không chỉ bảo đảm hiệu lực bản án mà còn khẳng định vai trò cưỡng chế của pháp luật, bảo vệ quyền lợi chính đáng của các bên được thi hành án.

4. Luật sư hình sự tại Luật A+

Với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm, giỏi, nhiệt huyết và tận tâm, Luật A+ tự hào là đơn vị hàng đầu tư vấn và giải quyết cho khách hàng các vấn đề về Hình sự. Tại Luật A+, chúng tôi cung cấp các dịch vụ sau:

  • Tư vấn về quyền và nghĩa vụ của khách hàng trong vụ án Hình sự.
  • Phân tích tình huống cụ thể để đánh giá khả năng bị truy tố và mức độ vi phạm, từ đó đưa ra lời khuyên về hướng xử lý.
  • Hỗ trợ soạn thảo đơn khiếu nại, tố cáo hoặc các tài liệu cần thiết.
  • Tham gia vào quá trình điều tra, thu thập chứng cứ và bảo vệ quyền lợi của khách hàng trong các buổi làm việc với cơ quan điều tra.
  • Tìm ra các tình tiết giúp giảm nhẹ trách nhiệm hình sự nếu có, làm rõ các yếu tố có lợi để khách hàng được hưởng mức án thấp nhất hoặc miễn trách nhiệm hình sự dựa trên quy định của luật. 
  • Đại diện khách hàng tham gia phiên tòa, bảo vệ quyền lợi và bào chữa cho khách hàng tại Tòa án.
Gọi ngay luật sư A+ để được hỗ trợ và tư vấn kịp thời.
Gọi ngay luật sư A+ để được hỗ trợ và tư vấn kịp thời.

Lý do chọn Luật A+:

Giỏi chuyên môn, nhiều kinh nghiệm

Đội ngũ luật sư của Luật A+ đều là các luật sư xuất sắc, nắm rõ các quy định pháp luật, hiểu cách vận hành của cơ quan tố tụng và cơ quan Đảng giám sát. Ngoài ra các luật sư A+ đã chinh chiến và dày dạn kinh nghiệm ở các vụ án hình sự.

Thấu hiểu

Luật sư A+ thấu hiểu nỗi sợ hãi và hoang mang của thân chủ khi đối diện với một tình huống có thể phải ở tù, có thể sẽ bị oan sai, mong muốn được hỗ trợ hết mức 24/7 từ chuyên môn đến sự an tâm tâm lý. Vì thế chúng tôi sẽ làm hết khả năng để đem lại sự an tâm và công bằng cho thân chủ, khách hàng.

Cam kết đến cùng

Hành trình giành được công bằng cho khách hàng có thể sẽ không thuận lợi và bằng phẳng. Hành trình đó có thể phải trải qua nhiều năm với nhiều cấp xét xử. Luật sư A+ cam kết sẽ đi cùng và bảo vệ khách hàng cho đến khi nào công lý, công bằng được thực hiện.

Tóm lại, không chấp hành án không chỉ là sự bất tuân cá nhân mà còn là hành vi phá vỡ nghiêm trọng nền tảng pháp quyền, trực tiếp làm tổn hại niềm tin vào công lý. Để duy trì kỷ cương và đảm bảo mọi quyền lợi được tôn trọng, việc xử lý nghiêm minh tội danh này là điều tối quan trọng.

Nếu bạn đang vướng mắc trong các vấn đề pháp lý hình sự, đặc biệt là những vụ việc phức tạp liên quan đến thi hành án, việc tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên nghiệp từ luật sư là vô cùng cần thiết để bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình. Hãy liên hệ ngay với Luật sư A+ qua email: contact@apluslaw.vn hoặc qua sđt: 0899511010 để nhận được sự tư vấn và hỗ trợ pháp lý kịp thời.